Phiếu kiểm nghiệm và bản tự công bố – Hồ sơ, quy trình và quy định thực hiện mới nhất

MỤC LỤC

Phiếu kiểm nghiệm và bản tự công bố là hai loại hồ sơ pháp lý không thể thiếu đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm. Đây là căn cứ để chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm trước khi lưu thông trên thị trường. 

Hành trình pháp lý của một sản phẩm thực phẩm trước khi được phép bán

Một sản phẩm thực phẩm không bắt đầu hành trình ra thị trường từ thời điểm được đóng gói hoàn chỉnh. Trước khi xuất hiện trên kệ siêu thị, cửa hàng hoặc sàn thương mại điện tử, sản phẩm phải trải qua một chuỗi bước kiểm soát nhằm chứng minh sản phẩm được tạo ra hợp pháp, an toàn và có thông tin rõ ràng.

Đằng sau một chai nước, một gói bánh, một hộp trà hay một sản phẩm chế biến sẵn là cả một quá trình:

Xây dựng công thức;

Xác định thành phần;

Đánh giá chỉ tiêu chất lượng;

Kiểm nghiệm mẫu;

Hoàn thiện hồ sơ tự công bố;

Đưa sản phẩm ra thị trường;

Lưu giữ tài liệu để truy xuất khi cần.

Hai loại hồ sơ thường xuất hiện cùng nhau trong quá trình này là:

Phiếu kiểm nghiệm sản phẩm;

Bản tự công bố sản phẩm.

Một bên chứng minh khía cạnh kỹ thuật, một bên thể hiện trách nhiệm pháp lý của tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm.

Sơ đồ hành trình:

Sản phẩm hoàn thiện → Lấy mẫu kiểm nghiệm → Nhận phiếu kiểm nghiệm → Chuẩn bị hồ sơ tự công bố → Công khai hồ sơ → Kinh doanh → Lưu hồ sơ quản lý

Hoàn thiện công thức sản phẩm

Trước khi kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm của mình là gì.

Công thức sản phẩm cần thể hiện:

Thành phần nguyên liệu;

Tỷ lệ các thành phần;

Chất hỗ trợ hoặc phụ gia sử dụng;

Quy trình sản xuất cơ bản;

Đặc tính sản phẩm.

Ví dụ:

Một sản phẩm trà đóng chai cần xác định:

Loại trà sử dụng;

Hàm lượng đường;

Thành phần bổ sung;

Chất điều chỉnh nếu có.

Một sản phẩm bánh cần xác định:

Loại bột;

Chất béo;

Đường;

Nhân bánh;

Phụ gia sử dụng.

Việc xác định rõ công thức giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng nhóm chỉ tiêu kiểm nghiệm và xây dựng hồ sơ sản phẩm chính xác.

Chuẩn bị mẫu kiểm nghiệm

Sau khi hoàn thiện sản phẩm, doanh nghiệp cần chuẩn bị mẫu đại diện để kiểm tra.

Mẫu kiểm nghiệm cần phản ánh đúng sản phẩm dự kiến bán ra thị trường.

Một số yếu tố cần lưu ý:

Đúng tên sản phẩm;

Đúng quy cách đóng gói;

Đúng thành phần;

Đúng điều kiện bảo quản.

Ví dụ:

Nếu doanh nghiệp bán bánh kem bảo quản lạnh nhưng gửi mẫu kiểm nghiệm trong điều kiện không phù hợp thì kết quả có thể không phản ánh đúng thực tế sản phẩm.

Ngoài mẫu sản phẩm, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin liên quan để đơn vị kiểm nghiệm xác định phương pháp thử phù hợp.

Gửi mẫu đến phòng thử nghiệm

Mẫu sản phẩm được gửi đến phòng thử nghiệm phù hợp để đánh giá các chỉ tiêu cần kiểm soát.

Quá trình này thường gồm:

Tiếp nhận mẫu;

Kiểm tra tình trạng mẫu;

Xác định chỉ tiêu phân tích;

Thực hiện thử nghiệm;

Lập báo cáo kết quả.

Doanh nghiệp cần lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm có đủ năng lực theo quy định để bảo đảm giá trị của phiếu kiểm nghiệm.

Nhận phiếu kiểm nghiệm

Sau khi hoàn thành thử nghiệm, doanh nghiệp nhận phiếu kiểm nghiệm thể hiện kết quả đánh giá mẫu sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm thường bao gồm:

Thông tin đơn vị yêu cầu;

Tên sản phẩm;

Ngày nhận mẫu;

Phương pháp thử;

Kết quả từng chỉ tiêu;

Đây là tài liệu kỹ thuật quan trọng giúp doanh nghiệp chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu an toàn.

Soạn bản tự công bố

Sau khi có kết quả kiểm nghiệm phù hợp, doanh nghiệp tiến hành chuẩn bị hồ sơ tự công bố sản phẩm.

Bản tự công bố thể hiện:

Tên sản phẩm;

Thành phần;

Thông tin tổ chức chịu trách nhiệm;

Quy cách sản phẩm;

Tiêu chuẩn áp dụng;

Căn cứ kiểm soát chất lượng.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về tính an toàn, chất lượng và thông tin đã công bố.

Công khai hồ sơ

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp thực hiện việc công khai bản tự công bố theo quy định.

Việc công khai giúp:

Cơ quan quản lý có cơ sở theo dõi;

Người tiêu dùng có thông tin sản phẩm;

Doanh nghiệp chứng minh trách nhiệm của mình.

Hồ sơ công bố cần được lưu giữ để phục vụ việc kiểm tra sau này.

Đưa sản phẩm ra thị trường

Sau khi hoàn thiện các thủ tục cần thiết, doanh nghiệp có thể đưa sản phẩm ra kinh doanh thông qua:

Cửa hàng;

Siêu thị;

Đại lý;

Sàn thương mại điện tử;

Kênh phân phối riêng.

Tuy nhiên, việc được phép kinh doanh không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể bỏ qua việc kiểm soát chất lượng sau đó.

Doanh nghiệp vẫn cần duy trì:

Chất lượng ổn định;

Hồ sơ sản xuất;

Truy xuất nguồn gốc;

Kiểm soát thay đổi công thức.

Lưu hồ sơ phục vụ thanh tra

Sau khi sản phẩm lưu hành, doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ để chứng minh quá trình quản lý.

Bao gồm:

Phiếu kiểm nghiệm;

Bản tự công bố;

Hồ sơ nguyên liệu;

Hồ sơ sản xuất;

Hồ sơ phân phối;

Hồ sơ xử lý khiếu nại.

Khi cơ quan quản lý kiểm tra hoặc xảy ra vấn đề về sản phẩm, đây là căn cứ để doanh nghiệp chứng minh quá trình kiểm soát.

Vì sao doanh nghiệp luôn phải nhắc đến hai loại hồ sơ này cùng lúc?

Trong thực tế, khi nói đến việc đưa sản phẩm thực phẩm ra thị trường, nhiều doanh nghiệp thường nhắc đồng thời:

Phiếu kiểm nghiệm;

Bản tự công bố.

Lý do là hai hồ sơ này có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không thay thế nhau.

Phiếu kiểm nghiệm là căn cứ kỹ thuật

Phiếu kiểm nghiệm trả lời câu hỏi:

“Sản phẩm có đạt các chỉ tiêu được kiểm tra hay không?”

Nó tập trung vào các yếu tố kỹ thuật như:

Vi sinh;

Hóa lý;

Kim loại nặng;

Chỉ tiêu đặc trưng của sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm giống như một “bức ảnh kỹ thuật” phản ánh tình trạng của mẫu sản phẩm tại thời điểm thử nghiệm.

Bản tự công bố là căn cứ pháp lý

Bản tự công bố thể hiện:

Ai chịu trách nhiệm về sản phẩm;

Sản phẩm là gì;

Doanh nghiệp cam kết điều gì.

Đây là cơ sở để doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường và chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Hai hồ sơ bổ sung cho nhau như thế nào?

Có thể hình dung:

Phiếu kiểm nghiệm = bằng chứng về chất lượng.

Bản tự công bố = cam kết pháp lý của doanh nghiệp.

Nếu chỉ có phiếu kiểm nghiệm:

Chưa thể hiện đầy đủ trách nhiệm pháp lý;

Chưa thay thế hồ sơ công bố.

Nếu chỉ có bản tự công bố:

Thiếu căn cứ kỹ thuật chứng minh sản phẩm.

Hai hồ sơ cần kết hợp để tạo thành bộ hồ sơ sản phẩm hoàn chỉnh.

Khi nào chỉ có kiểm nghiệm là chưa đủ?

Một số doanh nghiệp chỉ thực hiện kiểm nghiệm rồi bắt đầu bán hàng.

Đây là cách làm tiềm ẩn rủi ro.

Vì phiếu kiểm nghiệm chỉ chứng minh:

Một mẫu sản phẩm;

Tại một thời điểm;

Với các chỉ tiêu được thử.

Nó không thay thế:

Hồ sơ công bố;

Nhãn sản phẩm;

Trách nhiệm của doanh nghiệp.

Khi nào bản tự công bố không hợp lệ?

Một bản tự công bố có thể gặp vấn đề nếu:

Thông tin sản phẩm không đúng;

Thành phần không thống nhất;

Phiếu kiểm nghiệm không phù hợp;

Sai thông tin doanh nghiệp;

Nhãn khác với hồ sơ công bố.

Ví dụ:

Hồ sơ công bố ghi sản phẩm trà thảo mộc nhưng nhãn lại thể hiện thành phần khác với hồ sơ ban đầu.

Khi đó, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi kiểm tra.

“Giải phẫu” phiếu kiểm nghiệm từ góc nhìn của chuyên gia

Phiếu kiểm nghiệm không chỉ là một bảng kết quả đơn giản. Đây là tài liệu kỹ thuật phản ánh quá trình đánh giá một mẫu thực phẩm.

Khi kiểm tra hồ sơ sản phẩm, doanh nghiệp cần hiểu từng phần trên phiếu kiểm nghiệm.

Thông tin doanh nghiệp

Phần này thể hiện:

Tên tổ chức yêu cầu kiểm nghiệm;

Địa chỉ;

Thông tin liên hệ.

Cần bảo đảm thống nhất với:

Hồ sơ kinh doanh;

Hồ sơ công bố;

Nhãn sản phẩm.

Sai lệch thông tin có thể gây khó khăn khi đối chiếu hồ sơ.

Thông tin sản phẩm

Bao gồm:

Tên sản phẩm;

Dạng sản phẩm;

Quy cách đóng gói;

Tình trạng mẫu.

Thông tin này cần đúng với sản phẩm thực tế đang bán.

Chỉ tiêu cảm quan

Đánh giá các đặc tính có thể quan sát như:

Màu sắc;

Mùi;

Vị;

Trạng thái.

Ví dụ:

Một sản phẩm nước giải khát có thể được đánh giá về:

Độ trong;

Mùi đặc trưng;

Màu sắc.

Chỉ tiêu vi sinh

Đây là nhóm chỉ tiêu quan trọng đối với nhiều loại thực phẩm.

Có thể đánh giá:

Vi sinh vật gây ảnh hưởng đến an toàn;

Mức độ nhiễm bẩn;

Điều kiện vệ sinh sản xuất.

Kết quả vi sinh phản ánh mức độ kiểm soát trong quá trình sản xuất.

Chỉ tiêu kim loại nặng

Một số sản phẩm cần kiểm soát nguy cơ kim loại nặng như:

Chì;

Cadimi;

Thủy ngân;

Các chỉ tiêu liên quan.

Nguồn phát sinh có thể đến từ:

Nguyên liệu;

Nước;

Thiết bị;

Môi trường sản xuất.

Chỉ tiêu hóa lý

Tùy từng nhóm sản phẩm, có thể kiểm tra:

Độ ẩm;

Hàm lượng đường;

Hàm lượng protein;

Chỉ tiêu đặc trưng.

Nhóm chỉ tiêu này giúp đánh giá tính phù hợp của sản phẩm với công bố.

Kết luận thử nghiệm

Đây là phần thể hiện kết quả cuối cùng của quá trình phân tích.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

Các chỉ tiêu đạt hay không;

Số liệu có phù hợp;

Thông tin sản phẩm có chính xác.

Hiệu lực của phiếu kiểm nghiệm

Phiếu kiểm nghiệm không phải là giấy phép có thời hạn cố định cho mọi trường hợp.

Giá trị sử dụng phụ thuộc vào:

Quy định áp dụng;

Loại sản phẩm;

Mục đích sử dụng;

Tình trạng sản phẩm có thay đổi hay không.

Nếu doanh nghiệp thay đổi:

Công thức;

Thành phần;

Quy trình sản xuất;

Nhà cung cấp nguyên liệu;

cần xem xét lại việc kiểm nghiệm để bảo đảm hồ sơ vẫn phù hợp.

Một bộ hồ sơ sản phẩm tốt không chỉ giúp doanh nghiệp bán hàng hợp pháp mà còn là nền tảng để quản lý chất lượng lâu dài.

“Giải mã” bản tự công bố sản phẩm từng mục một

Bản tự công bố sản phẩm là tài liệu quan trọng giúp doanh nghiệp xác nhận sản phẩm thực phẩm của mình đáp ứng yêu cầu về an toàn và được phép lưu hành trên thị trường theo quy định.

Nhiều cơ sở gặp khó khăn không phải vì thủ tục phức tạp mà do khai báo thiếu thông tin, sai thành phần, không thống nhất giữa hồ sơ kiểm nghiệm và nhãn sản phẩm. Vì vậy, từng nội dung trong bản tự công bố cần được chuẩn bị chính xác ngay từ đầu.

Thông tin tổ chức

Phần thông tin tổ chức thể hiện chủ thể chịu trách nhiệm về sản phẩm.

Nội dung thường gồm:

Tên doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh.

Địa chỉ trụ sở.

Địa chỉ cơ sở sản xuất.

Mã số doanh nghiệp hoặc thông tin đăng ký kinh doanh.

Người đại diện chịu trách nhiệm.

Thông tin này phải thống nhất với giấy đăng ký doanh nghiệp, giấy đăng ký hộ kinh doanh và các hồ sơ liên quan.

Sai sót thường gặp là sử dụng tên thương mại thay cho tên pháp lý hoặc ghi địa chỉ sản xuất không đúng với thực tế.

Tên sản phẩm

Tên sản phẩm cần phản ánh đúng bản chất hàng hóa và không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.

Khi đặt tên sản phẩm, doanh nghiệp cần lưu ý:

Không sử dụng tên gây nhầm lẫn với công dụng đặc biệt nếu sản phẩm không có căn cứ.

Phù hợp với thành phần thực tế.

Thống nhất giữa bản tự công bố, phiếu kiểm nghiệm và nhãn.

Ví dụ, sản phẩm được đặt tên là “nước ép trái cây” nhưng thành phần không thể hiện tỷ lệ hoặc đặc tính phù hợp có thể gây khó khăn khi kiểm tra.

Thành phần

Thành phần là một trong những nội dung được kiểm tra kỹ nhất trong hồ sơ tự công bố.

Doanh nghiệp cần thể hiện:

Nguyên liệu chính.

Nguyên liệu phụ.

Phụ gia thực phẩm.

Chất hỗ trợ chế biến (nếu có).

Các thành phần phải:

Có nguồn gốc rõ ràng.

Được phép sử dụng.

Phù hợp với quy định hiện hành.

Việc ghi thiếu phụ gia hoặc không đúng tên nguyên liệu có thể khiến hồ sơ phải điều chỉnh.

Quy cách đóng gói

Quy cách đóng gói giúp xác định cách sản phẩm được đưa ra thị trường.

Nội dung thường gồm:

Khối lượng hoặc thể tích.

Loại bao bì sử dụng.

Số lượng trong một đơn vị đóng gói.

Thông tin này cần thống nhất với:

Nhãn hàng hóa.

Phiếu kiểm nghiệm.

Hồ sơ sản xuất.

Hạn sử dụng

Hạn sử dụng thể hiện khoảng thời gian sản phẩm duy trì chất lượng và an toàn khi bảo quản đúng điều kiện.

Doanh nghiệp cần xác định dựa trên:

Đặc tính sản phẩm.

Thành phần nguyên liệu.

Bao bì.

Điều kiện bảo quản.

Không nên tự đưa ra hạn sử dụng thiếu căn cứ vì có thể gây rủi ro khi hậu kiểm.

Xuất xứ

Thông tin xuất xứ giúp xác định nguồn gốc sản phẩm.

Doanh nghiệp cần thể hiện:

Sản phẩm sản xuất tại đâu.

Đơn vị chịu trách nhiệm sản xuất.

Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ phù hợp.

Đối với sản phẩm nhập khẩu, cần phân biệt rõ:

Nước sản xuất.

Đơn vị nhập khẩu.

Đơn vị chịu trách nhiệm tại Việt Nam.

Tiêu chuẩn áp dụng

Doanh nghiệp cần xác định căn cứ kỹ thuật để kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Có thể bao gồm:

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.

Tiêu chuẩn quốc gia.

Tiêu chuẩn cơ sở do doanh nghiệp xây dựng.

Tiêu chuẩn áp dụng cần phù hợp với loại thực phẩm và các chỉ tiêu kiểm nghiệm đã thực hiện.

Cam kết chất lượng

Phần cam kết thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sản phẩm lưu hành.

Doanh nghiệp cam kết:

Sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm.

Thông tin kê khai là chính xác.

Chịu trách nhiệm trước pháp luật về sản phẩm.

Đây là cơ sở để cơ quan quản lý thực hiện kiểm tra, hậu kiểm sau này.

Những sản phẩm nào bắt buộc phải kiểm nghiệm và tự công bố?

Không phải mọi sản phẩm thực phẩm đều có cách quản lý giống nhau. Việc xác định đúng nhóm sản phẩm giúp doanh nghiệp biết có thuộc trường hợp phải tự công bố và kiểm nghiệm trước khi kinh doanh hay không.

Thực phẩm chế biến

Nhóm thực phẩm chế biến thường bao gồm:

Thực phẩm chế biến từ thịt.

Sản phẩm chế biến từ ngũ cốc.

Thực phẩm ăn liền.

Các sản phẩm này thường cần kiểm soát:

Vi sinh vật.

Kim loại nặng.

Chỉ tiêu an toàn phù hợp với từng nhóm.

Đồ uống

Bao gồm:

Nước giải khát.

Nước trái cây.

Trà đóng chai.

Đồ uống pha chế đóng gói.

Doanh nghiệp cần chú ý:

Chất lượng nguồn nước.

Thành phần phụ gia.

Độ ổn định sản phẩm.

Gia vị

Nhóm gia vị gồm:

Muối.

Bột nêm.

Gia vị phối trộn.

Hỗn hợp nêm.

Cần kiểm soát:

Thành phần.

Hàm lượng phụ gia.

Chỉ tiêu an toàn.

Bánh kẹo

Các sản phẩm như:

Bánh quy.

Kẹo.

Bánh ngọt đóng gói.

thường cần kiểm soát:

Vi sinh.

Độ ẩm.

Chất bảo quản (nếu sử dụng).

Thành phần nguyên liệu.

Cà phê

Bao gồm:

Cà phê rang xay.

Cà phê hòa tan.

Cà phê phối trộn.

Cần chú ý:

Chất lượng nguyên liệu.

Tạp chất.

Độ ẩm.

Các chỉ tiêu đặc trưng của sản phẩm.

Nước chấm

Nhóm này gồm:

Nước mắm.

Nước tương.

Tương ớt.

Sốt.

Cần kiểm soát:

Thành phần.

Hàm lượng muối.

Phụ gia.

Chỉ tiêu hóa học phù hợp.

Thực phẩm đông lạnh

Bao gồm:

Thịt đông lạnh.

Hải sản đông lạnh.

Sản phẩm chế biến đông lạnh.

Yêu cầu quan trọng là:

Kiểm soát nhiệt độ.

Bao bì.

Chuỗi bảo quản lạnh.

Nông sản đóng gói

Ví dụ:

Rau củ sấy.

Hạt.

Ngũ cốc đóng gói.

Cần kiểm soát:

Nấm mốc.

Dư lượng hóa chất.

Độ ẩm.

Hải sản chế biến

Các sản phẩm như:

Cá khô.

Tôm chế biến.

Hải sản đóng hộp.

Cần kiểm soát:

Vi sinh vật.

Kim loại nặng.

Điều kiện bảo quản.

Thực phẩm nhập khẩu

Đối với thực phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra:

Hồ sơ nhập khẩu.

Nhãn sản phẩm.

Chỉ tiêu an toàn.

Tài liệu từ nhà sản xuất nước ngoài.

Chọn đúng chỉ tiêu kiểm nghiệm để không phải làm lại từ đầu

Kiểm nghiệm là bước quan trọng trong hồ sơ tự công bố. Việc lựa chọn sai hoặc thiếu chỉ tiêu có thể khiến doanh nghiệp phải lấy mẫu kiểm nghiệm lại, làm tăng chi phí và kéo dài thời gian chuẩn bị hồ sơ.

Chỉ tiêu vi sinh

Nhóm chỉ tiêu này giúp đánh giá mức độ an toàn về mặt vi sinh.

Có thể bao gồm:

Tổng số vi sinh vật hiếu khí.

Coliform.

E.coli.

Nấm men, nấm mốc.

Chỉ tiêu cụ thể phụ thuộc vào từng loại sản phẩm.

Chỉ tiêu hóa học

Dùng để đánh giá các thành phần hóa học có liên quan đến chất lượng và an toàn sản phẩm.

Ví dụ:

Độ ẩm.

Hàm lượng protein.

Hàm lượng chất béo.

Các chỉ số đặc trưng khác.

Chỉ tiêu kim loại nặng

Nhóm này giúp kiểm soát nguy cơ tồn dư kim loại trong thực phẩm.

Các chỉ tiêu thường được xem xét:

Chì.

Cadimi.

Thủy ngân.

Asen.

Chỉ tiêu độc tố

Một số nhóm sản phẩm có nguy cơ phát sinh độc tố cần được kiểm soát như:

Độc tố nấm mốc.

Độc tố tự nhiên.

Các chất không mong muốn.

Chỉ tiêu phụ gia

Đối với sản phẩm có sử dụng phụ gia cần kiểm soát:

Loại phụ gia.

Hàm lượng sử dụng.

Giới hạn cho phép.

Chỉ tiêu theo quy chuẩn

Mỗi nhóm thực phẩm có thể có yêu cầu kiểm soát riêng theo quy định kỹ thuật tương ứng.

Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm sản phẩm trước khi xây dựng chỉ tiêu kiểm nghiệm.

Những chỉ tiêu thường bị bỏ sót

Một số lỗi phổ biến:

Thiếu chỉ tiêu đặc trưng của sản phẩm.

Không kiểm tra chỉ tiêu liên quan đến phụ gia.

Chọn chỉ tiêu không phù hợp với nhóm thực phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm không khớp với tên sản phẩm.

🧪
Các nội dung cần đối chiếu khi lập hồ sơ tự công bố
Phiếu kiểm nghiệm, bản tự công bố, thông tin sản phẩm và nội dung nhãn cần thống nhất để hạn chế sai sót khi doanh nghiệp lưu hồ sơ và đưa sản phẩm ra thị trường.
 
⭐ Phiếu kiểm nghiệm phải phù hợp với sản phẩm, chỉ tiêu áp dụng và còn giá trị tại thời điểm lập hồ sơ.

Một bộ hồ sơ tự công bố hoàn chỉnh gồm những gì?

Một bộ hồ sơ tự công bố sản phẩm cần bảo đảm đầy đủ tài liệu chứng minh sản phẩm hợp pháp, an toàn và có khả năng truy xuất.

Bản tự công bố sản phẩm

Đây là tài liệu trung tâm thể hiện toàn bộ thông tin về sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm

Phiếu kiểm nghiệm cần:

Được cấp bởi đơn vị phù hợp.

Có đầy đủ chỉ tiêu cần thiết.

Thể hiện đúng tên sản phẩm.

Nhãn sản phẩm

Nhãn cần thống nhất với hồ sơ tự công bố về:

Tên sản phẩm.

Thành phần.

Nhà sản xuất.

Hạn sử dụng.

Hướng dẫn bảo quản.

Giấy đăng ký doanh nghiệp

Dùng để chứng minh tư cách pháp lý của tổ chức chịu trách nhiệm sản phẩm.

Giấy phép ATTP (nếu thuộc trường hợp phải có)

Một số cơ sở sản xuất thực phẩm cần có giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP trước hoặc trong quá trình hoạt động theo quy định.

Hồ sơ lưu nội bộ

Ngoài hồ sơ nộp hoặc công bố, doanh nghiệp cần lưu:

Hồ sơ nguyên liệu.

Hợp đồng nhà cung cấp.

Quy trình sản xuất.

Hồ sơ kiểm soát chất lượng.

Hồ sơ truy xuất.

Đây là căn cứ quan trọng khi cơ quan chức năng thực hiện hậu kiểm sản phẩm.

Những sai lầm khiến doanh nghiệp phải kiểm nghiệm lại và công bố lại

Trong quá trình thực hiện kiểm nghiệm và tự công bố sản phẩm, nhiều doanh nghiệp không gặp vấn đề ở khâu sản xuất mà lại sai sót ở việc chuẩn bị hồ sơ. Những lỗi tưởng nhỏ như sai tên sản phẩm, thiếu chỉ tiêu kiểm nghiệm hoặc thay đổi công thức nhưng không cập nhật hồ sơ có thể khiến doanh nghiệp phải thực hiện lại toàn bộ quy trình.

Phiếu kiểm nghiệm hết hiệu lực

Phiếu kiểm nghiệm là căn cứ kỹ thuật quan trọng trong hồ sơ tự công bố sản phẩm. Nếu kết quả kiểm nghiệm không còn phù hợp với thời điểm thực hiện công bố, doanh nghiệp có thể phải lấy mẫu và kiểm nghiệm lại.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

Thời điểm lấy mẫu;

Ngày phát hành phiếu;

Sự phù hợp với hồ sơ sản phẩm hiện tại.

Sai tên sản phẩm

Tên sản phẩm trên phiếu kiểm nghiệm phải thống nhất với tên trong bản tự công bố, nhãn hàng hóa và hồ sơ kinh doanh.

Các lỗi thường gặp:

Phiếu ghi tên cũ;

Tên thương mại khác với tên công bố;

Thiếu thông tin phân biệt giữa các dòng sản phẩm.

Sai tên sản phẩm có thể khiến hồ sơ không chứng minh được kết quả kiểm nghiệm thuộc đúng sản phẩm đang lưu hành.

Sai thành phần

Thành phần trên hồ sơ công bố phải phản ánh đúng công thức sản xuất thực tế.

Nếu doanh nghiệp thay đổi:

Nguyên liệu chính;

Phụ gia;

Tỷ lệ thành phần;

Chất tạo màu, tạo mùi,

nhưng không cập nhật hồ sơ thì kết quả kiểm nghiệm cũ có thể không còn phù hợp.

Chọn sai chỉ tiêu

Mỗi nhóm sản phẩm có yêu cầu kiểm soát khác nhau. Việc lựa chọn thiếu hoặc sai chỉ tiêu kiểm nghiệm có thể làm hồ sơ không đủ cơ sở đánh giá an toàn.

Doanh nghiệp cần xác định:

Nhóm sản phẩm;

Đặc điểm nguyên liệu;

Quy trình sản xuất;

Yêu cầu quản lý áp dụng.

Sai quy cách bao bì

Quy cách đóng gói là một thông tin quan trọng trong hồ sơ sản phẩm.

Ví dụ:

Công bố chai 500ml nhưng thực tế bán chai 1,5 lít;

Công bố túi nhỏ nhưng thay đổi sang hộp;

Thay đổi vật liệu bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Các thay đổi này cần được rà soát lại hồ sơ liên quan.

Thiếu thông tin bắt buộc

Bản tự công bố cần thể hiện đầy đủ thông tin về sản phẩm.

Các lỗi thường gặp:

Thiếu thành phần;

Thiếu thông tin đơn vị chịu trách nhiệm;

Thiếu tiêu chuẩn áp dụng;

Thiếu thông tin bảo quản.

Sử dụng phiếu kiểm nghiệm không đúng sản phẩm

Một số doanh nghiệp sử dụng kết quả kiểm nghiệm của sản phẩm gần giống nhưng không hoàn toàn trùng khớp.

Ví dụ:

Khác công thức;

Khác dạng sản phẩm;

Khác nhà sản xuất;

Khác quy cách đóng gói.

Phiếu kiểm nghiệm cần chứng minh đúng sản phẩm được công bố.

Không lưu hồ sơ

Sau khi công bố, doanh nghiệp cần lưu giữ:

Phiếu kiểm nghiệm;

Bản tự công bố;

Hồ sơ nguyên liệu;

Hồ sơ sản xuất;

Hồ sơ nhà cung cấp.

Việc không lưu hồ sơ có thể gây khó khăn khi hậu kiểm hoặc giải trình với cơ quan quản lý.

Công bố trước khi có kết quả kiểm nghiệm

Một số doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ công bố trước nhưng chưa có kết quả kiểm nghiệm phù hợp.

Điều này khiến hồ sơ thiếu căn cứ kỹ thuật và có thể phải thực hiện lại.

Thay đổi công thức nhưng không công bố lại

Khi thay đổi bản chất sản phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá mức độ ảnh hưởng.

Các thay đổi như:

Thêm thành phần mới;

Loại bỏ nguyên liệu;

Thay đổi tỷ lệ phối trộn;

có thể làm thay đổi thông tin sản phẩm đã công bố.

Nếu thay đổi sản phẩm thì hồ sơ nào phải làm lại?

Không phải mọi thay đổi đều bắt buộc thực hiện lại toàn bộ thủ tục, nhưng doanh nghiệp cần đánh giá mức độ thay đổi để cập nhật hồ sơ phù hợp.

Thay đổi tên sản phẩm

Nếu thay đổi tên thương mại hoặc tên thể hiện trên nhãn, doanh nghiệp cần rà soát lại:

Bản tự công bố;

Nhãn sản phẩm;

Phiếu kiểm nghiệm;

Hồ sơ phân phối.

Thay đổi thành phần

Thay đổi thành phần có thể làm thay đổi đặc tính sản phẩm.

Doanh nghiệp cần xem xét:

Kiểm nghiệm lại;

Cập nhật hồ sơ công bố;

Điều chỉnh thông tin nhãn.

Thay đổi hàm lượng

Các thay đổi về tỷ lệ nguyên liệu, hàm lượng chất dinh dưỡng hoặc thành phần bổ sung cần được đánh giá để xác định có cần thực hiện lại kiểm nghiệm hay không.

Thay đổi bao bì

Bao bì mới có thể ảnh hưởng đến:

Thông tin ghi nhãn;

Quy cách sản phẩm;

Khả năng bảo quản.

Doanh nghiệp cần cập nhật hồ sơ phù hợp với bao bì thực tế.

Thay đổi nhà sản xuất

Nếu chuyển sang đơn vị sản xuất khác, hồ sơ sản phẩm cần được rà soát lại vì:

Quy trình sản xuất có thể khác;

Điều kiện nhà máy khác;

Trách nhiệm pháp lý thay đổi.

Thay đổi địa chỉ

Khi thay đổi địa điểm sản xuất hoặc địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm, doanh nghiệp cần kiểm tra lại thông tin trên:

Hồ sơ công bố;

Nhãn;

Phiếu kiểm nghiệm;

Tài liệu pháp lý liên quan.

Thay đổi tiêu chuẩn áp dụng

Nếu doanh nghiệp thay đổi tiêu chuẩn chất lượng hoặc phương thức kiểm soát sản phẩm, cần cập nhật lại thông tin công bố để bảo đảm thống nhất.

Chi phí thực hiện phiếu kiểm nghiệm và bản tự công bố gồm những gì?

Chi phí thực hiện không chỉ gồm tiền kiểm nghiệm mà còn phụ thuộc vào loại sản phẩm, số lượng chỉ tiêu và mức độ hỗ trợ hồ sơ.

Chi phí lấy mẫu

Bao gồm chi phí:

Thu mẫu;

Bảo quản mẫu;

Vận chuyển mẫu;

Lập hồ sơ mẫu thử.

Chi phí kiểm nghiệm

Chi phí phụ thuộc vào:

Nhóm sản phẩm;

Số lượng chỉ tiêu;

Phương pháp phân tích;

Đơn vị kiểm nghiệm.

Chi phí dịch thuật (nếu có)

Đối với sản phẩm nhập khẩu hoặc hồ sơ có tài liệu nước ngoài, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí dịch thuật, công chứng.

Chi phí soạn hồ sơ

Bao gồm việc chuẩn bị:

Bản tự công bố;

Thông tin sản phẩm;

Hồ sơ kỹ thuật;

Rà soát tính thống nhất.

Chi phí tư vấn

Doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ tư vấn để:

Xác định chỉ tiêu kiểm nghiệm;

Kiểm tra hồ sơ;

Hướng dẫn quy trình thực hiện.

Chi phí phát sinh khi kiểm nghiệm lại

Có thể phát sinh khi:

Sai chỉ tiêu;

Sai thông tin mẫu;

Thay đổi công thức;

Kết quả chưa phù hợp.

Phân biệt vai trò của phiếu kiểm nghiệm và bản tự công bố sản phẩm

Phiếu kiểm nghiệm và bản tự công bố là hai thành phần quan trọng trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường. Hai hồ sơ này có mối liên hệ chặt chẽ nhưng đảm nhận những vai trò khác nhau.

Phiếu kiểm nghiệm tập trung chứng minh sản phẩm đáp ứng các chỉ tiêu an toàn, chất lượng thông qua kết quả phân tích mẫu thực tế. Trong khi đó, bản tự công bố là văn bản để doanh nghiệp công khai thông tin sản phẩm và chịu trách nhiệm trước pháp luật về sản phẩm của mình.

Phiếu kiểm nghiệm là căn cứ chứng minh chất lượng sản phẩm

Phiếu kiểm nghiệm thể hiện kết quả phân tích các chỉ tiêu của mẫu sản phẩm tại phòng thử nghiệm phù hợp.

Nội dung phiếu thường bao gồm:

Tên sản phẩm được kiểm nghiệm;

Thông tin mẫu thử;

Chỉ tiêu phân tích;

Kết quả kiểm nghiệm;

Đơn vị thực hiện kiểm nghiệm;

Ngày lấy mẫu và ngày trả kết quả.

Vai trò chính của phiếu kiểm nghiệm là chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm trước khi đưa ra thị trường.

Bản tự công bố là hồ sơ doanh nghiệp chịu trách nhiệm về sản phẩm

Bản tự công bố không thay thế cho phiếu kiểm nghiệm mà sử dụng kết quả kiểm nghiệm làm căn cứ kỹ thuật.

Trong bản tự công bố, doanh nghiệp cần thể hiện:

Tên sản phẩm;

Thành phần cấu tạo;

Quy cách đóng gói;

Thông tin đơn vị sản xuất hoặc kinh doanh;

Tiêu chuẩn áp dụng;

Thông tin liên quan đến sản phẩm.

Sau khi thực hiện tự công bố, doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin đã công khai.

Phiếu kiểm nghiệm được thực hiện trước khi lập bản tự công bố

Trình tự thông thường là:

Chuẩn bị mẫu sản phẩm;

Thực hiện kiểm nghiệm;

Nhận kết quả kiểm nghiệm;

Hoàn thiện bản tự công bố;

Lưu giữ hồ sơ để phục vụ quản lý.

Việc lập bản tự công bố khi chưa có kết quả kiểm nghiệm phù hợp có thể khiến hồ sơ thiếu căn cứ chứng minh.

Phiếu kiểm nghiệm là cơ sở kỹ thuật, bản tự công bố là cơ sở pháp lý

Hai loại hồ sơ có sự liên kết nhưng không thay thế nhau.

Phiếu kiểm nghiệm trả lời câu hỏi:

“Sản phẩm có đáp ứng các chỉ tiêu kiểm soát hay không?”

Bản tự công bố trả lời câu hỏi:

“Doanh nghiệp công khai thông tin gì và chịu trách nhiệm như thế nào về sản phẩm?”

Vì vậy, doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin giữa hai hồ sơ luôn thống nhất về tên sản phẩm, thành phần, quy cách đóng gói và đơn vị chịu trách nhiệm.

Hành trình kiểm tra của cơ quan quản lý sau khi sản phẩm lưu thông

Sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường, doanh nghiệp vẫn phải duy trì trách nhiệm quản lý chất lượng. Cơ quan chức năng có thể thực hiện kiểm tra nhằm đánh giá việc tuân thủ hồ sơ công bố, chất lượng sản phẩm và thông tin thể hiện trên nhãn hàng hóa.

Kiểm tra hồ sơ tự công bố

Nội dung đầu tiên thường được rà soát là hồ sơ tự công bố sản phẩm.

Cơ quan kiểm tra có thể đối chiếu:

Bản tự công bố sản phẩm.

Thông tin doanh nghiệp.

Tên sản phẩm.

Thành phần sản phẩm.

Hồ sơ kỹ thuật liên quan.

Doanh nghiệp cần bảo đảm hồ sơ lưu giữ đầy đủ và thống nhất với sản phẩm đang kinh doanh.

Kiểm tra phiếu kiểm nghiệm

Phiếu kiểm nghiệm là tài liệu chứng minh sản phẩm đã được đánh giá các chỉ tiêu chất lượng, an toàn phù hợp.

Cơ quan kiểm tra có thể xem xét:

Đơn vị kiểm nghiệm.

Thông tin mẫu thử.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm.

Kết quả đạt yêu cầu.

Sự phù hợp giữa phiếu kiểm nghiệm và sản phẩm thực tế.

Phiếu kiểm nghiệm cần thể hiện đúng tên sản phẩm, quy cách và thông tin của doanh nghiệp.

Đối chiếu nhãn hàng hóa

Nhãn sản phẩm là nội dung thường được kiểm tra vì liên quan trực tiếp đến quyền lợi người tiêu dùng.

Các nội dung cần đối chiếu gồm:

Tên sản phẩm.

Thành phần.

Khối lượng.

Hướng dẫn bảo quản.

Ngày sản xuất.

Hạn sử dụng.

Thông tin tổ chức chịu trách nhiệm.

Nếu nhãn thực tế khác với hồ sơ công bố, doanh nghiệp có thể phải giải trình hoặc điều chỉnh.

Kiểm tra lô sản xuất

Cơ quan quản lý có thể kiểm tra khả năng truy xuất một lô hàng cụ thể.

Doanh nghiệp cần chứng minh được:

Ngày sản xuất.

Số lô.

Nguyên liệu sử dụng.

Quy trình sản xuất.

Số lượng thành phẩm.

Đơn vị nhận hàng.

Việc quản lý theo lô giúp doanh nghiệp kiểm soát nhanh khi phát sinh sự cố chất lượng.

Lấy mẫu kiểm nghiệm lại

Trong một số trường hợp, cơ quan kiểm tra có thể lấy mẫu sản phẩm đang lưu thông để kiểm nghiệm lại.

Nội dung kiểm tra có thể liên quan đến:

Chỉ tiêu an toàn thực phẩm.

Thành phần sản phẩm.

Chất lượng thực tế.

Nếu kết quả không phù hợp, doanh nghiệp có thể phải thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định.

Xử lý khi phát hiện vi phạm

Khi phát hiện sai phạm, doanh nghiệp có thể phải thực hiện:

Giải trình nguyên nhân.

Khắc phục hồ sơ.

Thu hồi sản phẩm trong trường hợp cần thiết.

Điều chỉnh nhãn hoặc quy trình sản xuất.

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa tái diễn.

Việc duy trì hồ sơ quản lý tốt giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi làm việc với cơ quan kiểm tra.

Những câu hỏi doanh nghiệp tìm kiếm nhiều nhất

Có thể tự công bố khi chưa có phiếu kiểm nghiệm không?

Doanh nghiệp cần có kết quả kiểm nghiệm phù hợp để hoàn thiện hồ sơ tự công bố sản phẩm theo quy định.

Phiếu kiểm nghiệm là căn cứ quan trọng để chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn.

Phiếu kiểm nghiệm có thời hạn bao lâu?

Phiếu kiểm nghiệm thường cần phản ánh tình trạng sản phẩm tại thời điểm đánh giá.

Doanh nghiệp cần xem xét:

Thời điểm kiểm nghiệm.

Tính ổn định của sản phẩm.

Yêu cầu quản lý của từng trường hợp.

Không nên sử dụng kết quả quá cũ khi thông tin sản phẩm đã thay đổi.

Một phiếu kiểm nghiệm dùng cho nhiều sản phẩm được không?

Việc sử dụng chung phụ thuộc vào mức độ tương đồng giữa các sản phẩm.

Các yếu tố cần xem xét:

Thành phần.

Công thức.

Quy trình sản xuất.

Tính chất sản phẩm.

Nếu sản phẩm khác biệt đáng kể, cần thực hiện kiểm nghiệm riêng.

Thay đổi bao bì có phải kiểm nghiệm lại không?

Nếu chỉ thay đổi hình thức bao bì nhưng không thay đổi:

Thành phần.

Công thức.

Quy trình sản xuất.

thì cần đánh giá mức độ ảnh hưởng trước khi quyết định có cần kiểm nghiệm lại hay không.

Thay đổi thành phần có phải tự công bố lại không?

Khi thay đổi thành phần làm ảnh hưởng đến bản chất sản phẩm, doanh nghiệp cần rà soát lại hồ sơ công bố.

Các thay đổi cần chú ý:

Bổ sung nguyên liệu mới.

Thay đổi công thức.

Thay đổi chỉ tiêu chất lượng.

Sản phẩm nhập khẩu có phải kiểm nghiệm tại Việt Nam không?

Sản phẩm nhập khẩu cần đáp ứng yêu cầu quản lý thực phẩm tại Việt Nam.

Tùy trường hợp, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật, kết quả kiểm nghiệm và tài liệu chứng minh phù hợp.

Có bị xử phạt nếu bán hàng khi chưa tự công bố không?

Nếu sản phẩm thuộc trường hợp phải tự công bố nhưng doanh nghiệp chưa thực hiện, việc kinh doanh có thể phát sinh rủi ro pháp lý.

Rủi ro gồm:

Bị yêu cầu khắc phục.

Bị xử lý hành chính.

Ảnh hưởng uy tín thương hiệu.

Có thể tự làm hồ sơ hay phải thuê đơn vị dịch vụ?

Doanh nghiệp có thể tự chuẩn bị hồ sơ nếu nắm rõ quy định.

Tuy nhiên, việc thuê đơn vị tư vấn phù hợp khi:

Có nhiều sản phẩm.

Sản phẩm phức tạp.

Cần kiểm soát tiến độ.

Chưa có kinh nghiệm xử lý hồ sơ.

Khi nào phải kiểm nghiệm định kỳ?

Tần suất kiểm nghiệm phụ thuộc vào:

Loại sản phẩm.

Nguy cơ an toàn thực phẩm.

Yêu cầu quản lý nội bộ.

Yêu cầu của khách hàng, đối tác.

Doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm soát chất lượng phù hợp.

Hồ sơ phải lưu trong bao lâu?

Doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ liên quan đến sản phẩm để phục vụ:

Truy xuất nguồn gốc.

Kiểm tra sau lưu thông.

Giải quyết khiếu nại.

Làm việc với cơ quan quản lý.

Thời gian lưu cụ thể cần căn cứ vào từng loại hồ sơ và quy định áp dụng.

Dịch vụ kiểm nghiệm và tự công bố sản phẩm tại Gia Minh

Tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp

Gia Minh hỗ trợ doanh nghiệp xác định nhóm chỉ tiêu cần kiểm nghiệm dựa trên:

Loại sản phẩm.

Thành phần.

Mục đích kinh doanh.

Yêu cầu thị trường.

Việc lựa chọn đúng chỉ tiêu giúp hạn chế chi phí kiểm nghiệm không cần thiết.

Hỗ trợ lấy mẫu và gửi phòng thử nghiệm

Gia Minh hỗ trợ:

Hướng dẫn chuẩn bị mẫu.

Gửi mẫu đến đơn vị kiểm nghiệm phù hợp.

Theo dõi tiến độ nhận kết quả.

Soạn bản tự công bố đúng quy định

Hồ sơ tự công bố được chuẩn bị dựa trên:

Thông tin doanh nghiệp.

Kết quả kiểm nghiệm.

Thông tin sản phẩm.

Nội dung nhãn.

Mục tiêu là bảo đảm hồ sơ thống nhất với sản phẩm thực tế.

Rà soát nhãn hàng hóa

Gia Minh hỗ trợ kiểm tra:

Thành phần.

Cách ghi tên sản phẩm.

Thông tin cảnh báo.

Hướng dẫn bảo quản.

Thông tin nhà sản xuất.

Điều này giúp hạn chế lỗi khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Hỗ trợ công bố cho sản phẩm nhập khẩu và sản xuất trong nước

Doanh nghiệp được hỗ trợ xử lý hồ sơ theo từng mô hình:

Sản phẩm sản xuất trong nước.

Sản phẩm nhập khẩu.

Sản phẩm gia công.

Sản phẩm theo thương hiệu riêng.

Đồng hành sau công bố: cập nhật hồ sơ, kiểm nghiệm định kỳ và tư vấn khi thay đổi sản phẩm

Sau khi hoàn thành công bố, Gia Minh tiếp tục hỗ trợ:

Cập nhật hồ sơ khi thay đổi sản phẩm.

Tư vấn kiểm nghiệm định kỳ.

Rà soát nhãn mới.

Xử lý thay đổi công thức, bao bì.

Chuẩn bị hồ sơ khi có kiểm tra.

Xây dựng “hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh” sau khi tự công bố

Một sản phẩm thực phẩm muốn phát triển lâu dài cần có hệ thống hồ sơ đầy đủ, không chỉ dừng ở bản tự công bố.

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP

Giấy phép ATTP chứng minh cơ sở có đủ điều kiện về:

Nhà xưởng.

Thiết bị.

Nhân sự.

Quy trình sản xuất.

Đây là nền tảng pháp lý quan trọng đối với nhiều mô hình sản xuất thực phẩm.

Kiểm nghiệm định kỳ

Kiểm nghiệm định kỳ giúp doanh nghiệp theo dõi:

Chất lượng sản phẩm.

Tính ổn định của công thức.

Khả năng duy trì tiêu chuẩn.

Đăng ký nhãn hiệu

Đăng ký nhãn hiệu giúp bảo vệ tài sản thương hiệu và tạo nền tảng mở rộng kinh doanh.

Đăng ký mã số mã vạch

Mã số mã vạch hỗ trợ:

Quản lý sản phẩm.

Quản lý kho.

Phân phối qua hệ thống bán lẻ.

Ghi nhãn hàng hóa đúng quy định

Nhãn cần được kiểm soát xuyên suốt trong quá trình kinh doanh để tránh sai lệch giữa hồ sơ và sản phẩm thực tế.

Hồ sơ truy xuất nguồn gốc

Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống truy xuất gồm:

Nhà cung cấp.

Nguyên liệu.

Lô sản xuất.

Khách hàng nhận hàng.

Hồ sơ xuất khẩu thực phẩm

Nếu mở rộng ra thị trường nước ngoài, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm:

Hồ sơ sản phẩm.

Chứng từ xuất khẩu.

Yêu cầu thị trường nhập khẩu.

Tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan.

Quản lý hồ sơ khi thanh tra, kiểm tra

Một hệ thống hồ sơ khoa học giúp doanh nghiệp chủ động khi làm việc với cơ quan chức năng.

Cần lưu trữ:

Hồ sơ công bố.

Kiểm nghiệm.

Nguyên liệu.

Sản xuất.

Vệ sinh.

Truy xuất.

Việc quản lý tốt hồ sơ không chỉ giúp vượt qua kiểm tra mà còn hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường bền vững.

Phiếu kiểm nghiệm và bản tự công bố đóng vai trò quan trọng trong quá trình đưa sản phẩm thực phẩm ra thị trường, đồng thời là căn cứ để chứng minh việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm. 

Bài mới nhất
Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng – Giải pháp kế toán trọn gói
Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng – Giải pháp kế toán trọn gói

Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng hỗ trợ doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cửa hàng kiểm soát hóa đơn, chứng từ, hàng tồn kho, công nợ, doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế trong quá trình hoạt động. Ngành vật liệu xây dựng thường có số lượng hàng hóa lớn, nhiều chủng loại như sắt thép, xi măng, gạch, đá, cát, sơn, thiết bị vệ sinh và vật liệu hoàn thiện nên công tác kế toán cần được tổ chức chặt chẽ. Sai lệch giữa hóa đơn, số lượng nhập xuất và tồn kho thực tế có thể gây khó khăn khi kê khai hoặc giải trình số liệu. Dịch vụ kế toán chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp thực hiện kê khai thuế định kỳ, quản lý hóa đơn, theo dõi công nợ, hạch toán chi phí, lập sổ sách và báo cáo tài chính. Bài viết phân tích công việc, chi phí, quy trình và lợi ích khi thuê dịch vụ kế toán cho ngành kinh doanh vật liệu xây dựng.

Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng – Hướng dẫn đăng ký ngành nghề
Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng – Hướng dẫn đăng ký ngành nghề

Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng cần được xác định khi doanh nghiệp, hộ kinh doanh sử dụng phương tiện để vận chuyển cát, đá, xi măng, sắt thép, gạch, bê tông, thiết bị và các loại vật tư phục vụ công trình. Tùy phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể hoạt động bằng xe tải, xe ben, xe đầu kéo hoặc các phương tiện chuyên dụng khác. Việc đăng ký đúng ngành nghề giúp cơ sở xác định phạm vi kinh doanh phù hợp và thuận tiện khi ký hợp đồng vận chuyển với chủ đầu tư, nhà thầu, đại lý hoặc đơn vị cung cấp vật liệu. Bên cạnh đăng ký ngành nghề, hoạt động kinh doanh vận tải bằng ô tô còn phải đáp ứng các điều kiện pháp luật chuyên ngành tương ứng. Bài viết sẽ hướng dẫn cách xác định mã ngành vận tải vật liệu xây dựng, ngành nghề liên quan và những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi triển khai hoạt động.

Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng theo quy định mới nhất
Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng theo quy định mới nhất

Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng là nội dung cần xác định khi doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh dự kiến mua bán gỗ phục vụ thi công, xây dựng và hoàn thiện công trình. Tùy mô hình hoạt động là bán buôn, bán lẻ, sản xuất, gia công hay kết hợp nhiều hình thức, chủ thể kinh doanh cần lựa chọn ngành nghề phù hợp với hoạt động thực tế. Việc đăng ký đúng mã ngành không chỉ giúp hồ sơ thành lập hoặc bổ sung ngành nghề được thống nhất mà còn tạo thuận lợi khi xuất hóa đơn, ký kết hợp đồng và mở rộng hoạt động kinh doanh sau này. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng, cách ghi ngành nghề, trường hợp cần đăng ký thêm ngành sản xuất sản phẩm từ gỗ, kinh doanh vật liệu xây dựng và những vấn đề cần lưu ý liên quan đến nguồn gốc, chứng từ của gỗ khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm – Điều kiện, thủ tục và chi phí
Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm – Điều kiện, thủ tục và chi phí

Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm là hướng kinh doanh tiềm năng khi nhu cầu bảo vệ công trình, nhà ở, nhà xưởng và các hạng mục xây dựng ngày càng tăng. Để doanh nghiệp hoạt động đúng quy định, chủ đầu tư cần lựa chọn loại hình phù hợp, chuẩn bị tên, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ và đăng ký ngành nghề tương ứng với hoạt động sản xuất thực tế. Bên cạnh thủ tục đăng ký doanh nghiệp, cơ sở sản xuất chất chống thấm cần quan tâm đến địa điểm, nhà xưởng, máy móc, nguyên liệu, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và các yêu cầu về môi trường, hóa chất nếu thuộc trường hợp áp dụng. Bài viết cung cấp thông tin về điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí và những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty sản xuất chất chống thấm, giúp chủ đầu tư chủ động chuẩn bị, hạn chế rủi ro và sớm đưa doanh nghiệp vào hoạt động ổn định, hiệu quả.

Mã ngành sản xuất gạch nhẹ mới nhất – Cách đăng ký và lưu ý
Mã ngành sản xuất gạch nhẹ mới nhất – Cách đăng ký và lưu ý

Mã ngành sản xuất gạch nhẹ là nội dung doanh nghiệp cần xác định khi đầu tư sản xuất các loại gạch nhẹ phục vụ xây dựng, trong đó phổ biến có gạch bê tông nhẹ, gạch bê tông khí và các sản phẩm từ xi măng. Theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam hiện hành, hoạt động sản xuất các sản phẩm xây dựng từ bê tông, xi măng và thạch cao thuộc mã ngành 23950 – Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao. Nhóm ngành này bao gồm sản xuất các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như gạch, tấm, thanh, ống và các sản phẩm tương tự. Việc lựa chọn đúng mã ngành giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký phù hợp với sản phẩm thực tế. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành, cách đăng ký, hồ sơ và những lưu ý về môi trường, phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động khi xây dựng cơ sở sản xuất gạch nhẹ.

Xem nhiều nhất
GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023
GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023

Giấy chứng nhận ATTP cơ sở sản xuất nem chua là tài liệu chứng nhận rằng đơn vị sản xuất đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng cường niềm tin của khách hàng và thị trường đối với sản phẩm nem chua của đơn vị.

VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI
VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI

Vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất kinh doanh nấm linh chi. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe của người tiêu dùng, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc nghiên cứu và áp dụng các cách thức để ngăn chặn các nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình sản xuất và kinh doanh cũng rất quan trọng. Chỉ cần chú ý và thực hiện đầy đủ, cơ sở sản xuất và kinh doanh nấm linh chi hoàn toàn có thể đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan
Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan

MỤC LỤCGiấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm bánh bông lan là gì?Khi nào cần giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho bánh bông lan?Cách bố trí nhà xưởng đủ điều kiện xin giấy an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất bánh bông lanĐiều kiện xin giấy phép VSATTP cơ […]

QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?
QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?

Quy định về công bố chất lượng sản phẩm như thế nào? là một hệ thống các quy tắc và quy định pháp luật liên quan đến việc thông tin về chất lượng sản phẩm được công bố công khai. Mục đích của quy định này là đảm bảo tính minh bạch và niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm.

Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu
Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu

MỤC LỤCGiấy chứng nhận lưu hành tự do là gì?Phân loại giấy chứng nhận lưu hành tự doGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa nhập khẩuGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩuMẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu […]