Giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất trà – Điều kiện, hồ sơ và thủ tục xin cấp

MỤC LỤC

Giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất trà là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều cơ sở sản xuất, chế biến và đóng gói trà theo quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm. Việc được cấp giấy chứng nhận không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp mà còn khẳng định chất lượng sản phẩm, tạo niềm tin với khách hàng, đối tác phân phối và mở rộng cơ hội đưa sản phẩm vào siêu thị, cửa hàng tiện lợi cũng như thị trường xuất khẩu. 

“Tấm hộ chiếu” nào giúp trà được đưa vào siêu thị và chuỗi phân phối?

Giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất trà là gì?

Giấy phép an toàn thực phẩm (Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm) được xem là một trong những điều kiện pháp lý quan trọng giúp cơ sở sản xuất trà chứng minh năng lực kiểm soát chất lượng trong quá trình chế biến.

Nếu sản phẩm trà là “hàng hóa được đưa ra thị trường” thì giấy phép ATTP chính là sự xác nhận rằng “nơi tạo ra sản phẩm” đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, cơ sở vật chất, thiết bị và quy trình sản xuất.

Đối với cơ sở sản xuất trà, giấy chứng nhận ATTP thể hiện việc cơ sở đã được đánh giá về các yếu tố như:

Điều kiện nhà xưởng sản xuất;

Bố trí khu vực chế biến;

Trang thiết bị, máy móc;

Nguồn nước sử dụng;

Kiểm soát nguyên liệu đầu vào;

Vệ sinh cá nhân người lao động;

Quy trình bảo quản và đóng gói.

Tuy nhiên, nhiều cơ sở thường nhầm lẫn giữa giấy phép ATTP của cơ sở và hồ sơ pháp lý của từng sản phẩm trà.

Giấy phép ATTP tập trung vào điều kiện hoạt động của cơ sở sản xuất, còn hồ sơ sản phẩm tập trung vào chất lượng và tính hợp pháp của từng loại trà khi lưu hành trên thị trường.

Ví dụ:

Một nhà máy sản xuất trà túi lọc có giấy phép ATTP nhưng vẫn cần thực hiện các thủ tục liên quan đến sản phẩm trước khi bán ra thị trường.

Một cơ sở có nhiều dòng trà khác nhau có thể cần xây dựng hồ sơ quản lý riêng cho từng nhóm sản phẩm.

Vì vậy, để đưa trà vào siêu thị, doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh nhà máy đủ điều kiện mà còn phải hoàn thiện đầy đủ hồ sơ về sản phẩm, nhãn hàng hóa và chất lượng.

Giấy phép ATTP có thay thế hồ sơ công bố sản phẩm không?

Một trong những sai lầm phổ biến của các cơ sở sản xuất trà là cho rằng có giấy phép ATTP thì có thể tự động kinh doanh mọi sản phẩm trà.

Thực tế, hai nhóm thủ tục này có mục đích hoàn toàn khác nhau.

Giấy phép ATTP trả lời câu hỏi:

“Cơ sở này có đủ điều kiện để sản xuất thực phẩm hay không?”

Trong khi hồ sơ công bố sản phẩm trả lời câu hỏi:

“Sản phẩm trà này có đáp ứng yêu cầu để lưu hành trên thị trường hay không?”

Ví dụ:

Một cơ sở sản xuất trà thảo mộc đã được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP. Tuy nhiên, khi đưa sản phẩm trà gừng túi lọc ra thị trường, cơ sở vẫn cần chuẩn bị hồ sơ liên quan đến:

Thành phần sản phẩm;

Chỉ tiêu kiểm nghiệm;

Thông tin nhãn;

Cách sử dụng;

Đối tượng sử dụng;

Hồ sơ tự công bố theo quy định.

Việc tách biệt hai loại hồ sơ giúp cơ quan quản lý kiểm soát cả hai yếu tố:

Kiểm soát điều kiện sản xuất;

Kiểm soát chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Đây cũng là lý do các hệ thống siêu thị, chuỗi bán lẻ thường yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đồng thời nhiều loại giấy tờ thay vì chỉ yêu cầu giấy phép ATTP.

Những mô hình sản xuất trà nào thường phải xem xét xin giấy phép?

Không phải tất cả các hoạt động liên quan đến trà đều giống nhau về yêu cầu pháp lý. Việc xác định đúng mô hình sản xuất giúp cơ sở biết mình cần chuẩn bị những điều kiện nào.

Một số mô hình phổ biến gồm:

Cơ sở chế biến chè khô truyền thống

Đây là mô hình thu mua lá chè tươi, thực hiện các công đoạn như làm héo, vò, sao, sấy và đóng gói.

Các yếu tố cần kiểm soát gồm:

Nguồn nguyên liệu;

Thiết bị chế biến;

Điều kiện sấy, sao;

Độ ẩm thành phẩm.

Cơ sở sản xuất trà túi lọc

Ngoài công đoạn chế biến trà, mô hình này thường có thêm bước nghiền, định lượng, đóng gói túi lọc.

Cơ sở cần chú ý:

Kiểm soát bụi trà;

Vệ sinh máy đóng gói;

Kiểm soát bao bì tiếp xúc thực phẩm.

Cơ sở sản xuất trà hòa tan

Đây là nhóm sản phẩm có quy trình phức tạp hơn do liên quan đến:

Chiết xuất;

Cô đặc;

Sấy;

Phối trộn đường hoặc phụ liệu.

Cơ sở sản xuất trà thảo mộc, trà hoa

Ngoài lá trà, cơ sở có thể sử dụng:

Hoa khô;

Quả sấy;

Thảo mộc;

Gia vị tự nhiên.

Nhóm nguyên liệu này cần kiểm soát chặt về nguồn gốc và điều kiện bảo quản.

Cơ sở phối trộn và đóng gói trà

Một số doanh nghiệp không trực tiếp trồng hoặc chế biến trà mà nhập nguyên liệu rồi phối trộn theo công thức riêng.

Trường hợp này cần kiểm soát:

Nguồn nguyên liệu;

Tỷ lệ phối trộn;

Hồ sơ nhà cung cấp;

Truy xuất từng lô sản xuất.

Khi nào cơ sở cần kiểm tra trường hợp miễn giấy chứng nhận?

Một số cơ sở sản xuất trà quy mô nhỏ có thể thuộc trường hợp không phải xin giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng:

Hộ gia đình sản xuất trà luôn được miễn;

Xưởng nhỏ luôn không cần giấy phép;

Sản xuất thủ công thì không phải đáp ứng điều kiện ATTP.

Việc xác định có thuộc diện miễn hay không cần dựa trên nhiều yếu tố:

Hình thức kinh doanh;

Quy mô sản xuất;

Mục đích sản xuất;

Cách thức đưa sản phẩm ra thị trường;

Nhóm sản phẩm trà kinh doanh.

Ví dụ:

Một hộ gia đình phơi và đóng gói trà nhỏ lẻ tại nhà có thể khác hoàn toàn với một hộ kinh doanh có xưởng sản xuất trà túi lọc cung cấp cho nhiều đại lý.

Do đó, trước khi đầu tư nhà xưởng hoặc ký hợp đồng phân phối, cơ sở nên rà soát mô hình hoạt động để tránh tình trạng đang kinh doanh mới phát hiện thiếu giấy tờ pháp lý.

Điểm dừng thứ nhất: Nguyên liệu trà được đưa vào cơ sở bằng cách nào?

Nguồn gốc lá trà, búp trà và nguyên liệu thảo mộc

Nguyên liệu là điểm kiểm soát đầu tiên trong chuỗi sản xuất trà. Một sản phẩm trà đạt chất lượng không chỉ phụ thuộc vào công nghệ chế biến mà còn phụ thuộc rất lớn vào nguồn nguyên liệu ban đầu.

Cơ sở sản xuất cần xây dựng hồ sơ quản lý nguyên liệu gồm:

Thông tin nhà cung cấp;

Hợp đồng mua bán;

Hóa đơn, chứng từ giao nhận;

Phiếu nhập kho;

Thông tin vùng trồng hoặc nguồn thu mua.

Đối với lá trà, búp trà tươi hoặc nguyên liệu thảo mộc, việc truy xuất nguồn gốc giúp cơ sở kiểm soát:

Xuất xứ nguyên liệu;

Thời điểm thu hoạch;

Điều kiện bảo quản;

Chất lượng từng lô hàng.

Khi xảy ra vấn đề về chất lượng sản phẩm, hồ sơ nguyên liệu là căn cứ quan trọng để xác định nguyên nhân và thực hiện truy xuất.

Nguyên liệu trà có cần kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật?

Trà là nhóm sản phẩm có nguy cơ tồn dư các chất không mong muốn nếu vùng nguyên liệu không được kiểm soát tốt.

Một số nguy cơ thường gặp gồm:

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật;

Kim loại nặng;

Vi sinh vật;

Tạp chất từ quá trình thu hái và vận chuyển.

Do đó, cơ sở sản xuất cần có biện pháp kiểm soát phù hợp như:

Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ chất lượng;

Kiểm tra cảm quan khi nhập hàng;

Lấy mẫu kiểm nghiệm khi cần thiết;

Đánh giá định kỳ nhà cung cấp.

Việc kiểm soát không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn là điều kiện quan trọng để đưa sản phẩm vào các hệ thống phân phối lớn.

Trà nhập khẩu dùng để phối trộn cần giấy tờ gì?

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu trà hoặc nguyên liệu trà để phối trộn, hồ sơ cần được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Một số giấy tờ thường cần lưu giữ gồm:

Hồ sơ nhập khẩu;

Chứng từ thương mại;

Hồ sơ chất lượng từ nhà cung cấp nước ngoài;

Thông tin thành phần nguyên liệu;

Nhãn hàng hóa;

Hồ sơ bàn giao nguyên liệu vào sản xuất.

Các thông tin trên cần thống nhất với hồ sơ sản xuất và hồ sơ sản phẩm nhằm tránh rủi ro khi kiểm tra hoặc hậu kiểm.

Hoa, quả, thảo mộc và hương liệu được kiểm soát ra sao?

Nhiều dòng trà hiện nay không chỉ sử dụng trà nguyên chất mà còn kết hợp với:

Hoa cúc;

Hoa hồng;

Gừng;

Sả;

Cam;

Chanh;

Các loại thảo mộc.

Các nguyên liệu này cần được phân loại rõ:

Nguyên liệu thực phẩm tự nhiên;

Phụ gia thực phẩm;

Hương liệu thực phẩm.

Cơ sở cần chứng minh nguyên liệu sử dụng phù hợp với quy định, có nguồn gốc rõ ràng và được bảo quản đúng điều kiện.

Việc sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc hoặc không kiểm soát được thành phần có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu hành sản phẩm.

Nguyên liệu không đạt phải được xử lý thế nào?

Trong quy trình sản xuất trà, không phải mọi lô nguyên liệu nhập vào đều đạt yêu cầu.

Cơ sở cần xây dựng quy trình xử lý nguyên liệu không phù hợp:

Ghi nhận thông tin lô nguyên liệu;

Dán nhãn nhận diện nguyên liệu chờ xử lý;

Đưa vào khu vực cách ly;

Quyết định trả lại nhà cung cấp hoặc tiêu hủy.

Việc để nguyên liệu không đạt chung với nguyên liệu đạt là một trong những lỗi dễ khiến cơ sở bị đánh giá không bảo đảm điều kiện ATTP.

Điểm dừng thứ hai: Bản đồ nhà xưởng có ngăn được nguy cơ nhiễm chéo?

Nguyên tắc một chiều trong cơ sở sản xuất trà

Nhà xưởng sản xuất trà cần được thiết kế theo nguyên tắc một chiều nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.

Luồng sản xuất hợp lý thường gồm:

Tiếp nhận nguyên liệu → Sơ chế → Làm sạch → Chế biến → Nghiền/phối trộn → Đóng gói → Lưu kho → Xuất hàng

Việc bố trí này giúp:

Hạn chế nguyên liệu thô tiếp xúc thành phẩm;

Giảm nguy cơ lẫn tạp chất;

Dễ kiểm soát vệ sinh;

Thuận lợi khi thẩm định.

Khu tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu

Khu tiếp nhận nguyên liệu cần được bố trí riêng, có khả năng kiểm tra ban đầu trước khi đưa vào sản xuất.

Yêu cầu cơ bản:

Có mái che;

Nền sạch, dễ vệ sinh;

Không để nguyên liệu trực tiếp xuống nền;

Có khu vực kiểm tra, phân loại.

Đây là điểm đầu tiên giúp phát hiện nguyên liệu không đạt trước khi đi sâu vào dây chuyền sản xuất.

Khu làm sạch và phân loại trà

Công đoạn làm sạch giúp loại bỏ:

Lá hỏng;

Cành;

Đất cát;

Dị vật;

Tạp chất.

Khu vực này cần được bố trí phù hợp để tránh bụi bẩn phát tán sang khu đóng gói thành phẩm.

Khu sao, sấy hoặc lên men

Đây là khu vực ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trà.

Cơ sở cần kiểm soát:

Nhiệt độ;

Độ ẩm;

Thời gian xử lý;

Khói bụi;

Điều kiện thông gió.

Nếu hệ thống sấy không phù hợp có thể làm thay đổi màu sắc, mùi vị hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Khu nghiền, cắt và phối trộn

Đây là khu vực có nguy cơ phát sinh nhiều vấn đề như:

Bụi trà;

Lẫn dị vật;

Sai tỷ lệ công thức;

Nhầm nguyên liệu.

Cơ sở cần kiểm soát bằng:

Quy trình vệ sinh thiết bị;

Kiểm soát công thức;

Nhận diện từng loại nguyên liệu;

Ghi chép từng mẻ sản xuất.

Khu đóng gói thành phẩm

Khu đóng gói cần được xem là khu vực sạch hơn so với các khu vực trước đó.

Yêu cầu:

Hạn chế người không phận sự ra vào;

Bao bì được bảo quản sạch;

Thiết bị đóng gói vệ sinh;

Kiểm soát sản phẩm trước khi xuất kho.

Kho nguyên liệu và kho thành phẩm

Kho bảo quản cần kiểm soát:

Độ ẩm;

Côn trùng;

Khoảng cách kê hàng;

Tình trạng bao bì.

Nguyên tắc thường áp dụng:

Nhập trước – xuất trước;

Phân khu nguyên liệu và thành phẩm;

Có nhận diện từng lô hàng.

Khu thay đồ và vệ sinh nhân viên

Nhân sự là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm.

Cơ sở cần bố trí:

Khu thay trang phục bảo hộ;

Khu rửa tay;

Dụng cụ vệ sinh cá nhân;

Nhà vệ sinh không mở trực tiếp vào khu sản xuất.

Việc kiểm soát con người kết hợp với kiểm soát nhà xưởng sẽ giúp cơ sở đáp ứng tốt hơn yêu cầu khi thẩm định cấp giấy phép ATTP.

Điểm dừng thứ ba: 21 điều kiện giúp nhà xưởng vượt qua buổi thẩm định

Để được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm, nhà xưởng sản xuất trà không chỉ cần có đầy đủ máy móc mà còn phải đáp ứng đồng bộ nhiều yêu cầu về địa điểm, thiết kế, vệ sinh, kiểm soát nguyên liệu và quản lý sản xuất.

Trong thực tế, nhiều cơ sở đầu tư máy móc hiện đại nhưng vẫn bị đánh giá chưa đạt do các lỗi nhỏ như nền nhà đọng nước, thiếu hồ sơ vệ sinh, bố trí kho chưa hợp lý hoặc chưa kiểm soát được nguồn nguyên liệu. Vì vậy, trước khi bước vào buổi thẩm định, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ 21 điều kiện quan trọng dưới đây.

Địa điểm sản xuất cách xa nguồn gây ô nhiễm

Nhà xưởng sản xuất trà cần được đặt tại khu vực không bị ảnh hưởng bởi các nguồn gây ô nhiễm như bãi rác, khu chăn nuôi, nước thải công nghiệp hoặc môi trường nhiều bụi.

Vị trí phù hợp giúp hạn chế nguy cơ vi sinh vật, mùi lạ và tạp chất xâm nhập vào nguyên liệu trà trong quá trình sơ chế, chế biến và đóng gói.

Mặt bằng phù hợp với công suất đăng ký

Diện tích nhà xưởng phải tương xứng với quy mô sản xuất thực tế. Cơ sở đăng ký sản lượng lớn nhưng diện tích quá nhỏ dễ bị đánh giá không bảo đảm khả năng kiểm soát vệ sinh.

Mặt bằng cần bố trí hợp lý các khu vực:

Tiếp nhận nguyên liệu.

Sơ chế.

Chế biến.

Sấy hoặc sao trà.

Đóng gói.

Kho thành phẩm.

Sàn nhà phẳng, không đọng nước và dễ vệ sinh

Sàn khu vực sản xuất cần có bề mặt chắc chắn, bằng phẳng, không nứt vỡ và dễ làm sạch.

Đặc biệt với khu vực rửa, sơ chế hoặc sản xuất trà có sử dụng nước, hệ thống thoát nước phải được bố trí phù hợp để tránh tình trạng ẩm ướt kéo dài gây phát sinh nấm mốc.

Tường, trần không bong tróc hoặc bám bụi

Tường và trần nhà xưởng cần được thiết kế bằng vật liệu phù hợp, hạn chế bám bụi và dễ vệ sinh.

Các tình trạng như:

Sơn bong tróc.

Tường ẩm mốc.

Trần rơi bụi.

Có khe hở tạo nơi trú ẩn cho côn trùng.

đều có thể khiến cơ sở không đạt yêu cầu thẩm định.

Cửa ra vào có biện pháp ngăn côn trùng

Cửa nhà xưởng cần có giải pháp hạn chế côn trùng xâm nhập như:

Lưới chắn côn trùng.

Rèm nhựa.

Cửa tự đóng.

Khu vực đệm trước khi vào sản xuất.

Đây là yêu cầu quan trọng đối với ngành trà vì nguyên liệu khô rất dễ bị ảnh hưởng bởi côn trùng trong quá trình lưu trữ.

Hệ thống chiếu sáng được che chắn an toàn

Khu vực sản xuất cần đủ ánh sáng để nhân viên thao tác, kiểm tra nguyên liệu và phát hiện lỗi trong sản phẩm.

Các bóng đèn tại khu vực chế biến, đóng gói cần có biện pháp bảo vệ nhằm tránh nguy cơ rơi vỡ gây ảnh hưởng đến sản phẩm.

Hệ thống thông gió hạn chế hơi nóng và bụi trà

Quá trình sao, sấy trà có thể phát sinh nhiệt và bụi. Vì vậy nhà xưởng cần có hệ thống thông gió phù hợp nhằm:

Giảm nhiệt độ khu vực sản xuất.

Hạn chế tích tụ hơi ẩm.

Kiểm soát bụi trong không khí.

Bảo vệ sức khỏe người lao động.

Nguồn nước sử dụng phù hợp với mục đích sản xuất

Nếu cơ sở sử dụng nước trong quá trình chế biến, vệ sinh thiết bị hoặc xử lý nguyên liệu thì nguồn nước phải bảo đảm chất lượng phù hợp.

Doanh nghiệp cần có hồ sơ kiểm soát nguồn nước để chứng minh khả năng đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm.

Hệ thống thoát nước không gây ô nhiễm ngược

Hệ thống thoát nước phải được thiết kế tránh tình trạng nước thải chảy ngược vào khu vực sản xuất.

Đường thoát nước cần:

Dễ vệ sinh.

Không gây mùi.

Không tạo nơi phát sinh côn trùng.

Chất thải được thu gom và xử lý đúng quy trình

Chất thải từ quá trình sản xuất như lá trà loại bỏ, bao bì hỏng hoặc rác sinh hoạt cần được thu gom riêng biệt.

Cơ sở cần có khu vực chứa chất thải phù hợp, tránh ảnh hưởng đến khu vực chế biến.

Thiết bị tiếp xúc với trà làm từ vật liệu an toàn

Máy móc, bồn chứa, khay, bàn thao tác tiếp xúc trực tiếp với trà phải làm từ vật liệu không gây thôi nhiễm.

Thiết bị cần đáp ứng yêu cầu:

Không gỉ sét.

Không phản ứng với sản phẩm.

Dễ vệ sinh.

Máy móc được vệ sinh và bảo trì định kỳ

Cơ sở cần xây dựng kế hoạch vệ sinh, bảo dưỡng máy móc nhằm duy trì điều kiện sản xuất ổn định.

Các thiết bị như máy sao, máy sấy, máy nghiền, máy đóng gói cần được kiểm tra thường xuyên.

Dụng cụ của từng công đoạn được nhận diện riêng

Việc phân biệt dụng cụ giữa các khu vực giúp hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.

Ví dụ:

Dụng cụ tiếp nhận nguyên liệu.

Dụng cụ sơ chế.

Dụng cụ đóng gói.

nên được quản lý riêng và có dấu hiệu nhận biết.

Bao bì được bảo quản kín, sạch và khô

Bao bì tiếp xúc trực tiếp với trà phải được lưu trữ tại khu vực sạch, tránh bụi, hơi ẩm và côn trùng.

Bao bì không được đặt trực tiếp dưới nền hoặc gần khu vực chứa chất thải.

Hóa chất vệ sinh được lưu giữ tách biệt

Hóa chất tẩy rửa, khử trùng phải được bảo quản riêng, có nhãn nhận diện rõ ràng.

Không được để hóa chất chung với nguyên liệu trà hoặc bao bì sản phẩm.

Có biện pháp kiểm soát côn trùng và động vật gây hại

Nhà xưởng cần có chương trình kiểm soát:

Ruồi, muỗi.

Kiến, gián.

Chuột.

Các loại côn trùng gây hại khác.

Việc kiểm soát cần được ghi nhận bằng hồ sơ để phục vụ hậu kiểm.

Nhân viên sử dụng đầy đủ trang phục bảo hộ

Người trực tiếp sản xuất cần sử dụng trang phục phù hợp như:

Quần áo bảo hộ.

Khẩu trang.

Bao tóc.

Găng tay khi cần thiết.

Điều này giúp hạn chế nguy cơ đưa bụi bẩn, tóc hoặc vi sinh vật vào sản phẩm.

Có quy trình vệ sinh cá nhân trước khi vào sản xuất

Cơ sở cần xây dựng quy định về vệ sinh cá nhân như:

Rửa tay trước khi làm việc.

Không mang vật dụng cá nhân vào khu vực sản xuất.

Không tham gia chế biến khi có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.

Có hồ sơ truy xuất từng lô nguyên liệu và thành phẩm

Doanh nghiệp cần lưu giữ thông tin về:

Nhà cung cấp nguyên liệu.

Ngày nhập hàng.

Số lô sản xuất.

Thời gian đóng gói.

Khách hàng nhận sản phẩm.

Hồ sơ này giúp kiểm soát nhanh khi phát sinh vấn đề về chất lượng.

Có biện pháp thu hồi sản phẩm không an toàn

Cơ sở cần xây dựng quy trình xử lý khi phát hiện sản phẩm không đạt yêu cầu.

Quy trình cần xác định:

Cách nhận diện sản phẩm lỗi.

Phương án thu hồi.

Cách xử lý sản phẩm.

Người chịu trách nhiệm.

Có hệ thống lưu trữ hồ sơ phục vụ hậu kiểm

Toàn bộ hồ sơ liên quan đến sản xuất cần được lưu giữ khoa học gồm:

Hồ sơ nguyên liệu.

Hồ sơ vệ sinh.

Hồ sơ bảo trì thiết bị.

Hồ sơ kiểm soát chất lượng.

Hồ sơ đào tạo nhân viên.

Đây là căn cứ quan trọng khi cơ quan chức năng kiểm tra sau cấp phép.

Điểm dừng thứ tư: Mỗi loại trà tạo ra một “bài toán ATTP” khác nhau

Mặc dù cùng thuộc nhóm sản phẩm trà, mỗi loại trà lại có quy trình sản xuất riêng và phát sinh những yêu cầu kiểm soát an toàn thực phẩm khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng đặc điểm sản phẩm để xây dựng điều kiện nhà xưởng phù hợp.

Điều kiện sản xuất trà xanh và trà đen

Trà xanh và trà đen có sự khác biệt lớn trong công đoạn chế biến.

Đối với trà xanh, trọng tâm kiểm soát nằm ở:

Sơ chế nguyên liệu.

Công đoạn diệt men.

Sao, sấy.

Kiểm soát độ ẩm.

Đối với trà đen, quá trình lên men là yếu tố quan trọng cần kiểm soát nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh nấm mốc, vi sinh vật không mong muốn.

Cơ sở cần kiểm soát chặt điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và thời gian chế biến.

Điều kiện sản xuất trà ô long

Trà ô long có quy trình phức tạp hơn do trải qua nhiều công đoạn:

Làm héo.

Lên men bán phần.

Vò trà.

Sấy định hình.

Mỗi công đoạn đều cần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và vệ sinh thiết bị để bảo đảm chất lượng sản phẩm.

Điều kiện sản xuất trà túi lọc

Sản xuất trà túi lọc cần chú ý thêm đến:

Công đoạn nghiền trà.

Định lượng nguyên liệu.

Chất lượng giấy lọc.

Dây buộc túi.

Bao bì đóng gói.

Các vật liệu tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm phải bảo đảm an toàn, không gây ảnh hưởng đến trà trong quá trình bảo quản.

Điều kiện sản xuất trà hòa tan

Trà hòa tan trải qua các công đoạn như:

Chiết xuất.

Cô đặc.

Sấy.

Tạo hạt.

Đóng gói.

Do sản phẩm dạng bột hoặc hạt nhỏ, cơ sở cần đặc biệt kiểm soát độ ẩm, bụi và điều kiện môi trường đóng gói.

Điều kiện sản xuất trà thảo mộc

Trà thảo mộc có yêu cầu kiểm soát nguyên liệu nghiêm ngặt hơn do có nhiều loại thực vật khác nhau.

Cơ sở cần chú ý:

Xác định đúng tên nguyên liệu.

Kiểm soát nguy cơ nhầm lẫn với dược liệu.

Kiểm tra nấm mốc, vi sinh.

Không quảng cáo công dụng vượt quá bản chất sản phẩm.

Điều kiện sản xuất trà hoa và trà trái cây sấy

Nhóm sản phẩm này dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và côn trùng.

Các yếu tố cần kiểm soát gồm:

Độ khô của nguyên liệu.

Màu sắc tự nhiên.

Hương liệu sử dụng.

Bao bì chống hút ẩm.

Điều kiện bảo quản.

Điều kiện sản xuất trà có bổ sung đường hoặc phụ gia

Với các sản phẩm trà pha chế có bổ sung đường, hương liệu hoặc phụ gia, cơ sở cần quản lý:

Nguồn gốc phụ gia.

Định lượng sử dụng.

Hồ sơ nhà cung cấp.

Giới hạn sử dụng theo quy định.

Việc sử dụng phụ gia không đúng quy định có thể ảnh hưởng đến khả năng lưu hành sản phẩm.

Điều kiện gia công trà cho thương hiệu khác

Đối với mô hình gia công OEM trà, cần phân định rõ trách nhiệm giữa:

Đơn vị sở hữu thương hiệu.

Đơn vị trực tiếp sản xuất.

Bên sản xuất chịu trách nhiệm về điều kiện nhà xưởng, quy trình chế biến và an toàn sản phẩm. Bên sở hữu thương hiệu chịu trách nhiệm về thông tin nhãn hàng, công bố và lưu hành sản phẩm theo thỏa thuận.

🍃
Các thủ tục liên quan đến sản xuất và công bố sản phẩm trà
Cơ sở sản xuất trà cần kiểm soát vùng nguyên liệu, công đoạn sơ chế, sấy, phối trộn, đóng gói và hồ sơ công bố đối với từng dòng sản phẩm.
 
⭐ Kiểm soát độ ẩm, mùi lạ và điều kiện bao gói giúp sản phẩm trà giữ ổn định chất lượng trong quá trình lưu thông.

Điểm dừng thứ năm: Máy móc sạch chưa đủ, hồ sơ vận hành phải chứng minh được

Trong quá trình thẩm định cơ sở sản xuất trà, đoàn kiểm tra không chỉ quan sát máy móc có sạch hay không mà còn đánh giá khả năng kiểm soát trong suốt quá trình vận hành. Một thiết bị đạt yêu cầu cần đi kèm với hồ sơ vệ sinh, bảo trì, kiểm tra và cách thức sử dụng rõ ràng. Đây là căn cứ chứng minh cơ sở đang kiểm soát nguy cơ mất an toàn thực phẩm từ máy móc, dụng cụ và dây chuyền sản xuất.

Máy sao và máy sấy trà

Máy sao, máy sấy là nhóm thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ an toàn của trà do tiếp xúc với nguyên liệu trong thời gian dài. Cơ sở cần chứng minh thiết bị được làm từ vật liệu phù hợp, không phát sinh chất gây nhiễm vào sản phẩm.

Khi thẩm định, cần thể hiện quy trình vệ sinh trước và sau sản xuất, kiểm soát nhiệt độ sấy, tình trạng bảo dưỡng bộ phận gia nhiệt và khu vực tiếp xúc trực tiếp với trà.

Máy vò hoặc máy tạo hình

Đối với trà xanh, trà ô long hoặc các dòng trà cần tạo hình, máy vò là thiết bị quan trọng trong dây chuyền sản xuất. Cơ sở cần kiểm soát tình trạng bám dính nguyên liệu, dầu mỡ từ bộ phận chuyển động và nguy cơ nhiễm chéo giữa các mẻ sản xuất.

Hồ sơ vận hành nên có hướng dẫn vệ sinh máy, lịch kiểm tra định kỳ và phân công người chịu trách nhiệm quản lý thiết bị.

Máy nghiền và máy cắt trà

Máy nghiền, máy cắt thường tạo ra nhiều bụi trà trong quá trình vận hành nên cần được kiểm soát về vệ sinh và khả năng phát tán tạp chất.

Cơ sở cần chứng minh bộ phận tiếp xúc với trà được vệ sinh thường xuyên, khu vực đặt máy thông thoáng, có biện pháp thu gom bụi và không để tồn dư nguyên liệu từ các mẻ sản xuất trước.

Máy sàng và thiết bị loại tạp chất

Máy sàng giúp loại bỏ vụn trà không đạt yêu cầu, tạp chất hoặc phân loại kích thước sản phẩm. Đây là công đoạn quan trọng nhằm kiểm soát chất lượng đầu ra.

Hồ sơ thiết bị cần thể hiện thông tin về loại máy sử dụng, cách vệ sinh lưới sàng, tần suất kiểm tra và biện pháp thay thế khi bộ phận sàng bị hư hỏng.

Máy phối trộn nguyên liệu

Đối với trà thảo mộc, trà hoa hoặc trà phối trộn nhiều thành phần, máy phối trộn cần được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh sai lệch công thức và nhiễm chéo nguyên liệu.

Cơ sở nên xây dựng quy trình kiểm soát từng mẻ phối trộn, ghi nhận tỷ lệ nguyên liệu, thời gian vận hành và tình trạng vệ sinh thiết bị trước khi sử dụng.

Máy định lượng trà túi lọc

Máy định lượng quyết định khối lượng trà trong từng túi lọc nên cần được kiểm tra độ chính xác thường xuyên.

Cơ sở cần có hồ sơ kiểm tra cân định lượng, quy trình vệ sinh bộ phận tiếp xúc sản phẩm và phương án xử lý khi máy xảy ra sai số trong quá trình đóng gói.

Máy đóng gói và hàn miệng bao bì

Thiết bị đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ sản phẩm sau sản xuất. Đoàn thẩm định thường quan tâm đến tình trạng vệ sinh máy, khu vực đóng gói và khả năng kiểm soát bao bì đầu vào.

Cơ sở cần lưu giữ hồ sơ vệ sinh máy đóng gói, kiểm tra đường hàn, tình trạng bao bì lỗi và biện pháp ngăn ngừa sản phẩm bị nhiễm bẩn sau chế biến.

Máy dò kim loại có bắt buộc hay không?

Máy dò kim loại không phải mọi cơ sở sản xuất trà đều bắt buộc phải trang bị. Việc áp dụng phụ thuộc vào quy mô sản xuất, loại sản phẩm, yêu cầu khách hàng và mức độ kiểm soát nguy cơ của từng cơ sở.

Tuy nhiên, với cơ sở sản xuất trà túi lọc, trà đóng gói cung cấp cho siêu thị hoặc xuất khẩu, thiết bị dò kim loại có thể là giải pháp kiểm soát rủi ro được đánh giá cao.

Cân và thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm

Cân, nhiệt kế, máy đo độ ẩm là nhóm thiết bị phục vụ kiểm soát chất lượng nguyên liệu và thành phẩm. Các thiết bị này cần bảo đảm độ chính xác trong quá trình sử dụng.

Cơ sở nên có hồ sơ kiểm tra, hiệu chuẩn hoặc đối chiếu định kỳ để chứng minh kết quả đo được đáng tin cậy.

Nhật ký bảo trì, vệ sinh và hiệu chuẩn thiết bị

Một trong những điểm thường khiến cơ sở bị đánh giá thiếu sót là có máy móc nhưng không có hồ sơ quản lý.

Nhật ký thiết bị cần thể hiện rõ:

Thời gian vệ sinh máy;

Người thực hiện;

Nội dung công việc;

Lịch bảo trì;

Kết quả kiểm tra;

Tình trạng thiết bị sau xử lý.

Đây là bằng chứng cho thấy cơ sở không chỉ đầu tư máy móc mà còn có hệ thống quản lý vận hành phù hợp.

Điểm dừng thứ sáu: Bộ hồ sơ nào quyết định cơ sở có được thẩm định?

Bên cạnh điều kiện thực tế tại nhà xưởng, hồ sơ là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét, tiếp nhận và tổ chức thẩm định cơ sở sản xuất trà. Một bộ hồ sơ đầy đủ, thống nhất với hiện trạng sẽ giúp quá trình kiểm tra diễn ra thuận lợi hơn.

Giấy đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh

Hồ sơ cần thể hiện đúng chủ thể đang hoạt động sản xuất trà. Cơ quan thẩm định sẽ kiểm tra ngành nghề đăng ký có phù hợp với hoạt động thực tế như sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc kinh doanh thực phẩm hay không.

Trường hợp ngành nghề đăng ký không phù hợp với mô hình sản xuất có thể dẫn đến yêu cầu điều chỉnh trước khi tiếp tục thủ tục cấp phép.

Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận ATTP

Đây là tài liệu xác định thông tin cơ bản của cơ sở như:

Tên cơ sở;

Địa điểm sản xuất;

Loại hình hoạt động;

Nhóm sản phẩm sản xuất;

Phạm vi đề nghị cấp chứng nhận.

Thông tin trong đơn cần thống nhất với giấy đăng ký kinh doanh và thực tế nhà xưởng.

Bản thuyết minh cơ sở vật chất

Bản thuyết minh giúp cơ quan thẩm định hình dung toàn bộ điều kiện hoạt động của cơ sở.

Nội dung thường bao gồm:

Mặt bằng sản xuất;

Khu vực nguyên liệu;

Khu chế biến;

Khu đóng gói;

Kho bảo quản;

Hệ thống cấp nước;

Thiết bị sản xuất;

Biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm.

Sơ đồ mặt bằng và sơ đồ quy trình sản xuất

Hai loại sơ đồ này phải phản ánh đúng hiện trạng cơ sở.

Sơ đồ mặt bằng cần thể hiện cách bố trí các khu vực, còn sơ đồ quy trình cần mô tả dòng nguyên liệu từ tiếp nhận, xử lý, chế biến đến đóng gói.

Điểm quan trọng là phải thể hiện nguyên tắc vận hành hợp lý, hạn chế giao nhau giữa nguyên liệu chưa xử lý và sản phẩm hoàn thiện.

Danh sách người trực tiếp sản xuất

Cơ sở cần lập danh sách những người tham gia vào quá trình sản xuất như:

Người quản lý;

Nhân viên chế biến;

Nhân viên đóng gói;

Nhân viên kho;

Nhân viên vệ sinh.

Danh sách này giúp xác định đối tượng cần đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và kiến thức ATTP.

Hồ sơ sức khỏe của nhân sự

Người trực tiếp tiếp xúc với thực phẩm cần có hồ sơ chứng minh đủ điều kiện sức khỏe theo quy định áp dụng.

Cơ sở cần lưu ý thời điểm khám, nội dung kiểm tra và việc lưu giữ hồ sơ để xuất trình khi được yêu cầu.

Hồ sơ kiến thức an toàn thực phẩm

Nhân sự tham gia sản xuất cần được phổ biến kiến thức về vệ sinh, kiểm soát nguy cơ và quy trình làm việc an toàn.

Hồ sơ nên bao gồm:

Nội dung đào tạo;

Danh sách người tham gia;

Tài liệu hướng dẫn;

Hồ sơ xác nhận hoàn thành theo yêu cầu áp dụng.

Hồ sơ nguồn nước

Nguồn nước sử dụng trong cơ sở cần được kiểm soát phù hợp với mục đích sử dụng.

Cần phân biệt:

Nước phục vụ vệ sinh thiết bị;

Nước dùng trong chế biến;

Nước có sử dụng trực tiếp trong sản phẩm (nếu có).

Hồ sơ liên quan giúp chứng minh nguồn nước đáp ứng yêu cầu an toàn.

Hồ sơ bổ trợ giúp buổi thẩm định thuận lợi

Ngoài hồ sơ chính, cơ sở nên chuẩn bị thêm các tài liệu quản lý nội bộ như:

Hợp đồng kiểm soát côn trùng;

Hồ sơ thu gom, xử lý chất thải;

Hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu;

Quy trình vệ sinh nhà xưởng;

Nhật ký vệ sinh;

Nhật ký kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm;

Hồ sơ bảo trì thiết bị.

Những tài liệu này giúp chứng minh cơ sở không chỉ đáp ứng điều kiện tại thời điểm kiểm tra mà còn duy trì hoạt động sản xuất an toàn trong thực tế.

Điểm dừng thứ bảy: Hồ sơ đi qua cơ quan nào và mất bao lâu?

Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận

Trước khi nộp hồ sơ xin giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất trà, doanh nghiệp cần xác định đúng cơ quan quản lý có thẩm quyền tại địa phương. Việc xác định này phụ thuộc vào loại sản phẩm trà sản xuất, quy mô cơ sở, công đoạn thực hiện và cơ chế phân công quản lý giữa các cơ quan chuyên ngành.

Cơ sở sản xuất trà khô, trà túi lọc, trà thảo mộc, trà phối trộn hoặc sản phẩm trà chế biến khác cần rà soát nhóm sản phẩm để xác định thuộc phạm vi quản lý của cơ quan nào. Nếu nộp sai nơi tiếp nhận, hồ sơ có thể bị chuyển trả hoặc kéo dài thời gian xử lý.

Ngoài yếu tố sản phẩm, chủ cơ sở cũng cần đối chiếu địa điểm sản xuất, giấy đăng ký kinh doanh, ngành nghề đăng ký và quy mô hoạt động để bảo đảm hồ sơ được gửi đúng cơ quan ngay từ đầu.

Kiểm tra hồ sơ trước khi nộp

Trước khi gửi hồ sơ, cơ sở nên thực hiện bước rà soát tổng thể để tránh tình trạng hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi nhiều lần. Các thông tin quan trọng cần thống nhất gồm:

Tên cơ sở sản xuất trên giấy đăng ký kinh doanh và đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận.

Địa chỉ nhà xưởng thực tế và địa chỉ trên hồ sơ pháp lý.

Ngành nghề sản xuất, chế biến thực phẩm.

Sơ đồ mặt bằng, sơ đồ quy trình sản xuất.

Danh mục máy móc, thiết bị sử dụng.

Thông tin người phụ trách, nhân viên trực tiếp sản xuất.

Một lỗi thường gặp là hồ sơ mô tả một mô hình sản xuất nhưng khi đoàn thẩm định kiểm tra thực tế lại có sự khác biệt về diện tích, dây chuyền hoặc khu vực sản xuất. Điều này khiến cơ sở phải giải trình hoặc điều chỉnh lại hồ sơ.

Nộp hồ sơ và nhận thông báo xử lý

Sau khi hoàn thiện, hồ sơ được nộp theo phương thức phù hợp với cơ quan tiếp nhận như nộp trực tiếp, gửi qua đường bưu chính hoặc thực hiện trên hệ thống dịch vụ công nếu địa phương áp dụng.

Sau khi tiếp nhận, cơ quan quản lý sẽ kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, cơ sở sẽ được thông báo kế hoạch thẩm định thực tế. Trường hợp hồ sơ thiếu hoặc chưa phù hợp, cơ quan tiếp nhận sẽ yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa.

Trong giai đoạn này, chủ cơ sở cần theo dõi tình trạng hồ sơ, chủ động chuẩn bị nhà xưởng và nhân sự để sẵn sàng khi có lịch kiểm tra.

Bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu

Không ít cơ sở sản xuất trà bị kéo dài thời gian cấp phép do hồ sơ chưa phản ánh đúng hoạt động thực tế. Một số lỗi phổ biến gồm:

Đơn đề nghị thiếu chữ ký hoặc thông tin chưa đầy đủ.

Sơ đồ mặt bằng không thể hiện rõ khu vực sản xuất.

Quy trình sản xuất mô tả chung chung, không thể hiện từng công đoạn.

Danh mục thiết bị không phù hợp với công suất đăng ký.

Thiếu tài liệu chứng minh nguồn nguyên liệu.

Hồ sơ vệ sinh, kiểm soát côn trùng chưa được xây dựng.

Khi nhận yêu cầu bổ sung, cơ sở nên chỉnh sửa đồng bộ thay vì chỉ bổ sung từng phần nhỏ, nhằm tránh phát sinh thêm yêu cầu ở các bước tiếp theo.

Tổ chức đoàn thẩm định thực tế

Sau khi hồ sơ đạt yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ tổ chức đoàn thẩm định tại cơ sở sản xuất trà. Đây là bước quyết định việc cơ sở có đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm hay không.

Nội dung kiểm tra thường tập trung vào:

Hồ sơ pháp lý của cơ sở.

Điều kiện nhà xưởng, khu vực sản xuất.

Nguồn nước sử dụng.

Máy móc, thiết bị tiếp xúc với trà.

Quy trình vệ sinh.

Kiểm soát nguyên liệu đầu vào.

Điều kiện bảo quản, đóng gói.

Kiến thức và việc tuân thủ của nhân viên.

Đoàn thẩm định có thể phỏng vấn người phụ trách sản xuất để đánh giá khả năng vận hành thực tế, thay vì chỉ kiểm tra giấy tờ.

Khắc phục sau thẩm định

Nếu cơ sở còn tồn tại một số điểm chưa phù hợp, đoàn thẩm định sẽ ghi nhận nội dung cần khắc phục. Chủ cơ sở cần lập kế hoạch sửa chữa, bổ sung tài liệu và chứng minh kết quả thực hiện.

Một số hình thức khắc phục thường gặp:

Bố trí lại khu vực sản xuất.

Bổ sung thiết bị vệ sinh.

Hoàn thiện hồ sơ nhật ký.

Điều chỉnh sơ đồ mặt bằng.

Đào tạo lại nhân viên.

Bổ sung hình ảnh thực tế sau khi sửa đổi.

Việc khắc phục cần thực hiện đúng nội dung được yêu cầu, tránh sửa chữa hình thức nhưng không giải quyết nguyên nhân chính.

Nhận Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP

Sau khi vượt qua bước thẩm định, cơ sở sẽ được cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định.

Khi nhận giấy chứng nhận, chủ cơ sở cần kiểm tra kỹ các thông tin:

Tên cơ sở.

Địa chỉ sản xuất.

Loại hình hoạt động.

Phạm vi sản phẩm được chứng nhận.

Thông tin người đại diện.

Nếu phát hiện sai sót, cần liên hệ cơ quan cấp phép để được hướng dẫn xử lý nhằm tránh ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh sau này.

Điểm dừng thứ tám: Một ngày trước thẩm định, cơ sở nên kiểm tra gì?

Kiểm tra lại toàn bộ đường đi một chiều

Trước ngày đoàn thẩm định đến, cơ sở nên kiểm tra lại luồng di chuyển từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Các khu vực cần hạn chế giao nhau gồm:

Khu tiếp nhận nguyên liệu.

Khu sơ chế.

Khu chế biến.

Khu đóng gói.

Khu bảo quản thành phẩm.

Luồng sản xuất rõ ràng giúp giảm nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình chế biến trà.

Loại bỏ vật dụng không phục vụ sản xuất

Nhà xưởng cần được dọn dẹp, loại bỏ các vật dụng cá nhân, thiết bị hỏng hoặc đồ dùng không liên quan đến sản xuất.

Việc để quá nhiều vật dụng trong khu vực chế biến khiến đoàn thẩm định đánh giá cơ sở chưa kiểm soát tốt vệ sinh và bố trí mặt bằng.

Sắp xếp nguyên liệu cách tường và cách nền

Trà nguyên liệu, bao bì và thành phẩm cần được kê đặt phù hợp, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền nhà hoặc sát tường.

Cách bố trí này giúp:

Hạn chế ẩm mốc.

Dễ vệ sinh khu vực kho.

Thuận tiện kiểm tra và xuất nhập hàng.

Dán nhãn các khu vực và dụng cụ sản xuất

Các khu vực như kho nguyên liệu, khu chế biến, khu đóng gói, kho thành phẩm nên có biển nhận diện rõ ràng.

Dụng cụ sản xuất cũng cần phân biệt theo từng công đoạn để tránh sử dụng nhầm gây mất an toàn thực phẩm.

Hoàn thiện nhật ký vệ sinh gần nhất

Cơ sở cần chuẩn bị các hồ sơ chứng minh hoạt động vệ sinh đang được thực hiện thực tế như:

Nhật ký vệ sinh thiết bị.

Nhật ký vệ sinh nhà xưởng.

Nhật ký kiểm soát côn trùng.

Nhật ký bảo trì máy móc.

Không nên chỉ lập hồ sơ khi đoàn thẩm định đến mà cần duy trì thường xuyên.

Kiểm tra trang phục bảo hộ của nhân viên

Nhân viên trực tiếp sản xuất cần được trang bị đầy đủ:

Quần áo bảo hộ.

Khẩu trang.

Bao tóc.

Găng tay khi cần thiết.

Ngoài việc chuẩn bị trang phục, nhân viên cũng cần hiểu các quy định vệ sinh cá nhân trong sản xuất.

Chuẩn bị hồ sơ gốc để đối chiếu

Cơ sở nên tập hợp toàn bộ hồ sơ liên quan để sẵn sàng cung cấp khi đoàn kiểm tra yêu cầu:

Hồ sơ pháp lý.

Hồ sơ nguyên liệu.

Hồ sơ đào tạo nhân viên.

Quy trình sản xuất.

Nhật ký vệ sinh.

Phân công người trả lời đoàn thẩm định

Nên cử một người am hiểu hoạt động sản xuất làm đầu mối làm việc với đoàn kiểm tra.

Người này cần nắm được:

Quy trình sản xuất trà.

Cách kiểm soát nguyên liệu.

Quy trình vệ sinh.

Cách xử lý sản phẩm lỗi.

Chạy thử một quy trình sản xuất thực tế

Việc vận hành thử giúp phát hiện các điểm bất hợp lý trước ngày kiểm tra như:

Thiết bị chưa phù hợp.

Luồng di chuyển bị giao cắt.

Thiếu dụng cụ vệ sinh.

Nhân viên chưa thực hiện đúng thao tác.

Kiểm tra nhà vệ sinh, khu rác và điểm đặt hóa chất

Các khu vực phụ trợ thường bị bỏ quên nhưng lại là điểm đoàn thẩm định chú ý.

Cần kiểm tra:

Nhà vệ sinh sạch, không ảnh hưởng khu sản xuất.

Khu chứa rác có nắp đậy.

Hóa chất vệ sinh được bảo quản riêng.

Có nhãn nhận diện rõ ràng.

Mười lỗi khiến cơ sở sản xuất trà bị đánh giá chưa đạt

Kho trà có mùi ẩm mốc

Trà là sản phẩm dễ ảnh hưởng bởi độ ẩm. Kho bảo quản có dấu hiệu ẩm mốc, thông gió kém hoặc nhiệt độ không phù hợp có thể làm giảm chất lượng sản phẩm.

Nguyên liệu đặt trực tiếp trên nền

Việc đặt trà nguyên liệu xuống nền nhà làm tăng nguy cơ nhiễm bẩn, khó vệ sinh và không đáp ứng yêu cầu bảo quản thực phẩm.

Khu đóng gói không tách biệt khu chế biến thô

Khu vực đóng gói cần được kiểm soát sạch hơn để hạn chế bụi, tạp chất hoặc nguy cơ nhiễm chéo từ công đoạn trước.

Máy nghiền tích tụ nhiều bụi trà

Máy móc không được vệ sinh thường xuyên dễ trở thành nơi tích tụ bụi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm.

Không có lưới hoặc biện pháp chống côn trùng

Cửa ra vào, cửa sổ, khu thông gió cần có biện pháp kiểm soát côn trùng để tránh ảnh hưởng đến nguyên liệu và sản phẩm.

Hóa chất vệ sinh đặt chung với nguyên liệu

Hóa chất phải được bảo quản riêng biệt, có nhãn nhận diện và không để gần khu vực nguyên liệu thực phẩm.

Sơ đồ mặt bằng khác với hiện trạng

Nếu hồ sơ thể hiện một bố trí nhưng thực tế nhà xưởng đã thay đổi, đoàn thẩm định có thể yêu cầu giải trình hoặc điều chỉnh.

Không truy xuất được nhà cung cấp nguyên liệu

Cơ sở cần lưu giữ thông tin nguồn nguyên liệu để chứng minh khả năng kiểm soát chất lượng đầu vào.

Nhân viên không nắm quy trình vệ sinh

Quy trình chỉ có giá trị khi nhân viên hiểu và thực hiện đúng trong thực tế sản xuất.

Có quy trình trên giấy nhưng không có nhật ký thực hiện

Đây là lỗi phổ biến khiến cơ sở bị đánh giá thiếu bằng chứng vận hành. Hồ sơ cần phản ánh đúng hoạt động vệ sinh, kiểm soát và sản xuất hằng ngày.

Có giấy phép ATTP rồi, trà đã được phép bán ngay chưa?

Có giấy phép an toàn thực phẩm là một bước quan trọng để chứng minh cơ sở sản xuất trà đáp ứng điều kiện về nhà xưởng, thiết bị, nhân sự và quy trình vận hành. Tuy nhiên, đây chưa phải là “tấm vé duy nhất” để sản phẩm trà được đưa ra thị trường. Sau khi được cấp giấy phép, cơ sở vẫn cần hoàn thiện các thủ tục liên quan đến chất lượng sản phẩm, công bố, nhãn hàng hóa và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Việc hoàn thiện đầy đủ các bước sau cấp phép giúp sản phẩm trà không chỉ hợp pháp khi lưu thông mà còn tạo nền tảng để tiếp cận siêu thị, đại lý phân phối, sàn thương mại điện tử hoặc thị trường xuất khẩu.

Kiểm nghiệm sản phẩm trà

Kiểm nghiệm sản phẩm trà là bước giúp cơ sở xác định chất lượng thực tế của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Kết quả kiểm nghiệm không chỉ phản ánh các chỉ tiêu an toàn mà còn là căn cứ để xây dựng hồ sơ công bố sản phẩm theo quy định.

Tùy từng nhóm trà như trà xanh, trà đen, trà thảo mộc, trà túi lọc, trà hoa hoặc trà phối trộn mà cơ sở cần lựa chọn các chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp. Việc lựa chọn đúng nhóm chỉ tiêu giúp đánh giá được những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất, bảo quản và sử dụng.

Cơ sở sản xuất cần bảo đảm mẫu kiểm nghiệm đúng với sản phẩm thực tế đang kinh doanh. Thông tin trên phiếu kiểm nghiệm, hồ sơ công bố, nhãn sản phẩm và quy trình sản xuất cần có sự thống nhất để tránh phát sinh vấn đề khi kiểm tra sau này.

Thực hiện tự công bố sản phẩm

Giấy phép ATTP của cơ sở và thủ tục tự công bố sản phẩm trà là hai thủ tục có tính chất khác nhau. Giấy phép ATTP chứng minh điều kiện của nơi sản xuất, còn tự công bố sản phẩm nhằm xác nhận sản phẩm cụ thể được đưa ra thị trường đáp ứng yêu cầu về chất lượng và an toàn.

Hồ sơ tự công bố sản phẩm thường gắn liền với kết quả kiểm nghiệm, thông tin thành phần, tên sản phẩm, quy cách đóng gói và thông tin của tổ chức chịu trách nhiệm. Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất giữa sản phẩm thực tế, hồ sơ sản xuất và nội dung công bố.

Đối với cơ sở có nhiều dòng trà khác nhau, cần xác định rõ từng nhóm sản phẩm để xây dựng hồ sơ phù hợp, tránh tình trạng một bộ hồ sơ nhưng áp dụng chung cho các sản phẩm có thành phần hoặc quy trình sản xuất khác nhau.

Thiết kế nhãn trà đúng quy định

Nhãn trà không chỉ là công cụ marketing mà còn là phần thể hiện trách nhiệm pháp lý của đơn vị sản xuất. Một sản phẩm trà trước khi lưu thông cần có nhãn thể hiện đầy đủ các thông tin bắt buộc theo quy định về ghi nhãn hàng hóa.

Các nội dung cần chú ý gồm:

Tên sản phẩm;

Thành phần cấu tạo;

Khối lượng hoặc thể tích thực;

Ngày sản xuất, hạn sử dụng;

Hướng dẫn bảo quản;

Hướng dẫn sử dụng (nếu cần);

Cảnh báo đối với sản phẩm có yêu cầu đặc biệt;

Tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm.

Sai sót thường gặp của cơ sở sản xuất trà là sử dụng tên thương mại gây hiểu nhầm về công dụng, ghi thành phần không đúng thực tế hoặc thông tin trên bao bì không trùng khớp với hồ sơ công bố. Những lỗi này có thể ảnh hưởng đến khả năng đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối lớn.

Đăng ký mã số mã vạch và truy xuất sản phẩm

Đối với các cơ sở sản xuất trà hướng đến siêu thị, chuỗi cửa hàng, đại lý hoặc thương mại điện tử, mã số mã vạch là công cụ hỗ trợ quản lý sản phẩm hiệu quả.

Việc đăng ký mã số mã vạch giúp doanh nghiệp:

Quản lý từng dòng sản phẩm;

Theo dõi số lượng hàng hóa;

Kiểm soát tồn kho;

Hỗ trợ đối tác phân phối kiểm tra thông tin sản phẩm;

Tăng tính chuyên nghiệp khi mở rộng thị trường.

Bên cạnh mã số mã vạch, cơ sở nên xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc theo từng lô sản xuất. Các thông tin như nguồn nguyên liệu, ngày sản xuất, người phụ trách, số lô và quá trình đóng gói sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chất lượng khi có yêu cầu kiểm tra hoặc xử lý sự cố.

Đăng ký nhãn hiệu cho thương hiệu trà

Trong ngành trà, thương hiệu là yếu tố quan trọng quyết định khả năng cạnh tranh lâu dài. Việc đăng ký nhãn hiệu giúp doanh nghiệp bảo vệ tên gọi, logo, dấu hiệu nhận diện trước nguy cơ bị bên khác sử dụng hoặc đăng ký trước.

Khi xây dựng thương hiệu trà, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng đăng ký của tên dự kiến sử dụng trước khi đầu tư mạnh vào bao bì, quảng cáo và hệ thống phân phối.

Việc bảo hộ nhãn hiệu mang lại nhiều lợi ích như:

Bảo vệ quyền sử dụng thương hiệu hợp pháp;

Tăng giá trị tài sản doanh nghiệp;

Tạo sự tin tưởng với khách hàng;

Thuận lợi khi mở rộng hệ thống phân phối.

Xin chứng nhận bổ sung khi đưa trà vào hệ thống lớn

Đối với những cơ sở chỉ bán sản phẩm ở quy mô nhỏ, giấy phép ATTP và hồ sơ sản phẩm có thể là nền tảng ban đầu. Tuy nhiên, khi muốn đưa trà vào hệ thống siêu thị, xuất khẩu hoặc hợp tác với đối tác lớn, doanh nghiệp có thể cần đáp ứng thêm các tiêu chuẩn quản lý chất lượng.

Một số chứng nhận thường được quan tâm gồm:

HACCP;

ISO 22000;

VietGAP đối với vùng nguyên liệu;

Chứng nhận hữu cơ;

Các tiêu chuẩn riêng của từng đối tác phân phối.

Việc xây dựng thêm các tiêu chuẩn này không chỉ phục vụ yêu cầu của khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn toàn bộ chuỗi sản xuất từ nguyên liệu, chế biến đến thành phẩm.

Chi phí xin giấy phép ATTP cơ sở sản xuất trà được hình thành như thế nào?

Chi phí xin giấy phép ATTP cơ sở sản xuất trà không có một mức cố định cho mọi mô hình. Mỗi cơ sở sẽ có mức chi phí khác nhau phụ thuộc vào quy mô nhà xưởng, hiện trạng ban đầu, số lượng sản phẩm, mức độ hoàn thiện hồ sơ và nhu cầu sử dụng dịch vụ hỗ trợ.

Một cơ sở đã có nhà xưởng đạt yêu cầu sẽ có chi phí thấp hơn so với cơ sở phải cải tạo toàn bộ mặt bằng, bổ sung thiết bị hoặc xây dựng lại quy trình vận hành.

Chi phí cải tạo nhà xưởng

Đây thường là khoản chi phí lớn nhất đối với các cơ sở chưa được thiết kế theo yêu cầu ATTP.

Các hạng mục có thể phát sinh gồm:

Cải tạo nền, tường, trần;

Bố trí lại khu vực sản xuất;

Phân chia khu nguyên liệu, chế biến, đóng gói;

Bổ sung khu vệ sinh, thay đồ;

Hoàn thiện hệ thống thoát nước, chiếu sáng, thông gió.

Mức chi phí phụ thuộc vào hiện trạng thực tế và mức độ cải tạo cần thiết.

Chi phí bổ sung thiết bị và dụng cụ

Cơ sở sản xuất trà cần bảo đảm máy móc, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm phù hợp với yêu cầu vệ sinh.

Các khoản có thể bao gồm:

Máy sao, sấy trà;

Máy nghiền, cắt trà;

Máy sàng lọc;

Máy phối trộn;

Máy đóng gói;

Bàn thao tác, giá kệ;

Dụng cụ vệ sinh chuyên dụng.

Việc đầu tư thiết bị cần dựa trên quy mô sản xuất thực tế, tránh mua thiếu gây ảnh hưởng thẩm định hoặc đầu tư dư thừa làm tăng chi phí.

Chi phí kiểm nghiệm nguồn nước

Nguồn nước sử dụng trong sản xuất trà cần được kiểm soát nhằm bảo đảm an toàn trong quá trình chế biến, vệ sinh thiết bị và vận hành nhà xưởng.

Chi phí kiểm nghiệm phụ thuộc vào:

Nguồn nước sử dụng;

Số lượng chỉ tiêu cần kiểm tra;

Đơn vị kiểm nghiệm thực hiện.

Đây là khoản chi phí cần thiết để chứng minh cơ sở kiểm soát yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất.

Chi phí khám sức khỏe nhân viên

Người trực tiếp tham gia sản xuất, đóng gói hoặc tiếp xúc với sản phẩm cần được kiểm soát về sức khỏe theo yêu cầu an toàn thực phẩm.

Chi phí này phụ thuộc vào:

Số lượng nhân viên;

Nội dung khám;

Cơ sở y tế thực hiện.

Chi phí đào tạo kiến thức ATTP

Nhân sự tham gia sản xuất cần hiểu rõ quy trình vệ sinh cá nhân, kiểm soát nguyên liệu, vệ sinh thiết bị và các yêu cầu trong quá trình vận hành.

Chi phí đào tạo phụ thuộc vào số lượng người tham gia và hình thức tổ chức.

Phí thẩm định hồ sơ và cơ sở

Đây là khoản phí liên quan đến việc cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, thẩm định hồ sơ và kiểm tra thực tế tại cơ sở.

Mức phí thực hiện theo quy định hiện hành và phụ thuộc vào loại hình, quy mô cơ sở.

Chi phí kiểm nghiệm, tự công bố sản phẩm

Sau khi hoàn thiện điều kiện cơ sở, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí:

Lấy mẫu kiểm nghiệm trà;

Xây dựng hồ sơ tự công bố;

Hoàn thiện nhãn sản phẩm.

Chi phí thay đổi tùy theo số lượng sản phẩm và nhóm chỉ tiêu cần kiểm nghiệm.

Chi phí thuê dịch vụ tư vấn trọn gói

Nhiều cơ sở lựa chọn thuê đơn vị tư vấn để hỗ trợ từ khảo sát nhà xưởng, chuẩn bị hồ sơ đến làm việc với đoàn thẩm định.

Chi phí dịch vụ thường phụ thuộc vào:

Mức độ hỗ trợ;

Quy mô cơ sở;

Số lượng sản phẩm;

Tình trạng hồ sơ ban đầu.

Vì sao không thể báo một mức phí chung cho mọi cơ sở?

Không có một mức chi phí cố định áp dụng cho tất cả cơ sở sản xuất trà vì mỗi mô hình có mức độ chuẩn bị khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

Diện tích nhà xưởng;

Tình trạng cơ sở hiện tại;

Số lượng sản phẩm trà;

Quy trình sản xuất;

Máy móc thiết bị;

Mức độ hoàn thiện hồ sơ quản lý.

Bảng tự đánh giá khả năng đạt giấy phép trước khi nộp hồ sơ

Trước khi nộp hồ sơ xin giấy phép ATTP, cơ sở sản xuất trà nên tự rà soát toàn bộ điều kiện để xác định mức độ sẵn sàng. Việc kiểm tra trước giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị kéo dài do phải sửa chữa, bổ sung nhiều lần.

Nhóm tiêu chí pháp lý doanh nghiệp

Có đăng ký kinh doanh phù hợp;

Có ngành nghề liên quan đến sản xuất, chế biến thực phẩm;

Thông tin doanh nghiệp thống nhất trong hồ sơ.

Nhóm tiêu chí mặt bằng nhà xưởng

Địa điểm sản xuất phù hợp;

Khu vực sản xuất bố trí hợp lý;

Có sự phân tách giữa nguyên liệu, sản xuất và thành phẩm.

Nhóm tiêu chí máy móc và dụng cụ

Thiết bị phù hợp với quy trình sản xuất;

Dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với trà bảo đảm vệ sinh;

Có quy trình vệ sinh, bảo trì thiết bị.

Nhóm tiêu chí nhân sự

Người trực tiếp sản xuất có hồ sơ sức khỏe;

Được hướng dẫn kiến thức ATTP;

Thực hiện đúng quy định vệ sinh cá nhân.

Nhóm tiêu chí nguyên liệu và truy xuất

Có kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào;

Có chứng từ, hồ sơ nguồn gốc;

Có khả năng truy xuất theo từng lô sản xuất.

Nhóm tiêu chí vệ sinh và kiểm soát côn trùng

Có quy trình vệ sinh nhà xưởng;

Kiểm soát côn trùng;

Quản lý chất thải đúng cách.

Nhóm tiêu chí hồ sơ vận hành

Có quy trình sản xuất;

Có nhật ký vệ sinh;

Có hồ sơ kiểm soát nguyên liệu, sản xuất và thành phẩm.

Cách phân loại cơ sở sẵn sàng, cần khắc phục hoặc chưa nên nộp hồ sơ

Sau khi tự đánh giá, cơ sở có thể chia thành ba nhóm:

Sẵn sàng nộp hồ sơ: Đã đáp ứng điều kiện về nhà xưởng, thiết bị, nhân sự và hồ sơ.

Cần khắc phục: Còn thiếu một số hạng mục như bố trí mặt bằng, hồ sơ vận hành hoặc thiết bị.

Chưa nên nộp: Chưa hoàn thiện điều kiện cơ bản, dễ bị đánh giá không đạt khi thẩm định.

Việc đánh giá trước khi nộp hồ sơ giúp cơ sở chủ động hoàn thiện từng hạng mục, giảm thời gian xử lý và tăng khả năng được cấp giấy phép ngay từ lần đầu.

Hồ sơ ATTP cho cơ sở sản xuất trà thay đổi thế nào theo từng mô hình?

Hộ kinh doanh sản xuất trà thủ công

Hộ kinh doanh sản xuất trà thủ công thường có quy mô nhỏ, sản lượng chưa lớn nhưng vẫn phải chứng minh được các điều kiện cơ bản về an toàn thực phẩm nếu thuộc trường hợp phải xin giấy phép. Hồ sơ không chỉ tập trung vào giấy đăng ký hộ kinh doanh mà còn phải thể hiện rõ địa điểm sản xuất, khu vực chế biến, dụng cụ, nguồn nguyên liệu và cách kiểm soát vệ sinh trong quá trình làm trà.

Đối với mô hình này, cơ quan thẩm định thường quan tâm đến việc cơ sở có tách biệt khu sản xuất với khu sinh hoạt hay không, nguyên liệu chè có nguồn gốc rõ ràng không, người trực tiếp sản xuất có được trang bị kiến thức và bảo đảm sức khỏe hay không. Vì vậy, dù sản xuất thủ công, cơ sở vẫn cần chuẩn bị hồ sơ vận hành phù hợp với thực tế.

Công ty sản xuất trà quy mô nhỏ

Công ty sản xuất trà quy mô nhỏ thường có yêu cầu hồ sơ bài bản hơn do có tư cách pháp nhân, hoạt động thương mại thường xuyên và có khả năng mở rộng thị trường. Ngoài hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, cơ sở cần chuẩn bị các tài liệu chứng minh về nhà xưởng, dây chuyền sản xuất, danh mục máy móc, nhân sự và quy trình kiểm soát chất lượng.

Một điểm quan trọng là hồ sơ phải thống nhất giữa thông tin đăng ký kinh doanh, sơ đồ mặt bằng, quy trình sản xuất thực tế và sản phẩm dự kiến đưa ra thị trường. Nhiều cơ sở bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý do hồ sơ ghi một mô hình nhưng khi kiểm tra thực tế lại vận hành theo cách khác.

Nhà máy chế biến chè nguyên liệu

Nhà máy chế biến chè nguyên liệu thường có quy mô lớn, nhiều công đoạn như tiếp nhận nguyên liệu, làm héo, vò, sấy, phân loại, bảo quản và đóng gói. Vì vậy, hồ sơ ATTP cần thể hiện rõ toàn bộ chuỗi kiểm soát từ đầu vào đến thành phẩm.

Ngoài hồ sơ pháp lý cơ bản, cơ sở cần chú trọng xây dựng sơ đồ dây chuyền một chiều, phân khu nguyên liệu – sản xuất – thành phẩm, quy trình vệ sinh thiết bị, kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ kho và hồ sơ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu.

Đối với nhà máy cung cấp cho doanh nghiệp lớn hoặc xuất khẩu, việc xây dựng thêm các hệ thống quản lý như HACCP, ISO 22000 có thể là lợi thế để đáp ứng yêu cầu của đối tác.

Cơ sở chỉ đóng gói trà mua từ đơn vị khác

Cơ sở mua trà từ đơn vị khác về đóng gói cần xác định rõ mình đang thực hiện hoạt động đóng gói thực phẩm, không đơn thuần là kinh doanh thương mại. Do đó, hồ sơ cần thể hiện khu vực đóng gói, thiết bị sử dụng, vật liệu bao bì, quy trình kiểm soát sản phẩm đầu vào và thành phẩm sau đóng gói.

Cơ sở cần lưu giữ chứng từ chứng minh nguồn gốc trà nguyên liệu, hợp đồng mua bán, thông tin nhà cung cấp và hồ sơ chất lượng liên quan. Việc chỉ mua trà có sẵn không đồng nghĩa được bỏ qua các yêu cầu về điều kiện vệ sinh trong khu vực đóng gói.

Cơ sở gia công trà theo đơn đặt hàng

Cơ sở gia công trà cần chuẩn bị hồ sơ phù hợp với mô hình sản xuất thuê cho thương hiệu khác. Ngoài điều kiện về nhà xưởng và thiết bị, cơ sở cần làm rõ trách nhiệm giữa bên đặt hàng và bên gia công trong việc kiểm soát nguyên liệu, công thức, bao bì, nhãn hàng hóa và chất lượng sản phẩm.

Hồ sơ nên thể hiện được khả năng truy xuất từng lô sản xuất, lưu mẫu, kiểm soát nguyên liệu đầu vào và xử lý khi sản phẩm phát sinh vấn đề. Đây là yếu tố quan trọng khi làm việc với các thương hiệu lớn hoặc chuỗi phân phối.

Cơ sở sản xuất nhiều loại trà trong cùng nhà xưởng

Việc sản xuất nhiều dòng sản phẩm như trà xanh, trà đen, trà túi lọc, trà thảo mộc hoặc trà phối trộn trong cùng một nhà xưởng đòi hỏi hồ sơ phải mô tả rõ từng quy trình sản xuất.

Cơ sở cần chứng minh việc bố trí máy móc, khu vực sản xuất và phương án vệ sinh không gây nguy cơ lẫn chéo giữa các sản phẩm. Đặc biệt với trà có thêm nguyên liệu phối trộn, cần kiểm soát rõ nguồn gốc từng thành phần và điều kiện bảo quản.

Cơ sở sản xuất trà để xuất khẩu

Cơ sở sản xuất trà xuất khẩu thường cần chuẩn bị hồ sơ ở mức cao hơn nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường nước ngoài và đối tác nhập khẩu. Ngoài giấy phép ATTP trong nước, doanh nghiệp có thể cần bổ sung các tiêu chuẩn liên quan đến chất lượng, truy xuất, dư lượng, bao bì hoặc yêu cầu riêng của từng thị trường.

Hồ sơ xuất khẩu cần đặc biệt chú trọng tính thống nhất giữa tên sản phẩm, thành phần, nhãn hàng hóa, chứng từ nguồn gốc và tiêu chuẩn công bố.

Cơ sở vừa sản xuất trà vừa kinh doanh tại chỗ

Mô hình vừa sản xuất vừa bán hàng trực tiếp cần bố trí hợp lý giữa khu vực chế biến và khu vực kinh doanh. Khu vực khách hàng tiếp cận không được ảnh hưởng đến điều kiện vệ sinh của khu sản xuất.

Hồ sơ cần thể hiện rõ công năng từng khu vực, quy trình bảo quản sản phẩm, kiểm soát nhân viên và phương án duy trì vệ sinh trong suốt quá trình hoạt động.

Câu hỏi thường gặp về giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất trà

Sản xuất trà thủ công tại nhà có cần giấy phép ATTP không?

Việc sản xuất trà tại nhà không phải lúc nào cũng được miễn giấy phép. Cơ sở cần xác định mình thuộc mô hình nào, có sản xuất để kinh doanh hay không và có thuộc trường hợp phải cấp giấy chứng nhận theo quy định hay không.

Nếu hoạt động sản xuất thuộc diện quản lý, cơ sở vẫn phải đáp ứng các điều kiện về nhà xưởng, thiết bị, nhân sự và hồ sơ dù quy mô nhỏ.

Chỉ mua trà về đóng gói có được xem là sản xuất không?

Có. Hoạt động đóng gói lại trà để đưa ra thị trường có thể được xem là một công đoạn sản xuất, chế biến thực phẩm. Cơ sở cần đáp ứng điều kiện về khu vực đóng gói, thiết bị, vệ sinh và quản lý chất lượng sản phẩm.

Sản xuất trà thảo mộc có cần thêm giấy phép dược không?

Không phải mọi sản phẩm trà thảo mộc đều thuộc lĩnh vực dược. Việc xác định có cần giấy phép chuyên ngành hay không phụ thuộc vào bản chất sản phẩm, công dụng công bố và cách thức kinh doanh.

Nếu sản phẩm chỉ được sản xuất và kinh doanh như thực phẩm thì cần tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm.

Cơ sở sản xuất trà túi lọc cần những máy móc nào?

Tùy quy mô, cơ sở có thể cần máy nghiền, máy sàng, máy phối trộn, máy định lượng, máy đóng túi lọc, máy đóng gói và thiết bị kiểm soát chất lượng. Quan trọng là thiết bị phải phù hợp với quy trình sản xuất đăng ký.

Nhà xưởng thuê có xin giấy phép ATTP được không?

Có. Nhà xưởng thuê vẫn có thể được sử dụng để xin giấy phép nếu doanh nghiệp chứng minh được quyền sử dụng địa điểm hợp pháp và cơ sở đáp ứng các điều kiện an toàn thực phẩm.

Có cần kiểm nghiệm trà trước khi xin giấy phép không?

Thông thường, kiểm nghiệm sản phẩm không phải là thành phần chính trong hồ sơ xin giấy phép cơ sở đủ điều kiện ATTP. Tuy nhiên, khi thực hiện tự công bố sản phẩm, cơ sở cần có kết quả kiểm nghiệm phù hợp.

Một giấy phép có được sản xuất nhiều loại trà không?

Có thể, nếu các loại trà được sản xuất trong cùng cơ sở và điều kiện thực tế đáp ứng yêu cầu đối với từng nhóm sản phẩm.

Thay đổi địa điểm sản xuất có phải xin lại giấy phép không?

Khi thay đổi địa điểm, điều kiện thực tế của cơ sở thay đổi nên doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục phù hợp theo quy định thay vì tiếp tục sử dụng giấy phép cũ.

Mở rộng thêm khu đóng gói cần thực hiện thủ tục gì?

Cơ sở cần rà soát lại phạm vi hoạt động, bố trí mặt bằng, thiết bị và hồ sơ quản lý để bảo đảm phù hợp với hoạt động mở rộng.

Giấy phép ATTP cơ sở sản xuất trà có thời hạn bao lâu?

Giấy chứng nhận có thời hạn theo quy định pháp luật. Cơ sở cần theo dõi thời điểm hết hạn để chủ động thực hiện thủ tục tiếp theo.

Cơ sở không duy trì điều kiện sau cấp phép bị xử lý thế nào?

Nếu không duy trì điều kiện ATTP, cơ sở có thể bị kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính hoặc áp dụng các biện pháp khắc phục theo quy định.

Xin giấy phép ATTP và tự công bố trà nên làm thủ tục nào trước?

Thông thường, cơ sở nên hoàn thiện điều kiện sản xuất và giấy phép ATTP trước, sau đó thực hiện kiểm nghiệm và tự công bố sản phẩm để bảo đảm hồ sơ phù hợp.

(Phần Gia Minh hỗ trợ… và Kết luận sẽ viết tiếp ở phần sau để tránh vượt giới hạn độ dài mỗi lần trả lời.)

Giấy phép an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất trà là căn cứ pháp lý chứng minh cơ sở đáp ứng đầy đủ các điều kiện về vệ sinh, quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng theo quy định hiện hành. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, đầu tư cơ sở vật chất đạt tiêu chuẩn và thực hiện đúng trình tự xin cấp giấy phép sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng được cấp giấy chứng nhận, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường. 

Bài mới nhất
Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng – Giải pháp kế toán trọn gói
Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng – Giải pháp kế toán trọn gói

Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng hỗ trợ doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cửa hàng kiểm soát hóa đơn, chứng từ, hàng tồn kho, công nợ, doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế trong quá trình hoạt động. Ngành vật liệu xây dựng thường có số lượng hàng hóa lớn, nhiều chủng loại như sắt thép, xi măng, gạch, đá, cát, sơn, thiết bị vệ sinh và vật liệu hoàn thiện nên công tác kế toán cần được tổ chức chặt chẽ. Sai lệch giữa hóa đơn, số lượng nhập xuất và tồn kho thực tế có thể gây khó khăn khi kê khai hoặc giải trình số liệu. Dịch vụ kế toán chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp thực hiện kê khai thuế định kỳ, quản lý hóa đơn, theo dõi công nợ, hạch toán chi phí, lập sổ sách và báo cáo tài chính. Bài viết phân tích công việc, chi phí, quy trình và lợi ích khi thuê dịch vụ kế toán cho ngành kinh doanh vật liệu xây dựng.

Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng – Hướng dẫn đăng ký ngành nghề
Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng – Hướng dẫn đăng ký ngành nghề

Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng cần được xác định khi doanh nghiệp, hộ kinh doanh sử dụng phương tiện để vận chuyển cát, đá, xi măng, sắt thép, gạch, bê tông, thiết bị và các loại vật tư phục vụ công trình. Tùy phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể hoạt động bằng xe tải, xe ben, xe đầu kéo hoặc các phương tiện chuyên dụng khác. Việc đăng ký đúng ngành nghề giúp cơ sở xác định phạm vi kinh doanh phù hợp và thuận tiện khi ký hợp đồng vận chuyển với chủ đầu tư, nhà thầu, đại lý hoặc đơn vị cung cấp vật liệu. Bên cạnh đăng ký ngành nghề, hoạt động kinh doanh vận tải bằng ô tô còn phải đáp ứng các điều kiện pháp luật chuyên ngành tương ứng. Bài viết sẽ hướng dẫn cách xác định mã ngành vận tải vật liệu xây dựng, ngành nghề liên quan và những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi triển khai hoạt động.

Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng theo quy định mới nhất
Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng theo quy định mới nhất

Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng là nội dung cần xác định khi doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh dự kiến mua bán gỗ phục vụ thi công, xây dựng và hoàn thiện công trình. Tùy mô hình hoạt động là bán buôn, bán lẻ, sản xuất, gia công hay kết hợp nhiều hình thức, chủ thể kinh doanh cần lựa chọn ngành nghề phù hợp với hoạt động thực tế. Việc đăng ký đúng mã ngành không chỉ giúp hồ sơ thành lập hoặc bổ sung ngành nghề được thống nhất mà còn tạo thuận lợi khi xuất hóa đơn, ký kết hợp đồng và mở rộng hoạt động kinh doanh sau này. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng, cách ghi ngành nghề, trường hợp cần đăng ký thêm ngành sản xuất sản phẩm từ gỗ, kinh doanh vật liệu xây dựng và những vấn đề cần lưu ý liên quan đến nguồn gốc, chứng từ của gỗ khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm – Điều kiện, thủ tục và chi phí
Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm – Điều kiện, thủ tục và chi phí

Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm là hướng kinh doanh tiềm năng khi nhu cầu bảo vệ công trình, nhà ở, nhà xưởng và các hạng mục xây dựng ngày càng tăng. Để doanh nghiệp hoạt động đúng quy định, chủ đầu tư cần lựa chọn loại hình phù hợp, chuẩn bị tên, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ và đăng ký ngành nghề tương ứng với hoạt động sản xuất thực tế. Bên cạnh thủ tục đăng ký doanh nghiệp, cơ sở sản xuất chất chống thấm cần quan tâm đến địa điểm, nhà xưởng, máy móc, nguyên liệu, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và các yêu cầu về môi trường, hóa chất nếu thuộc trường hợp áp dụng. Bài viết cung cấp thông tin về điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí và những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty sản xuất chất chống thấm, giúp chủ đầu tư chủ động chuẩn bị, hạn chế rủi ro và sớm đưa doanh nghiệp vào hoạt động ổn định, hiệu quả.

Mã ngành sản xuất gạch nhẹ mới nhất – Cách đăng ký và lưu ý
Mã ngành sản xuất gạch nhẹ mới nhất – Cách đăng ký và lưu ý

Mã ngành sản xuất gạch nhẹ là nội dung doanh nghiệp cần xác định khi đầu tư sản xuất các loại gạch nhẹ phục vụ xây dựng, trong đó phổ biến có gạch bê tông nhẹ, gạch bê tông khí và các sản phẩm từ xi măng. Theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam hiện hành, hoạt động sản xuất các sản phẩm xây dựng từ bê tông, xi măng và thạch cao thuộc mã ngành 23950 – Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao. Nhóm ngành này bao gồm sản xuất các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như gạch, tấm, thanh, ống và các sản phẩm tương tự. Việc lựa chọn đúng mã ngành giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký phù hợp với sản phẩm thực tế. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành, cách đăng ký, hồ sơ và những lưu ý về môi trường, phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động khi xây dựng cơ sở sản xuất gạch nhẹ.

Xem nhiều nhất
GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023
GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023

Giấy chứng nhận ATTP cơ sở sản xuất nem chua là tài liệu chứng nhận rằng đơn vị sản xuất đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng cường niềm tin của khách hàng và thị trường đối với sản phẩm nem chua của đơn vị.

VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI
VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI

Vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất kinh doanh nấm linh chi. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe của người tiêu dùng, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc nghiên cứu và áp dụng các cách thức để ngăn chặn các nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình sản xuất và kinh doanh cũng rất quan trọng. Chỉ cần chú ý và thực hiện đầy đủ, cơ sở sản xuất và kinh doanh nấm linh chi hoàn toàn có thể đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan
Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan

MỤC LỤCGiấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm bánh bông lan là gì?Khi nào cần giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho bánh bông lan?Cách bố trí nhà xưởng đủ điều kiện xin giấy an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất bánh bông lanĐiều kiện xin giấy phép VSATTP cơ […]

QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?
QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?

Quy định về công bố chất lượng sản phẩm như thế nào? là một hệ thống các quy tắc và quy định pháp luật liên quan đến việc thông tin về chất lượng sản phẩm được công bố công khai. Mục đích của quy định này là đảm bảo tính minh bạch và niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm.

Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu
Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu

MỤC LỤCGiấy chứng nhận lưu hành tự do là gì?Phân loại giấy chứng nhận lưu hành tự doGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa nhập khẩuGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩuMẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu […]