Tự công bố và đăng ký bản công bố: Phân biệt, hồ sơ và thủ tục thực hiện

MỤC LỤC

Tự công bố và đăng ký bản công bố là hai thủ tục bắt buộc đối với nhiều nhóm thực phẩm trước khi được phép lưu thông trên thị trường Việt Nam. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa hai hình thức này sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thủ tục, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện đúng quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm. 

Một sản phẩm muốn ra thị trường phải đi qua “cánh cửa” nào?

Không phải mọi sản phẩm thực phẩm đều có cùng một hành trình pháp lý trước khi được bán ra thị trường. Có sản phẩm doanh nghiệp chỉ cần thực hiện tự công bố sản phẩm, nhưng cũng có nhóm sản phẩm phải thực hiện đăng ký bản công bố sản phẩm và được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận theo quy định.

Việc lựa chọn đúng thủ tục ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro như:

Hồ sơ bị trả lại;

Kéo dài thời gian đưa sản phẩm ra thị trường;

Phải sửa nhãn;

Điều chỉnh nội dung quảng cáo;

Nguy cơ bị xử lý khi lưu thông sản phẩm.

Có thể hình dung một sản phẩm muốn xuất hiện hợp pháp trên thị trường phải đi qua một “cánh cửa pháp lý”, trong đó doanh nghiệp cần xác định:

Sản phẩm là gì → Thành phần ra sao → Công dụng như thế nào → Thuộc nhóm quản lý nào → Áp dụng thủ tục nào.

Vì sao không phải sản phẩm nào cũng thực hiện cùng một thủ tục công bố?

Nguyên nhân nằm ở mức độ rủi ro và đặc tính của từng nhóm sản phẩm.

Thực phẩm trên thị trường rất đa dạng:

Thực phẩm thông thường;

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe;

Thực phẩm dinh dưỡng y học;

Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt;

Sản phẩm có thành phần mới.

Mỗi nhóm có mức độ kiểm soát khác nhau.

Ví dụ:

Một gói bánh quy thông thường chủ yếu được kiểm soát về:

Thành phần;

Chất lượng;

An toàn thực phẩm.

Trong khi đó, sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thể chứa:

Hoạt chất;

Vitamin;

Khoáng chất;

Thành phần có tác dụng hỗ trợ sức khỏe.

Do ảnh hưởng trực tiếp đến cách người tiêu dùng hiểu về công dụng sản phẩm, nhóm này thường được quản lý chặt hơn.

Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tên gọi thương mại như:

“Viên uống đẹp da”;

“Nước uống bổ sung”;

“Sữa dinh dưỡng”;

mà cần xem xét bản chất sản phẩm.

Tự công bố và đăng ký bản công bố khác nhau ngay từ bản chất ra sao?

Hai thủ tục này khác nhau ở cách thức quản lý.

Tự công bố sản phẩm

Doanh nghiệp tự chuẩn bị hồ sơ, tự chịu trách nhiệm về:

Thành phần;

Chất lượng;

An toàn;

Thông tin sản phẩm.

Sau khi hoàn thành theo quy định, doanh nghiệp thực hiện việc công khai hồ sơ và có thể đưa sản phẩm ra kinh doanh nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.

Đăng ký bản công bố sản phẩm

Đây là thủ tục mà doanh nghiệp gửi hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền để được tiếp nhận theo quy định trước khi lưu hành.

Cơ quan quản lý xem xét hồ sơ đối với các nhóm sản phẩm thuộc diện phải đăng ký.

Có thể hiểu đơn giản:

Tự công bố = doanh nghiệp chủ động công bố và chịu trách nhiệm.

Đăng ký bản công bố = doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan quản lý.

Chọn sai thủ tục có khiến sản phẩm bị thu hồi không?

Việc lựa chọn sai thủ tục có thể tạo ra nhiều rủi ro trong quá trình kinh doanh.

Ví dụ:

Một sản phẩm thuộc nhóm phải đăng ký bản công bố nhưng doanh nghiệp chỉ thực hiện tự công bố.

Khi kiểm tra, cơ quan quản lý có thể yêu cầu:

Giải trình;

Bổ sung hồ sơ;

Khắc phục vi phạm.

Ngoài ra, sản phẩm có thể gặp vấn đề khi:

Vào siêu thị;

Làm việc với đối tác;

Xuất khẩu;

Bị kiểm tra thị trường.

Đặc biệt, nếu doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm sai bản chất, vượt quá hồ sơ đã công bố thì mức độ rủi ro càng cao.

Vì sao nhiều doanh nghiệp nhầm “nộp hồ sơ” với “được cấp phép”?

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng:

“Có hồ sơ là được bán hàng.”

Tuy nhiên, mỗi thủ tục có cơ chế quản lý khác nhau.

Đối với tự công bố:

Doanh nghiệp chịu trách nhiệm chính về hồ sơ;

Cơ quan quản lý thực hiện quản lý theo quy định.

Đối với đăng ký bản công bố:

Hồ sơ được gửi đến cơ quan có thẩm quyền;

Có bước tiếp nhận theo quy trình.

Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu rõ:

Nộp hồ sơ không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều tự động được phép lưu hành nếu chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý khác.

Ba câu hỏi cần trả lời trước khi lập hồ sơ công bố

Trước khi chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp nên trả lời 3 câu hỏi:

1. Sản phẩm thực chất là gì?

Không chỉ dựa vào tên marketing mà cần xem:

Thành phần;

Công dụng;

Cách sử dụng.

2. Ai chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường?

Xác định:

Nhà sản xuất;

Nhà nhập khẩu;

Chủ thương hiệu;

Đơn vị phân phối.

3. Sản phẩm thuộc nhóm công bố nào?

Cần xác định:

Tự công bố;

Đăng ký bản công bố;

Hồ sơ chuyên ngành khác nếu có.

Việc xác định đúng ngay từ đầu giúp tránh làm lại toàn bộ hồ sơ.

Bài kiểm tra 60 giây: Sản phẩm của bạn thuộc nhánh nào?

Chỉ cần trả lời một số câu hỏi cơ bản, doanh nghiệp có thể định hướng thủ tục phù hợp hơn.

Sản phẩm là thực phẩm thông thường hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe?

Đây là câu hỏi đầu tiên cần xác định.

Thực phẩm thông thường

Ví dụ:

Bánh;

Kẹo;

Nước giải khát;

Trà;

Thực phẩm chế biến.

Mục đích chính là cung cấp thực phẩm cho người tiêu dùng.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Thường có đặc điểm:

Dạng viên;

Dạng bột;

Dạng nước;

Có thành phần hỗ trợ chức năng cơ thể.

Nhóm này có yêu cầu quản lý khác do liên quan đến công dụng sức khỏe.

Sản phẩm sản xuất trong nước hay nhập khẩu?

Nguồn gốc sản phẩm ảnh hưởng đến cách chuẩn bị hồ sơ.

Sản phẩm sản xuất trong nước

Doanh nghiệp cần quan tâm:

Cơ sở sản xuất;

Hồ sơ nguyên liệu;

Quy trình sản xuất.

Sản phẩm nhập khẩu

Cần xem xét thêm:

Nhà sản xuất nước ngoài;

Hồ sơ nhập khẩu;

Nhãn phụ;

Trách nhiệm của nhà nhập khẩu.

Sản phẩm dành cho người bình thường hay nhóm đối tượng đặc biệt?

Một số sản phẩm hướng đến nhóm người sử dụng đặc biệt như:

Trẻ nhỏ;

Người bệnh;

Người có chế độ ăn riêng.

Các sản phẩm này thường có yêu cầu kiểm soát cao hơn.

Doanh nghiệp cần xác định rõ:

Đối tượng sử dụng;

Mục đích sử dụng;

Cách hướng dẫn trên nhãn.

Thành phần có chất mới hoặc chưa được phép sử dụng hay không?

Một số sản phẩm sử dụng:

Hoạt chất mới;

Thành phần đặc biệt;

Nguyên liệu chưa phổ biến.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

Tính hợp pháp của thành phần;

Mức độ sử dụng;

Hồ sơ chứng minh.

Không nên đưa thành phần mới vào sản phẩm chỉ dựa trên xu hướng thị trường.

Sản phẩm có thuộc nhóm dinh dưỡng y học hoặc chế độ ăn đặc biệt không?

Một số sản phẩm không chỉ là thực phẩm thông thường mà phục vụ mục đích dinh dưỡng đặc biệt.

Cần xem xét:

Công thức;

Đối tượng sử dụng;

Nội dung giới thiệu sản phẩm.

Việc xác định sai nhóm sản phẩm có thể dẫn đến áp dụng sai thủ tục.

Cách nhận diện thủ tục từ tên gọi, công dụng và thành phần sản phẩm

Không nên chỉ nhìn vào tên thương mại.

Cần đánh giá tổng thể:

Tên sản phẩm

Ví dụ:

Một sản phẩm có tên “nước tăng cường sức khỏe” cần xem thực chất là nước giải khát hay sản phẩm có công dụng bổ sung đặc biệt.

Công dụng quảng bá

Cách doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm có thể ảnh hưởng đến cách phân loại.

Thành phần

Đây là yếu tố quan trọng để xác định bản chất sản phẩm.

“Hai con đường pháp lý” đưa sản phẩm ra thị trường

Doanh nghiệp thực phẩm thường đi theo một trong hai hướng chính:

Tự công bố sản phẩm;

Đăng ký bản công bố sản phẩm.

Con đường thứ nhất: Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm công bố

Với nhóm sản phẩm thuộc diện tự công bố, doanh nghiệp chủ động chuẩn bị:

Hồ sơ sản phẩm;

Phiếu kiểm nghiệm;

Thông tin công bố.

Sau đó doanh nghiệp chịu trách nhiệm về:

Chất lượng;

An toàn;

Tính chính xác của hồ sơ.

Con đường thứ hai: Cơ quan nhà nước thẩm định và tiếp nhận đăng ký

Một số nhóm sản phẩm phải thực hiện đăng ký bản công bố.

Doanh nghiệp cần:

Chuẩn bị hồ sơ;

Gửi cơ quan có thẩm quyền;

Thực hiện theo quy trình tiếp nhận.

Mức độ kiểm soát cao hơn do đặc tính sản phẩm.

Điểm xuất phát giống nhau của hai thủ tục

Dù đi theo con đường nào, doanh nghiệp đều cần chuẩn bị nền tảng:

Xác định sản phẩm;

Hoàn thiện công thức;

Kiểm soát nguyên liệu;

Kiểm nghiệm phù hợp;

Chuẩn bị nhãn.

Điểm kết thúc khác nhau của tự công bố và đăng ký bản công bố

Điểm khác biệt nằm ở cơ chế quản lý.

Tự công bố:

Doanh nghiệp chủ động;

Chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Đăng ký bản công bố:

Có bước đăng ký với cơ quan quản lý;

Hồ sơ được tiếp nhận theo quy định.

Vì sao mức độ kiểm soát của hai thủ tục không giống nhau?

Sự khác biệt đến từ:

Tính chất sản phẩm;

Công dụng;

Đối tượng sử dụng;

Mức độ ảnh hưởng nếu xảy ra sai sót.

Những sản phẩm có khả năng tác động nhiều hơn đến sức khỏe thường được kiểm soát chặt hơn.

Tự công bố sản phẩm là gì dưới góc nhìn thực tế?

Doanh nghiệp tự công bố điều gì với cơ quan quản lý?

Doanh nghiệp công bố các thông tin như:

Tên sản phẩm;

Thành phần;

Chỉ tiêu chất lượng;

Đơn vị chịu trách nhiệm.

Đồng thời cam kết sản phẩm phù hợp với quy định.

Tự công bố có phải xin phép trước khi bán hàng không?

Bản chất của tự công bố là doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm công bố sản phẩm theo quy định.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm:

Sản phẩm hợp pháp;

Hồ sơ đầy đủ;

Nhãn đúng;

Điều kiện kinh doanh phù hợp.

Sau khi tự công bố, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đến đâu?

Doanh nghiệp chịu trách nhiệm về:

Thành phần;

Chất lượng;

An toàn;

Nội dung quảng bá;

Thông tin trên nhãn.

Cơ quan nhà nước tiếp nhận hồ sơ nhưng có phê duyệt nội dung không?

Đối với cơ chế tự công bố, việc quản lý không đồng nghĩa với việc cơ quan nhà nước cấp phép cho từng sản phẩm.

Doanh nghiệp vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm chính.

Giá trị pháp lý của bản tự công bố sản phẩm

Bản tự công bố là căn cứ thể hiện:

Trách nhiệm của doanh nghiệp;

Thông tin chính thức về sản phẩm;

Cơ sở quản lý sản phẩm trên thị trường.

Những hiểu lầm phổ biến về cụm từ “tự công bố”

Một số hiểu nhầm thường gặp:

“Tự công bố nghĩa là không cần hồ sơ.”

“Không cần kiểm nghiệm.”

“Muốn ghi công dụng gì cũng được.”

“Không cần quản lý sau khi bán.”

Thực tế, tự công bố vẫn yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và chịu trách nhiệm đầy đủ.

Đăng ký bản công bố sản phẩm là gì?

Bản chất của thủ tục đăng ký bản công bố

Đây là thủ tục áp dụng đối với một số nhóm sản phẩm cần được đăng ký trước khi lưu hành.

Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu và gửi đến cơ quan có thẩm quyền.

Vì sao một số sản phẩm phải được thẩm định trước khi lưu hành?

Do các sản phẩm này có:

Đặc tính riêng;

Công dụng đặc biệt;

Mức độ ảnh hưởng cao hơn.

Việc kiểm soát trước giúp hạn chế rủi ro cho người tiêu dùng.

Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố có ý nghĩa gì?

Giấy tiếp nhận là căn cứ ghi nhận hồ sơ đăng ký của sản phẩm thuộc nhóm phải đăng ký.

Nó giúp doanh nghiệp chứng minh đã thực hiện thủ tục theo quy định.

Doanh nghiệp được bán hàng từ thời điểm nào?

Thời điểm lưu hành phụ thuộc vào:

Nhóm sản phẩm;

Hình thức thủ tục;

Việc hoàn thiện đầy đủ điều kiện liên quan.

Doanh nghiệp cần xác định đúng trước khi đưa hàng ra thị trường.

Trách nhiệm của tổ chức đăng ký sau khi được tiếp nhận

Sau khi hoàn thành thủ tục, doanh nghiệp vẫn phải duy trì:

Chất lượng sản phẩm;

Hồ sơ sản xuất;

Truy xuất nguồn gốc;

Thông tin quảng cáo phù hợp.

Đăng ký bản công bố có thay thế giấy phép quảng cáo không?

Không.

Hồ sơ công bố sản phẩm và hoạt động quảng cáo là hai vấn đề khác nhau.

Doanh nghiệp cần bảo đảm nội dung quảng bá:

Đúng bản chất sản phẩm;

Không gây hiểu nhầm;

Phù hợp với hồ sơ đã công bố.

Một sản phẩm có hồ sơ công bố hợp lệ nhưng quảng cáo sai công dụng vẫn có thể phát sinh rủi ro pháp lý.

Bảng phân luồng sản phẩm: Nhóm nào tự công bố, nhóm nào phải đăng ký?

Việc xác định đúng sản phẩm thuộc diện tự công bố hay đăng ký bản công bố sản phẩm là bước quan trọng trước khi chuẩn bị hồ sơ. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do nhầm lẫn giữa tên thương mại, thành phần thực tế và nhóm quản lý của sản phẩm.

Không phải tất cả thực phẩm đều áp dụng cùng một thủ tục. Một số nhóm sản phẩm thông thường có thể thực hiện tự công bố, trong khi các nhóm có mức độ ảnh hưởng cao hơn đến sức khỏe người sử dụng thường phải đăng ký với cơ quan có thẩm quyền.

Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn

Nhóm thực phẩm chế biến bao gói sẵn là nhóm sản phẩm phổ biến trên thị trường như:

Bánh kẹo.

Cà phê đóng gói.

Trà.

Ngũ cốc.

Thực phẩm chế biến sẵn.

Đối với nhóm này, doanh nghiệp thường thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm trước khi đưa ra lưu thông.

Hồ sơ cần tập trung vào:

Thông tin sản phẩm.

Thành phần.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm.

Nhãn hàng hóa.

Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất.

Phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến

Đây là nhóm sản phẩm cần kiểm soát chặt vì có tác động trực tiếp đến quá trình sản xuất thực phẩm.

Doanh nghiệp cần xác định rõ:

Loại phụ gia.

Công dụng.

Đối tượng sử dụng.

Giới hạn sử dụng.

Việc phân loại sai phụ gia hoặc sử dụng thành phần chưa được phép có thể khiến hồ sơ không phù hợp.

Bao bì, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm

Bao bì và dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm cũng là nhóm cần được quản lý vì có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Ví dụ:

Chai chứa nước uống.

Hộp đựng thực phẩm.

Túi bao gói.

Dụng cụ chế biến.

Hồ sơ cần chứng minh:

Vật liệu sử dụng.

Tính an toàn khi tiếp xúc thực phẩm.

Khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Đây là nhóm sản phẩm có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt hơn do liên quan đến công dụng hỗ trợ sức khỏe.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị:

Hồ sơ chứng minh thành phần.

Tài liệu về công dụng.

Kết quả kiểm nghiệm.

Tài liệu kỹ thuật liên quan.

Nhóm này thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm.

Thực phẩm dinh dưỡng y học

Nhóm thực phẩm này được thiết kế nhằm sử dụng cho những đối tượng có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt theo hướng dẫn chuyên môn.

Do tính chất đặc thù, hồ sơ cần thể hiện rõ:

Thành phần dinh dưỡng.

Đối tượng sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng.

Tài liệu chứng minh phù hợp.

Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt

Nhóm này bao gồm các sản phẩm dành cho người có nhu cầu dinh dưỡng riêng như:

Người ăn kiêng.

Người cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt.

Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt:

Đối tượng sử dụng.

Công dụng thể hiện.

Thành phần sản phẩm.

Sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ

Các sản phẩm dành cho trẻ nhỏ thường được quản lý nghiêm do nhóm người sử dụng có tính nhạy cảm cao.

Hồ sơ cần chú ý:

Thành phần dinh dưỡng.

Độ an toàn.

Hướng dẫn sử dụng.

Nhãn sản phẩm.

Sản phẩm có phụ gia mới hoặc chưa thuộc danh mục được phép sử dụng

Trường hợp sản phẩm sử dụng thành phần hoặc phụ gia chưa có trong danh mục cho phép cần được đánh giá kỹ hơn.

Doanh nghiệp cần cung cấp:

Tài liệu kỹ thuật.

Hồ sơ an toàn.

Căn cứ sử dụng.

Tài liệu chứng minh tính phù hợp.

Không nên tự đưa các thành phần mới vào sản phẩm khi chưa xác định rõ cơ sở pháp lý.

Nguyên liệu nhập khẩu dùng để sản xuất nội bộ

Đối với nguyên liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất, doanh nghiệp cần xác định:

Nguyên liệu có thuộc diện phải công bố hay không.

Mục đích sử dụng.

Hồ sơ nhập khẩu.

Tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp.

Không phải mọi nguyên liệu nhập khẩu đều được xử lý giống nhau.

Hàng mẫu, hàng triển lãm và sản phẩm không kinh doanh

Các sản phẩm chỉ dùng để:

Trưng bày.

Giới thiệu.

Làm mẫu.

Thử nghiệm thị trường.

có thể có cách quản lý khác so với sản phẩm kinh doanh thương mại.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần chuẩn bị tài liệu chứng minh mục đích sử dụng để tránh bị hiểu nhầm là lưu hành không đầy đủ hồ sơ.

“Hộ chiếu sản phẩm” cần chuẩn bị trước khi chọn thủ tục

Trước khi quyết định tự công bố hay đăng ký bản công bố, doanh nghiệp nên xây dựng một bộ thông tin nền được xem như “hộ chiếu sản phẩm”.

Bộ thông tin này giúp xác định đúng nhóm sản phẩm, lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm và chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu.

Tên sản phẩm dự kiến lưu hành

Tên sản phẩm cần phản ánh đúng bản chất hàng hóa.

Doanh nghiệp cần tránh:

Đặt tên gây hiểu nhầm về công dụng.

Sử dụng tên không phù hợp với thành phần.

Ghi tên khác nhau giữa hồ sơ và nhãn.

Tên sản phẩm là cơ sở để xác định nhóm quản lý và thủ tục áp dụng.

Thành phần cấu tạo và tỷ lệ nguyên liệu

Doanh nghiệp cần lập danh sách đầy đủ:

Nguyên liệu chính.

Nguyên liệu phụ.

Phụ gia.

Chất hỗ trợ chế biến.

Tỷ lệ thành phần giúp đánh giá:

Bản chất sản phẩm.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm cần thiết.

Cách thể hiện trên nhãn.

Công dụng và đối tượng sử dụng

Cần xác định rõ:

Sản phẩm dùng cho ai.

Mục đích sử dụng thông thường hay đặc thù.

Có thể hiện công dụng hỗ trợ sức khỏe hay không.

Việc ghi công dụng vượt quá bản chất sản phẩm có thể dẫn đến sai phạm về quảng cáo và hồ sơ.

Quy cách đóng gói

Thông tin cần chuẩn bị:

Khối lượng.

Thể tích.

Loại bao bì.

Cách đóng gói.

Quy cách đóng gói cần thống nhất với:

Nhãn.

Hồ sơ công bố.

Thực tế kinh doanh.

Thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản

Doanh nghiệp cần xác định dựa trên:

Đặc tính sản phẩm.

Thành phần.

Bao bì.

Điều kiện bảo quản.

Không nên xác định hạn sử dụng tùy ý khi chưa có căn cứ kỹ thuật.

Tiêu chuẩn chất lượng dự kiến công bố

Tiêu chuẩn chất lượng giúp doanh nghiệp xác định:

Yêu cầu sản phẩm cần đạt.

Chỉ tiêu kiểm soát.

Căn cứ đánh giá chất lượng.

Nhãn sản phẩm hoặc mẫu nhãn phụ

Nhãn là tài liệu quan trọng để đối chiếu thông tin.

Cần kiểm tra:

Tên sản phẩm.

Thành phần.

Xuất xứ.

Hạn sử dụng.

Hướng dẫn bảo quản.

Đối với hàng nhập khẩu cần chú ý thêm nhãn phụ tiếng Việt.

Nguồn gốc sản phẩm và thông tin nhà sản xuất

Cần xác định:

Ai chịu trách nhiệm sản phẩm.

Đơn vị sản xuất.

Địa điểm sản xuất.

Nguồn nguyên liệu.

Thông tin này giúp phục vụ truy xuất khi cần thiết.

Tài liệu chứng minh công dụng khi có nội dung đặc thù

Nếu sản phẩm có nội dung như:

Hỗ trợ sức khỏe.

Bổ sung dinh dưỡng.

Dành cho nhóm đối tượng đặc biệt.

doanh nghiệp cần chuẩn bị tài liệu chứng minh phù hợp.

Phiếu kiểm nghiệm – “chìa khóa chung” của cả hai thủ tục

Phiếu kiểm nghiệm là tài liệu quan trọng trong nhiều hồ sơ thực phẩm. Một phiếu kiểm nghiệm đúng không chỉ thể hiện sản phẩm đạt yêu cầu mà còn giúp chứng minh hồ sơ được xây dựng dựa trên căn cứ khoa học.

Vì sao phiếu kiểm nghiệm quyết định tính hợp lệ của hồ sơ?

Phiếu kiểm nghiệm giúp chứng minh:

Sản phẩm đã được đánh giá an toàn.

Các chỉ tiêu phù hợp với nhóm thực phẩm.

Sản phẩm đáp ứng yêu cầu chất lượng.

Nếu phiếu kiểm nghiệm không phù hợp, hồ sơ có thể phải bổ sung hoặc thực hiện lại.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm phải xây dựng dựa trên căn cứ nào?

Chỉ tiêu kiểm nghiệm cần dựa vào:

Loại sản phẩm.

Thành phần.

Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng.

Tiêu chuẩn công bố.

Không nên sử dụng một bộ chỉ tiêu chung cho tất cả sản phẩm.

Kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu có làm hồ sơ bị từ chối không?

Có thể xảy ra.

Các trường hợp thường gặp:

Thiếu chỉ tiêu an toàn quan trọng.

Kiểm nghiệm không đúng nhóm sản phẩm.

Không kiểm tra thành phần đặc thù.

Khi đó doanh nghiệp có thể phải lấy mẫu kiểm nghiệm bổ sung.

Phiếu kiểm nghiệm phải do đơn vị nào phát hành?

Phiếu kiểm nghiệm cần được thực hiện bởi đơn vị có năng lực phù hợp theo quy định.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

Tư cách phòng kiểm nghiệm.

Phạm vi hoạt động.

Nội dung thể hiện trên phiếu.

Thời hạn sử dụng của phiếu kiểm nghiệm

Phiếu kiểm nghiệm cần được sử dụng trong khoảng thời gian phù hợp với yêu cầu hồ sơ và tình trạng sản phẩm.

Doanh nghiệp nên kiểm tra thời điểm lấy mẫu, ngày phát hành và tính phù hợp trước khi nộp hồ sơ.

Sản phẩm nhập khẩu có được sử dụng phiếu kiểm nghiệm nước ngoài không?

Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể cần xem xét:

Nội dung phiếu kiểm nghiệm.

Đơn vị phát hành.

Khả năng được chấp nhận.

Yêu cầu bổ sung kiểm nghiệm tại Việt Nam.

Cách lựa chọn chỉ tiêu an toàn phù hợp với từng nhóm sản phẩm

Mỗi nhóm sản phẩm có nguy cơ khác nhau.

Ví dụ:

Sản phẩm khô cần chú ý độ ẩm, nấm mốc.

Sản phẩm sữa cần kiểm soát vi sinh.

Sản phẩm có phụ gia cần kiểm soát thành phần sử dụng.

Việc lựa chọn đúng chỉ tiêu giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Xử lý thế nào khi kết quả kiểm nghiệm không đạt?

Khi kết quả không đạt, doanh nghiệp cần:

Xác định nguyên nhân.

Kiểm tra lại nguyên liệu.

Rà soát quy trình sản xuất.

Điều chỉnh nếu cần.

Lấy mẫu kiểm nghiệm lại sau khi khắc phục.

Không nên tiếp tục lưu hành sản phẩm khi chưa xác định rõ nguyên nhân không đạt.

Hồ sơ tự công bố được xây dựng theo “3 lớp trách nhiệm”

Hồ sơ tự công bố sản phẩm không chỉ là một bản giấy gửi cơ quan quản lý mà là hệ thống tài liệu thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc đưa sản phẩm ra thị trường. Một bộ hồ sơ đầy đủ thường được xây dựng theo ba lớp: công khai thông tin sản phẩm, chứng minh chất lượng và lưu giữ tài liệu quản lý nội bộ.

Lớp thứ nhất: Bản tự công bố sản phẩm

Bản tự công bố là tài liệu thể hiện thông tin chính thức của doanh nghiệp về sản phẩm trước khi lưu thông trên thị trường.

Nội dung thường bao gồm:

Tên sản phẩm;

Thành phần cấu tạo;

Thông tin tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm;

Quy cách đóng gói;

Hạn sử dụng;

Hướng dẫn bảo quản;

Tiêu chuẩn áp dụng.

Doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin trong bản tự công bố phù hợp với nhãn sản phẩm, công thức sản xuất và kết quả kiểm nghiệm.

Lớp thứ hai: Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm

Phiếu kiểm nghiệm là căn cứ kỹ thuật chứng minh sản phẩm đáp ứng các chỉ tiêu an toàn trước khi đưa ra thị trường.

Phiếu kiểm nghiệm cần thể hiện:

Tên mẫu sản phẩm;

Đơn vị gửi mẫu;

Chỉ tiêu phân tích;

Kết quả kiểm nghiệm;

Đơn vị thực hiện kiểm nghiệm.

Doanh nghiệp cần lựa chọn chỉ tiêu phù hợp với nhóm sản phẩm, thành phần và nguy cơ trong quá trình sản xuất.

Lớp thứ ba: Hồ sơ kỹ thuật doanh nghiệp phải lưu giữ

Ngoài hồ sơ tự công bố, doanh nghiệp cần lưu giữ các tài liệu phục vụ quản lý và hậu kiểm.

Có thể bao gồm:

Công thức sản phẩm;

Hồ sơ nguyên liệu;

Hồ sơ nhà cung cấp;

Quy trình sản xuất;

Tiêu chuẩn chất lượng;

Hồ sơ kiểm soát sản xuất;

Phiếu kiểm nghiệm định kỳ.

Đây là cơ sở để doanh nghiệp giải trình khi cơ quan quản lý hoặc đối tác yêu cầu.

Hồ sơ sản phẩm nhập khẩu cần bổ sung những tài liệu nào?

Đối với sản phẩm nhập khẩu, ngoài hồ sơ tự công bố, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị thêm các tài liệu liên quan đến nguồn gốc sản phẩm.

Có thể bao gồm:

Thông tin nhà sản xuất nước ngoài;

Nhãn sản phẩm gốc;

Tài liệu kỹ thuật;

Chứng từ liên quan đến sản phẩm;

Hồ sơ chứng minh nguồn gốc xuất xứ.

Các tài liệu cần bảo đảm thống nhất về tên sản phẩm, thành phần và nhà sản xuất.

Tài liệu bằng tiếng nước ngoài có phải dịch thuật không?

Các tài liệu bằng tiếng nước ngoài khi sử dụng trong hồ sơ cần được xem xét về yêu cầu dịch thuật theo quy định áp dụng.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị bản dịch phù hợp để tránh khó khăn khi giải trình hoặc làm việc với cơ quan quản lý.

Bản sao hồ sơ cần công chứng hay chỉ cần xác nhận của doanh nghiệp?

Tùy từng loại tài liệu và trường hợp cụ thể, yêu cầu về bản sao có thể khác nhau.

Doanh nghiệp cần xác định rõ loại giấy tờ nào cần chứng thực, loại nào có thể sử dụng bản sao hoặc bản sao có xác nhận để tránh chuẩn bị thừa hoặc thiếu hồ sơ.

Những giấy tờ không bắt buộc nhưng nên chuẩn bị để phục vụ hậu kiểm

Để chủ động khi kiểm tra sau công bố, doanh nghiệp nên lưu thêm:

Hồ sơ kiểm soát nguyên liệu;

Hợp đồng nhà cung cấp;

Nhật ký sản xuất;

Hồ sơ vệ sinh thiết bị;

Hồ sơ truy xuất nguồn gốc;

Hồ sơ xử lý sản phẩm lỗi.

Những tài liệu này giúp chứng minh doanh nghiệp đang thực sự kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Hồ sơ đăng ký bản công bố được xây dựng theo “5 tầng chứng minh”

Khác với tự công bố, đăng ký bản công bố thường áp dụng với nhóm sản phẩm có yêu cầu quản lý chặt hơn. Hồ sơ cần thể hiện nhiều lớp chứng minh về tính an toàn, thành phần, công dụng và điều kiện sản xuất.

Tầng thứ nhất: Bản đăng ký công bố sản phẩm

Đây là tài liệu thể hiện thông tin pháp lý của sản phẩm khi doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký.

Nội dung cần thể hiện:

Tên sản phẩm;

Thành phần;

Công dụng;

Đối tượng sử dụng;

Thông tin đơn vị chịu trách nhiệm.

Thông tin trên bản đăng ký phải phù hợp với các tài liệu kỹ thuật đi kèm.

Tầng thứ hai: Phiếu kết quả kiểm nghiệm

Phiếu kiểm nghiệm tiếp tục đóng vai trò là căn cứ khoa học chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn.

Đối với nhóm sản phẩm quản lý chặt, doanh nghiệp cần chú ý:

Chọn đúng chỉ tiêu;

Kiểm nghiệm đúng mẫu;

Thực hiện tại đơn vị phù hợp;

Đảm bảo kết quả còn phù hợp.

Tầng thứ ba: Giấy chứng nhận lưu hành tự do đối với hàng nhập khẩu

Đối với sản phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp có thể cần tài liệu chứng minh sản phẩm được phép lưu hành tại nước xuất khẩu.

Tài liệu này giúp chứng minh nguồn gốc pháp lý và tình trạng lưu hành của sản phẩm tại thị trường nước ngoài.

Tầng thứ tư: Tài liệu khoa học chứng minh công dụng

Đối với sản phẩm có công dụng đặc thù, doanh nghiệp cần có tài liệu chứng minh cho các nội dung công bố.

Tài liệu có thể liên quan đến:

Thành phần;

Hoạt chất;

Công dụng;

Cơ chế tác động.

Các nội dung quảng cáo cần phù hợp với bằng chứng khoa học.

Tầng thứ năm: Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hoặc chứng nhận tương đương

Doanh nghiệp cần chứng minh điều kiện sản xuất phù hợp thông qua:

Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP;

Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng phù hợp;

Tài liệu tương đương theo trường hợp áp dụng.

Yêu cầu đối với tài liệu bằng tiếng nước ngoài

Tài liệu nước ngoài cần được kiểm tra về:

Ngôn ngữ sử dụng;

Tính hợp lệ;

Nội dung thể hiện;

Sự thống nhất với hồ sơ sản phẩm.

Việc dịch thuật không chính xác có thể làm thay đổi ý nghĩa của hồ sơ.

Hồ sơ thực phẩm bảo vệ sức khỏe có điểm gì riêng?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thường có yêu cầu cao hơn về:

Thành phần hoạt chất;

Công dụng công bố;

Tài liệu chứng minh;

Điều kiện sản xuất.

Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến sự phù hợp giữa hồ sơ kỹ thuật và nội dung quảng cáo.

Khi nào cần nộp bằng chứng về tiêu chuẩn GMP?

Đối với một số nhóm sản phẩm đặc thù, doanh nghiệp có thể cần chứng minh cơ sở sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt theo yêu cầu áp dụng.

Hồ sơ GMP giúp chứng minh hệ thống sản xuất được kiểm soát từ nguyên liệu, quy trình đến thành phẩm.

Phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố theo 12 tiêu chí

Tự công bố và đăng ký bản công bố đều là thủ tục liên quan đến việc đưa thực phẩm ra thị trường nhưng có sự khác biệt về phạm vi áp dụng, mức độ quản lý và trách nhiệm của doanh nghiệp.

Phân biệt về nhóm sản phẩm áp dụng

Tự công bố thường áp dụng với nhiều nhóm thực phẩm thông thường.

Đăng ký bản công bố thường áp dụng với các nhóm sản phẩm có yêu cầu quản lý chặt hơn, cần cơ quan nhà nước xem xét hồ sơ trước khi lưu hành.

Phân biệt về cơ chế quản lý

Tự công bố dựa trên cơ chế doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về thông tin sản phẩm.

Đăng ký bản công bố có sự tham gia kiểm tra, tiếp nhận của cơ quan quản lý trước khi sản phẩm được lưu hành.

Phân biệt về thành phần hồ sơ

Hồ sơ tự công bố thường tập trung vào:

Bản công bố;

Phiếu kiểm nghiệm;

Hồ sơ kỹ thuật lưu giữ.

Hồ sơ đăng ký thường yêu cầu nhiều tài liệu chứng minh hơn tùy nhóm sản phẩm.

Phân biệt về cơ quan tiếp nhận

Tùy loại sản phẩm và quy định áp dụng, hồ sơ có thể được tiếp nhận bởi cơ quan quản lý có thẩm quyền tương ứng.

Phân biệt về thời điểm được lưu hành sản phẩm

Với tự công bố, doanh nghiệp thực hiện công bố theo quy định và chịu trách nhiệm về sản phẩm.

Với đăng ký bản công bố, doanh nghiệp cần hoàn thành thủ tục đăng ký trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Phân biệt về kết quả thủ tục

Tự công bố không theo hướng cấp giấy chứng nhận công bố sản phẩm mà doanh nghiệp lưu hồ sơ công bố.

Đăng ký bản công bố có sự ghi nhận của cơ quan tiếp nhận theo quy trình quản lý.

Phân biệt về thời gian thực hiện

Thời gian thực hiện phụ thuộc vào:

Loại sản phẩm;

Mức độ hoàn thiện hồ sơ;

Yêu cầu kiểm tra;

Việc bổ sung tài liệu.

Phân biệt về mức độ thẩm định

Đăng ký bản công bố thường yêu cầu mức độ xem xét hồ sơ sâu hơn do nhóm sản phẩm có tính chất đặc thù.

Phân biệt về chi phí thực hiện

Chi phí phụ thuộc vào:

Chi phí kiểm nghiệm;

Số lượng tài liệu;

Yêu cầu dịch thuật;

Mức độ hỗ trợ hồ sơ.

Phân biệt về trách nhiệm của doanh nghiệp

Dù thực hiện hình thức nào, doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm về:

Chất lượng sản phẩm;

Tính chính xác của thông tin;

An toàn khi lưu thông.

Phân biệt về trường hợp phải thực hiện lại

Doanh nghiệp có thể phải cập nhật hoặc thực hiện lại khi:

Thay đổi công thức;

Thay đổi tên sản phẩm;

Thay đổi nhà sản xuất;

Thay đổi thông tin quan trọng.

Phân biệt về rủi ro khi hồ sơ có sai sót

Sai sót hồ sơ có thể dẫn đến:

Phải kiểm nghiệm lại;

Điều chỉnh nhãn;

Bổ sung tài liệu;

Kéo dài thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

Vì vậy, doanh nghiệp nên rà soát kỹ ngay từ bước xác định sản phẩm, lựa chọn thủ tục và chuẩn bị hồ sơ ban đầu.

🗂️
Các nội dung cần xác định trước khi công bố sản phẩm
Doanh nghiệp cần phân loại đúng sản phẩm, xác định hình thức công bố, chuẩn bị kiểm nghiệm và rà soát nhãn trước khi tiến hành thủ tục.
 
⭐ Phân loại đúng sản phẩm là bước quyết định để lựa chọn tự công bố hay đăng ký bản công bố.

Hành trình tự công bố theo “7 điểm chạm”

Điểm chạm một: Phân loại sản phẩm

Trước khi thực hiện tự công bố, doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm thuộc nhóm nào để áp dụng đúng thủ tục pháp lý.

Việc phân loại cần dựa trên:

Tên sản phẩm.

Thành phần cấu tạo.

Công dụng thể hiện.

Đối tượng sử dụng.

Hình thức sản xuất, kinh doanh.

Sai ngay từ bước phân loại có thể dẫn đến việc chuẩn bị sai hồ sơ, lựa chọn sai chỉ tiêu kiểm nghiệm hoặc áp dụng nhầm thủ tục.

Điểm chạm hai: Kiểm tra thành phần và phụ gia

Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ thành phần trước khi đưa sản phẩm đi kiểm nghiệm.

Các nội dung cần kiểm tra:

Nguyên liệu chính.

Phụ gia thực phẩm sử dụng.

Chất hỗ trợ chế biến.

Hương liệu, chất tạo màu, chất tạo ngọt.

Hàm lượng sử dụng.

Việc kiểm tra giúp bảo đảm công thức sản phẩm phù hợp với quy định và tránh phát sinh vấn đề khi cơ quan quản lý kiểm tra.

Điểm chạm ba: Xây dựng chỉ tiêu kiểm nghiệm

Chỉ tiêu kiểm nghiệm cần được xây dựng phù hợp với từng loại sản phẩm.

Doanh nghiệp cần xác định:

Nhóm chỉ tiêu an toàn.

Nhóm chỉ tiêu chất lượng.

Các yêu cầu đặc thù của sản phẩm.

Việc lựa chọn đúng chỉ tiêu giúp doanh nghiệp tránh kiểm nghiệm thiếu hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.

Điểm chạm bốn: Lấy mẫu và kiểm nghiệm sản phẩm

Sau khi xác định chỉ tiêu, doanh nghiệp tiến hành lấy mẫu và gửi kiểm nghiệm tại đơn vị phù hợp.

Cần kiểm soát:

Tên sản phẩm trên phiếu kiểm nghiệm.

Thông tin mẫu thử.

Ngày lấy mẫu.

Kết quả đánh giá.

Sự phù hợp giữa sản phẩm thực tế và hồ sơ công bố.

Kết quả kiểm nghiệm là tài liệu quan trọng trong hồ sơ tự công bố.

Điểm chạm năm: Soạn bản tự công bố

Bản tự công bố cần thể hiện đầy đủ thông tin sản phẩm và tổ chức chịu trách nhiệm.

Nội dung thường gồm:

Tên sản phẩm.

Thành phần.

Chỉ tiêu chất lượng.

Thông tin doanh nghiệp.

Hướng dẫn sử dụng.

Quy cách đóng gói.

Kết quả kiểm nghiệm kèm theo.

Các thông tin trong bản tự công bố phải thống nhất với nhãn hàng hóa và hồ sơ kỹ thuật.

Điểm chạm sáu: Đăng tải và gửi hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền

Sau khi hoàn thiện, doanh nghiệp thực hiện công bố theo hình thức phù hợp với quy định áp dụng tại địa phương.

Doanh nghiệp cần lưu ý:

Kiểm tra thông tin trước khi đăng tải.

Lưu lại hồ sơ đã công bố.

Chuẩn bị tài liệu để xuất trình khi kiểm tra.

Điểm chạm bảy: Lưu hồ sơ và đưa sản phẩm ra thị trường

Sau khi hoàn tất thủ tục, doanh nghiệp được đưa sản phẩm ra kinh doanh nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện liên quan.

Doanh nghiệp cần duy trì:

Hồ sơ tự công bố.

Phiếu kiểm nghiệm.

Hồ sơ nguyên liệu.

Hồ sơ sản xuất.

Hồ sơ truy xuất.

Việc lưu trữ đầy đủ giúp doanh nghiệp chủ động khi thanh tra hoặc mở rộng phân phối.

Hành trình đăng ký bản công bố theo “8 cửa thẩm định”

Cửa thứ nhất: Xác định đúng nhóm sản phẩm

Đăng ký bản công bố áp dụng cho một số nhóm sản phẩm đặc thù theo quy định.

Doanh nghiệp cần xác định đúng:

Nhóm sản phẩm.

Thành phần.

Công dụng.

Đối tượng sử dụng.

Việc xác định sai nhóm có thể khiến hồ sơ bị trả lại hoặc phải thực hiện lại thủ tục.

Cửa thứ hai: Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị đăng ký

Đơn vị đăng ký cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý phù hợp.

Các nội dung cần kiểm tra:

Tên tổ chức.

Mã số doanh nghiệp hoặc thông tin đăng ký kinh doanh.

Địa chỉ.

Người đại diện.

Thông tin pháp lý phải thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.

Cửa thứ ba: Hoàn thiện hồ sơ kiểm nghiệm

Hồ sơ kiểm nghiệm cần phản ánh đúng sản phẩm đăng ký.

Cần rà soát:

Tên mẫu.

Thành phần.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm.

Kết quả đạt yêu cầu.

Đây là căn cứ để cơ quan tiếp nhận đánh giá tính phù hợp của sản phẩm.

Cửa thứ tư: Chuẩn hóa tài liệu sản phẩm

Ngoài phiếu kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần chuẩn bị các tài liệu liên quan như:

Thành phần sản phẩm.

Công dụng.

Quy cách đóng gói.

Nhãn dự kiến.

Hướng dẫn sử dụng.

Các tài liệu phải thống nhất, tránh tình trạng mỗi hồ sơ thể hiện một thông tin khác nhau.

Cửa thứ năm: Nộp hồ sơ đăng ký

Sau khi hoàn thiện, doanh nghiệp nộp hồ sơ đến đúng cơ quan có thẩm quyền.

Trước khi nộp cần kiểm tra:

Thành phần hồ sơ.

Chữ ký.

Dấu xác nhận.

Thông tin doanh nghiệp.

Cửa thứ sáu: Cơ quan có thẩm quyền thẩm định

Cơ quan tiếp nhận sẽ xem xét:

Tính đầy đủ của hồ sơ.

Tính phù hợp của sản phẩm.

Kết quả kiểm nghiệm.

Nội dung công bố.

Quá trình thẩm định có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình thêm nếu có điểm chưa rõ.

Cửa thứ bảy: Sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu

Nếu hồ sơ chưa phù hợp, doanh nghiệp cần thực hiện bổ sung theo nội dung được yêu cầu.

Các lỗi thường gặp:

Thiếu tài liệu.

Sai thông tin sản phẩm.

Kết quả kiểm nghiệm chưa phù hợp.

Nhãn chưa đúng quy định.

Cửa thứ tám: Nhận giấy tiếp nhận và đưa sản phẩm ra thị trường

Sau khi hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp nhận kết quả theo quy định.

Lúc này cần tiếp tục duy trì:

Sản phẩm đúng công thức.

Nhãn đúng nội dung.

Hồ sơ truy xuất đầy đủ.

Kiểm soát chất lượng định kỳ.

Tự công bố sản phẩm ở đâu?

Hình thức đăng tải bản tự công bố của doanh nghiệp

Doanh nghiệp thực hiện công bố theo hình thức được pháp luật quy định, trong đó có việc đăng tải thông tin công bố và lưu giữ hồ sơ tại doanh nghiệp.

Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của nội dung đã công bố.

Trường hợp địa phương có hệ thống dữ liệu riêng

Một số địa phương có thể triển khai hệ thống tiếp nhận hoặc quản lý thông tin công bố riêng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra hướng dẫn cụ thể tại địa phương nơi hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Cách xác định cơ quan tiếp nhận tại tỉnh, thành phố

Việc xác định nơi thực hiện cần dựa trên:

Loại sản phẩm.

Địa điểm sản xuất.

Phân công quản lý thực phẩm tại địa phương.

Không nên lựa chọn cơ quan tiếp nhận theo thói quen vì có thể dẫn đến hồ sơ không đúng nơi quản lý.

Có thể gửi hồ sơ qua đường bưu điện không?

Tùy quy trình tiếp nhận của từng cơ quan, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức phù hợp.

Cần lưu ý việc gửi hồ sơ phải bảo đảm:

Đầy đủ tài liệu.

Có thông tin liên hệ.

Có bằng chứng gửi nhận.

Có bắt buộc nhận giấy xác nhận đã nộp hồ sơ không?

Đối với tự công bố, doanh nghiệp thường chịu trách nhiệm tự thực hiện và lưu giữ hồ sơ.

Việc có giấy xác nhận tiếp nhận phụ thuộc vào hình thức quản lý của từng địa phương.

Doanh nghiệp có nhiều địa điểm kinh doanh thì nộp ở đâu?

Cần xác định địa điểm liên quan trực tiếp đến sản xuất hoặc trách nhiệm công bố sản phẩm.

Doanh nghiệp nên rà soát mô hình hoạt động để tránh công bố không đúng nơi quản lý.

Sản phẩm gia công được công bố tại địa chỉ nào?

Sản phẩm gia công cần xác định rõ:

Đơn vị chịu trách nhiệm sản phẩm.

Đơn vị trực tiếp sản xuất.

Thông tin thể hiện trên nhãn.

Việc phân định trách nhiệm cần được thể hiện rõ trong hợp đồng gia công.

Đăng ký bản công bố nộp tại cơ quan nào?

Thẩm quyền tiếp nhận theo từng nhóm sản phẩm

Cơ quan tiếp nhận hồ sơ phụ thuộc vào nhóm sản phẩm và cơ chế phân công quản lý.

Doanh nghiệp cần xác định đúng ngay từ đầu để tránh kéo dài thời gian xử lý.

Hồ sơ thực phẩm bảo vệ sức khỏe nộp ở đâu?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thuộc nhóm sản phẩm có yêu cầu quản lý chặt hơn và thường áp dụng cơ chế đăng ký bản công bố theo quy định riêng.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo đúng nhóm sản phẩm này.

Hồ sơ dinh dưỡng y học và thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt nộp ở đâu?

Các sản phẩm có tính chất dinh dưỡng đặc thù cần được rà soát kỹ về:

Thành phần.

Công dụng.

Đối tượng sử dụng.

Hồ sơ kỹ thuật.

Hồ sơ sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ nộp tại cơ quan nào?

Sản phẩm dành cho trẻ nhỏ thường có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt hơn do liên quan đến nhóm người sử dụng đặc biệt.

Doanh nghiệp cần xác định đúng cơ quan tiếp nhận trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Trường hợp cơ quan trung ương và địa phương khác nhau ra sao?

Thẩm quyền tiếp nhận phụ thuộc vào nhóm sản phẩm và quy định phân cấp quản lý.

Doanh nghiệp cần kiểm tra từng trường hợp cụ thể thay vì áp dụng một cách chung cho mọi sản phẩm.

Cách xử lý khi nộp nhầm cơ quan có thẩm quyền

Nếu nộp sai nơi tiếp nhận, doanh nghiệp cần:

Kiểm tra lại nhóm sản phẩm.

Điều chỉnh nơi nộp hồ sơ.

Hoàn thiện lại tài liệu nếu cần.

Việc xác định đúng ngay từ đầu giúp giảm thời gian xử lý.

Khi nào được bán sản phẩm sau khi hoàn tất hồ sơ?

Thời điểm lưu hành đối với sản phẩm tự công bố

Đối với sản phẩm thuộc diện tự công bố, doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn thành việc công bố và bảo đảm điều kiện trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Thời điểm lưu hành đối với sản phẩm đăng ký bản công bố

Đối với sản phẩm phải đăng ký bản công bố, doanh nghiệp cần chờ kết quả tiếp nhận theo quy định trước khi lưu hành.

Có được sản xuất hàng loạt trong thời gian chờ hồ sơ không?

Doanh nghiệp cần cân nhắc thời điểm sản xuất dựa trên:

Tình trạng hoàn thiện thủ tục.

Điều kiện lưu hành.

Khả năng kiểm soát sản phẩm.

Việc sản xuất số lượng lớn khi hồ sơ chưa hoàn thiện có thể gây rủi ro tồn kho.

Có được quảng cáo khi chưa hoàn tất thủ tục công bố không?

Quảng cáo thực phẩm cần phù hợp với hồ sơ pháp lý và nội dung được phép thể hiện.

Doanh nghiệp không nên quảng cáo sản phẩm khi chưa hoàn thiện các thủ tục cần thiết.

Sản phẩm nhập khẩu có được thông quan trước khi đăng ký công bố không?

Đối với sản phẩm nhập khẩu thuộc nhóm phải đăng ký công bố, doanh nghiệp cần hoàn thiện yêu cầu pháp lý trước khi đưa sản phẩm vào lưu thông.

Rủi ro khi xuất hóa đơn và giao hàng quá sớm

Việc bán hàng khi hồ sơ pháp lý chưa hoàn thiện có thể dẫn đến:

Khó giải trình khi kiểm tra.

Rủi ro bị xử lý hành chính.

Ảnh hưởng quan hệ với đối tác phân phối.

Doanh nghiệp nên xây dựng lộ trình pháp lý song song với kế hoạch sản xuất và kinh doanh.

Nhãn sản phẩm phải khớp với hồ sơ công bố như thế nào?

Nhãn sản phẩm là một trong những nội dung thường được kiểm tra khi doanh nghiệp đưa thực phẩm ra thị trường. Thông tin trên nhãn phải thống nhất với hồ sơ công bố, hồ sơ kiểm nghiệm và các tài liệu pháp lý liên quan. Chỉ một điểm không trùng khớp như tên sản phẩm, thành phần, công dụng hoặc quy cách đóng gói cũng có thể khiến doanh nghiệp phải chỉnh sửa hồ sơ hoặc thay đổi nhãn.

Tên sản phẩm trên nhãn và hồ sơ có được khác nhau không?

Tên sản phẩm trên nhãn cần phù hợp với tên đã thể hiện trong hồ sơ công bố.

Doanh nghiệp không nên sử dụng tên thương mại trên bao bì khác hoàn toàn với tên sản phẩm trong hồ sơ vì có thể gây khó khăn khi kiểm tra, truy xuất hoặc chứng minh sản phẩm đã được công bố đúng quy định.

Thành phần phải ghi theo thứ tự nào?

Thành phần trên nhãn cần thể hiện phù hợp với công thức sản xuất và hồ sơ công bố.

Thông thường, các nguyên liệu được sắp xếp theo tỷ lệ từ cao xuống thấp để người tiêu dùng biết được bản chất sản phẩm. Các chất phụ gia, hương liệu hoặc thành phần đặc biệt cần được thể hiện đúng cách.

Công dụng có được ghi vượt quá tài liệu chứng minh không?

Doanh nghiệp không nên ghi công dụng vượt quá bản chất hoặc tài liệu chứng minh của sản phẩm.

Các nội dung quảng cáo như “điều trị”, “chữa bệnh”, “thay thế thuốc” hoặc công dụng chưa có căn cứ có thể khiến sản phẩm bị xem là quảng cáo sai bản chất.

Khối lượng, thể tích và quy cách đóng gói phải thống nhất ra sao?

Thông tin về khối lượng tịnh, thể tích thực, số lượng sản phẩm trong một hộp hoặc quy cách đóng gói phải phù hợp giữa:

Nhãn sản phẩm.

Hồ sơ công bố.

Hồ sơ kiểm nghiệm.

Tài liệu sản xuất.

Việc thay đổi từ hộp 500g sang hộp 1kg hoặc thay đổi dạng đóng gói cần được rà soát trước khi đưa ra thị trường.

Ngày sản xuất và hạn sử dụng thể hiện thế nào?

Ngày sản xuất, hạn sử dụng phải được thể hiện rõ ràng, dễ đọc và không gây nhầm lẫn.

Doanh nghiệp cần xây dựng cách quản lý lô sản xuất để có thể truy xuất khi xảy ra vấn đề về chất lượng.

Thông tin nhà sản xuất, nhập khẩu và chịu trách nhiệm sản phẩm

Nhãn phải thể hiện đúng chủ thể chịu trách nhiệm về sản phẩm.

Tùy mô hình kinh doanh, thông tin có thể bao gồm:

Tên, địa chỉ nhà sản xuất.

Tên, địa chỉ đơn vị nhập khẩu.

Tên tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.

Thông tin này phải thống nhất với hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp.

Nhãn phụ đối với sản phẩm nhập khẩu

Sản phẩm nhập khẩu khi lưu hành tại Việt Nam cần có nhãn phụ bằng tiếng Việt theo quy định.

Nhãn phụ phải thể hiện đầy đủ thông tin cần thiết và không được làm sai lệch nội dung của nhãn gốc.

Những nội dung dễ khiến nhãn bị xem là gây hiểu nhầm

Một số lỗi thường gặp:

Ghi công dụng như thuốc.

Sử dụng hình ảnh gây hiểu nhầm về công dụng.

Ghi thành phần không có trong sản phẩm.

Dùng cụm từ “100% tự nhiên”, “tuyệt đối an toàn” nhưng không có căn cứ.

Không thể hiện đúng bản chất sản phẩm.

Khi nào phải tự công bố lại hoặc đăng ký lại?

Trong quá trình kinh doanh, doanh nghiệp có thể thay đổi công thức, bao bì, nhà sản xuất hoặc thông tin sản phẩm. Không phải mọi thay đổi đều phải làm lại hồ sơ, nhưng cần phân loại đúng để tránh sai sót pháp lý.

Thay đổi tên sản phẩm có phải làm lại hồ sơ không?

Nếu thay đổi tên làm thay đổi nhận diện hoặc bản chất sản phẩm, doanh nghiệp cần xem xét thực hiện lại thủ tục công bố.

Trường hợp chỉ điều chỉnh cách thể hiện thương mại nhưng không thay đổi bản chất sản phẩm cần được đánh giá cụ thể.

Thay đổi xuất xứ có làm phát sinh thủ tục mới?

Thay đổi xuất xứ thường liên quan đến thay đổi nhà sản xuất, nguồn nguyên liệu hoặc quốc gia sản xuất.

Doanh nghiệp cần rà soát lại hồ sơ pháp lý, kiểm nghiệm và thông tin trên nhãn trước khi lưu hành.

Thay đổi thành phần ảnh hưởng thế nào đến hồ sơ công bố?

Thành phần là yếu tố cốt lõi của sản phẩm.

Nếu thay đổi công thức, tỷ lệ nguyên liệu chính hoặc bổ sung thành phần mới, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng phải thực hiện lại hồ sơ công bố.

Đổi nhà sản xuất hoặc địa điểm sản xuất xử lý ra sao?

Việc thay đổi nhà sản xuất có thể ảnh hưởng đến:

Quy trình sản xuất.

Điều kiện nhà máy.

Kiểm nghiệm sản phẩm.

Hồ sơ chất lượng.

Doanh nghiệp cần cập nhật hồ sơ phù hợp trước khi đưa sản phẩm mới ra thị trường.

Thay đổi quy cách bao gói có phải công bố lại không?

Việc đổi chai, lọ, hộp, túi hoặc dung tích đóng gói cần được đánh giá dựa trên mức độ ảnh hưởng đến sản phẩm.

Nếu chỉ thay đổi hình thức bao bì nhưng không ảnh hưởng thành phần, chất lượng thì có thể xử lý theo hướng cập nhật hồ sơ phù hợp.

Những thay đổi chỉ cần thông báo bằng văn bản

Một số thay đổi mang tính hành chính hoặc kỹ thuật có thể không làm thay đổi bản chất sản phẩm, doanh nghiệp có thể thực hiện cập nhật, lưu hồ sơ hoặc thông báo theo yêu cầu quản lý.

Cách phân biệt thay đổi kỹ thuật và thay đổi pháp lý

Doanh nghiệp cần phân biệt:

Thay đổi kỹ thuật: Điều chỉnh quy trình nhỏ, thiết bị, bao bì nhưng không làm thay đổi bản chất sản phẩm.

Thay đổi pháp lý: Thay đổi tên sản phẩm, thành phần, nhà sản xuất, nguồn gốc hoặc thông tin bắt buộc trên nhãn.

Việc phân loại đúng giúp tránh tình trạng sản phẩm đã thay đổi nhưng hồ sơ pháp lý vẫn giữ thông tin cũ.

Sản xuất gia công: Ai là người đứng tên công bố sản phẩm?

Trong mô hình gia công thực phẩm, nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa vai trò của nhà máy sản xuất và chủ thương hiệu. Việc xác định đúng bên chịu trách nhiệm giúp tránh tranh chấp và rủi ro khi sản phẩm có vấn đề.

Bên đặt gia công hay nhà máy được đứng tên hồ sơ?

Có thể tùy theo thỏa thuận giữa các bên.

Thông thường, bên sở hữu thương hiệu hoặc đơn vị đưa sản phẩm ra thị trường sẽ đứng tên chịu trách nhiệm về sản phẩm, trong khi nhà máy chịu trách nhiệm về hoạt động sản xuất theo hợp đồng.

Hợp đồng gia công cần thể hiện trách nhiệm công bố ra sao?

Hợp đồng nên quy định rõ:

Ai chuẩn bị hồ sơ công bố.

Ai chịu trách nhiệm chất lượng.

Ai quản lý nguyên liệu.

Ai xử lý khi sản phẩm không đạt.

Quyền sử dụng công thức và nhãn hiệu.

Hồ sơ pháp lý của nhà máy gia công phải có những gì?

Nhà máy cần chứng minh:

Tư cách pháp lý.

Điều kiện sản xuất.

Giấy phép liên quan.

Quy trình kiểm soát chất lượng.

Hồ sơ nguồn nguyên liệu.

Nhãn sản phẩm ghi tên nhà máy và chủ thương hiệu thế nào?

Nhãn cần thể hiện đúng vai trò của từng bên.

Chủ thương hiệu không nên thể hiện thông tin gây hiểu nhầm rằng mình trực tiếp sản xuất nếu thực tế sản phẩm do đơn vị khác gia công.

Một nhà máy có thể gia công cho nhiều đơn vị công bố không?

Có thể nếu nhà máy đáp ứng điều kiện sản xuất và kiểm soát được từng sản phẩm, từng công thức, từng khách hàng.

Thay đổi nhà máy gia công có phải thực hiện lại hồ sơ?

Việc thay đổi nhà máy có thể ảnh hưởng đến hồ sơ công bố, kiểm nghiệm và thông tin sản xuất nên cần được rà soát trước khi chuyển đổi.

Trách nhiệm khi sản phẩm gia công không đạt chất lượng

Trách nhiệm cần căn cứ vào hợp đồng, vai trò của từng bên và nguyên nhân gây ra lỗi.

Doanh nghiệp nên quy định rõ trách nhiệm kiểm soát nguyên liệu, sản xuất, kiểm nghiệm và thu hồi sản phẩm.

Sản phẩm nhập khẩu: Ba lớp hồ sơ dễ bị nhầm lẫn

Sản phẩm nhập khẩu thường liên quan đến nhiều chủ thể nên doanh nghiệp cần phân biệt rõ hồ sơ của nhà sản xuất nước ngoài, doanh nghiệp nhập khẩu và hồ sơ lưu hành tại Việt Nam.

Hồ sơ của nhà sản xuất nước ngoài

Bao gồm các tài liệu chứng minh:

Thông tin nhà sản xuất.

Thành phần sản phẩm.

Quy trình sản xuất.

Tiêu chuẩn chất lượng.

Tài liệu kỹ thuật liên quan.

Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp nhập khẩu

Doanh nghiệp nhập khẩu cần có:

Đăng ký kinh doanh phù hợp.

Hồ sơ nhập khẩu.

Hồ sơ chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam.

Hồ sơ kiểm nghiệm và đăng ký tại Việt Nam

Sản phẩm cần được kiểm nghiệm theo yêu cầu và thực hiện thủ tục phù hợp trước khi lưu hành.

Giấy chứng nhận lưu hành tự do có bắt buộc trong mọi trường hợp không?

Không phải mọi sản phẩm nhập khẩu đều áp dụng giống nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm sản phẩm và yêu cầu pháp lý tương ứng.

Tài liệu nào phải hợp pháp hóa lãnh sự?

Một số tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp có thể cần thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật trước khi sử dụng tại Việt Nam.

Nhãn gốc và nhãn phụ phải thống nhất thế nào?

Nhãn phụ tiếng Việt phải dịch đúng nội dung nhãn gốc, không bổ sung thông tin làm thay đổi bản chất sản phẩm.

Khác biệt giữa nhập khẩu kinh doanh và nhập nguyên liệu sản xuất

Nhập khẩu thành phẩm để bán và nhập nguyên liệu để sản xuất là hai mô hình khác nhau, kéo theo yêu cầu khác nhau về hồ sơ, trách nhiệm quản lý và công bố sản phẩm.

20 lỗi khiến hồ sơ tự công bố hoặc đăng ký bản công bố gặp rủi ro

Phân loại sai nhóm sản phẩm

Một trong những lỗi phổ biến nhất là doanh nghiệp xác định sai bản chất sản phẩm dẫn đến lựa chọn sai thủ tục công bố. Mỗi nhóm thực phẩm có yêu cầu quản lý khác nhau, vì vậy cần phân tích thành phần, công dụng, mục đích sử dụng và cách ghi nhãn trước khi lập hồ sơ.

Việc phân loại sai có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu điều chỉnh hoặc phát sinh rủi ro khi sản phẩm đã lưu thông trên thị trường.

Chọn sai thủ tục công bố

Không phải sản phẩm nào cũng áp dụng cùng một hình thức công bố. Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm thuộc trường hợp tự công bố hay đăng ký bản công bố sản phẩm theo quy định.

Sai lầm trong bước lựa chọn thủ tục có thể khiến toàn bộ hồ sơ chuẩn bị ban đầu không còn phù hợp.

Phiếu kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu an toàn

Phiếu kiểm nghiệm là tài liệu quan trọng trong hồ sơ công bố sản phẩm. Một số doanh nghiệp chỉ kiểm tra một vài chỉ tiêu cơ bản mà bỏ qua các chỉ tiêu an toàn cần thiết theo đặc điểm sản phẩm.

Việc thiếu chỉ tiêu có thể khiến kết quả kiểm nghiệm không đủ giá trị chứng minh chất lượng sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm hết thời hạn sử dụng

Kết quả kiểm nghiệm cần đáp ứng yêu cầu về thời điểm thực hiện theo quy định. Việc sử dụng phiếu kiểm nghiệm đã quá thời hạn hoặc không còn phù hợp với hồ sơ sản phẩm có thể làm hồ sơ bị đánh giá không hợp lệ.

Tên sản phẩm trên các tài liệu không thống nhất

Tên sản phẩm phải đồng nhất giữa bản tự công bố, phiếu kiểm nghiệm, nhãn hàng hóa, hợp đồng, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ nhập khẩu nếu có.

Sai khác về tên gọi có thể gây nghi ngờ về việc các tài liệu có đang thể hiện cùng một sản phẩm hay không.

Thành phần trên nhãn khác hồ sơ

Thông tin thành phần trên nhãn phải phù hợp với hồ sơ công bố và công thức sản xuất thực tế. Việc thay đổi nguyên liệu, tỷ lệ thành phần nhưng không cập nhật hồ sơ có thể tạo rủi ro khi kiểm tra.

Ghi công dụng vượt quá bản chất sản phẩm

Doanh nghiệp thường gặp lỗi khi quảng cáo hoặc ghi nhãn sản phẩm với công dụng như thuốc hoặc tác dụng điều trị khi sản phẩm chỉ là thực phẩm.

Thông tin công bố cần phù hợp với bản chất sản phẩm, tránh gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.

Sử dụng phụ gia không đúng đối tượng thực phẩm

Phụ gia sử dụng trong sản xuất phải phù hợp với nhóm thực phẩm, mục đích sử dụng và giới hạn cho phép.

Việc sử dụng phụ gia không đúng đối tượng hoặc không kiểm soát nguồn gốc có thể ảnh hưởng đến tính hợp pháp của sản phẩm.

Hồ sơ nhập khẩu thiếu giấy tờ nguồn gốc

Đối với sản phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu liên quan đến nguồn gốc, xuất xứ, thông tin nhà sản xuất và giấy tờ kỹ thuật.

Thiếu hồ sơ có thể khiến việc chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm gặp khó khăn.

Tài liệu nước ngoài chưa được dịch đúng yêu cầu

Các tài liệu bằng tiếng nước ngoài cần được xử lý theo đúng yêu cầu trước khi đưa vào hồ sơ. Sai sót trong dịch thuật, tên sản phẩm hoặc thông tin nhà sản xuất có thể làm phát sinh yêu cầu bổ sung.

Nộp hồ sơ sai cơ quan có thẩm quyền

Việc xác định sai cơ quan tiếp nhận hồ sơ có thể làm kéo dài thời gian xử lý hoặc phải thực hiện lại thủ tục.

Doanh nghiệp cần xác định đúng loại sản phẩm, hình thức công bố và cơ quan quản lý phù hợp.

Bản tự công bố thiếu chữ ký hoặc đóng dấu phù hợp

Bản tự công bố cần được lập đúng hình thức, có đầy đủ thông tin của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm và xác nhận theo quy định.

Thiếu chữ ký hoặc thông tin xác nhận có thể khiến hồ sơ không bảo đảm tính pháp lý.

Không đăng tải bản tự công bố theo hình thức áp dụng

Sau khi thực hiện tự công bố, doanh nghiệp cần thực hiện việc công khai thông tin theo quy định. Việc không thực hiện đúng hình thức công bố có thể ảnh hưởng đến tính minh bạch của sản phẩm.

Bán sản phẩm trước thời điểm được phép

Một số doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường khi chưa hoàn thành thủ tục cần thiết. Điều này có thể dẫn đến rủi ro bị xử lý khi cơ quan chức năng kiểm tra.

Nhãn hàng hóa không khớp hồ sơ công bố

Nhãn sản phẩm phải thống nhất với hồ sơ đã công bố về tên sản phẩm, thành phần, công dụng, đối tượng sử dụng và thông tin doanh nghiệp chịu trách nhiệm.

Mọi thay đổi đáng kể cần được rà soát và cập nhật phù hợp.

Không lưu hồ sơ tại trụ sở doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ công bố, phiếu kiểm nghiệm, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ liên quan để phục vụ việc kiểm tra, hậu kiểm.

Việc không có hồ sơ khi được yêu cầu xuất trình có thể gây khó khăn trong việc chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm.

Không thực hiện lại thủ tục khi thay đổi sản phẩm

Khi thay đổi tên sản phẩm, thành phần, công thức, quy cách đóng gói hoặc thông tin quan trọng khác, doanh nghiệp cần đánh giá lại nghĩa vụ cập nhật hồ sơ.

Không cập nhật kịp thời có thể khiến sản phẩm thực tế khác với sản phẩm đã công bố.

Không chứng minh được công dụng đã công bố

Các thông tin về công dụng, đặc tính nổi bật của sản phẩm cần có cơ sở chứng minh phù hợp.

Việc đưa ra các nội dung quảng cáo nhưng không có tài liệu chứng minh có thể tạo rủi ro pháp lý.

Không truy xuất được lô sản phẩm

Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý giúp xác định được nguồn nguyên liệu, ngày sản xuất, số lô và quá trình phân phối.

Không truy xuất được sản phẩm sẽ gây khó khăn khi xử lý sự cố chất lượng.

Không thu hồi sản phẩm khi phát hiện không phù hợp

Khi phát hiện sản phẩm có nguy cơ ảnh hưởng đến người tiêu dùng, doanh nghiệp cần có quy trình xử lý và thu hồi phù hợp.

Việc không thực hiện thu hồi hoặc không lưu hồ sơ xử lý có thể làm gia tăng rủi ro.

Tình huống thực tế: Chọn thủ tục nào cho từng sản phẩm?

Nước uống đóng chai sản xuất trong nước

Cơ sở sản xuất nước uống đóng chai cần xác định các thủ tục liên quan đến điều kiện sản xuất, kiểm nghiệm chất lượng và công bố sản phẩm trước khi lưu hành.

Hồ sơ cần thống nhất giữa điều kiện cơ sở, kết quả kiểm nghiệm, thông tin nhãn và sản phẩm thực tế.

Cà phê rang xay đóng gói

Cà phê rang xay đóng gói thường cần kiểm soát về nguyên liệu, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm và thông tin ghi trên bao bì.

Doanh nghiệp cần xác định hình thức công bố phù hợp dựa trên loại sản phẩm và cách đưa ra thị trường.

Bánh kẹo nhập khẩu

Đối với bánh kẹo nhập khẩu, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn gốc, thông tin nhà sản xuất nước ngoài, nhãn hàng hóa và các tài liệu liên quan.

Việc dịch thuật, kiểm tra nhãn và chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu giúp hạn chế phát sinh khi thông quan hoặc lưu hành.

Thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất

Nhóm sản phẩm này cần chú ý đặc biệt đến thành phần, hàm lượng dinh dưỡng, công dụng công bố và cách thể hiện thông tin trên nhãn.

Doanh nghiệp cần tránh ghi nhận công dụng vượt quá bản chất thực phẩm.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên

Đây là nhóm sản phẩm có yêu cầu quản lý chặt hơn, cần chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật, tài liệu chứng minh thành phần và nội dung công bố phù hợp.

Các thông tin quảng cáo cần được kiểm soát để tránh gây hiểu nhầm với thuốc.

Sữa công thức dành cho trẻ nhỏ

Sản phẩm dành cho trẻ nhỏ thường có yêu cầu nghiêm ngặt về thành phần, chất lượng, nhãn hàng hóa và thông tin quảng bá.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ quy định áp dụng trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Thực phẩm dành cho người bệnh

Các sản phẩm hướng đến nhóm người bệnh cần đặc biệt chú ý đến cách mô tả công dụng, đối tượng sử dụng và tài liệu chứng minh.

Không nên sử dụng ngôn ngữ thể hiện sản phẩm có khả năng điều trị nếu không thuộc nhóm được phép.

Phụ gia thực phẩm nhập khẩu

Phụ gia nhập khẩu cần kiểm soát nguồn gốc, mục đích sử dụng, đối tượng thực phẩm được phép sử dụng và tài liệu kỹ thuật đi kèm.

Việc xác định sai nhóm phụ gia có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hồ sơ công bố.

Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm

Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm cũng cần được kiểm soát về vật liệu, tính an toàn và hồ sơ chứng minh sự phù hợp.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ bao bì thông thường và bao bì dùng trong lĩnh vực thực phẩm.

Nguyên liệu nhập khẩu để gia công xuất khẩu

Đối với nguyên liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác định rõ mục đích sử dụng, yêu cầu quản lý và hồ sơ cần lưu giữ.

Việc kiểm soát tốt nguồn nguyên liệu giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của đối tác và hạn chế rủi ro trong quá trình sản xuất.

Chi phí thực hiện tự công bố và đăng ký bản công bố gồm những gì?

Chi phí thực hiện thủ tục công bố sản phẩm không chỉ bao gồm khoản tiền kiểm nghiệm hay nộp hồ sơ. Trên thực tế, tổng chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

Sản phẩm sản xuất trong nước hay nhập khẩu;

Số lượng thành phần;

Số lượng chỉ tiêu kiểm nghiệm;

Hồ sơ nhà sản xuất đã đầy đủ hay chưa;

Sản phẩm thuộc diện tự công bố hay đăng ký bản công bố.

Việc phân loại đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh phát sinh chi phí do phải làm lại hồ sơ, sửa nhãn hoặc kiểm nghiệm bổ sung.

Chi phí kiểm nghiệm sản phẩm

Đây thường là khoản chi phí bắt buộc trong quá trình chuẩn bị hồ sơ công bố.

Chi phí kiểm nghiệm phụ thuộc vào:

Nhóm sản phẩm;

Thành phần;

Số lượng chỉ tiêu cần đánh giá;

Đơn vị kiểm nghiệm thực hiện.

Ví dụ:

Một sản phẩm bánh có thể cần kiểm soát các chỉ tiêu liên quan đến:

Vi sinh;

Kim loại nặng;

Chỉ tiêu hóa lý.

Trong khi một sản phẩm nước uống có thể cần nhóm chỉ tiêu khác phù hợp với đặc tính sản phẩm.

Sai lầm phổ biến là doanh nghiệp kiểm nghiệm trước nhưng chưa xác định đúng nhóm sản phẩm, dẫn đến:

Thiếu chỉ tiêu;

Phải kiểm nghiệm lại;

Tăng chi phí và kéo dài thời gian.

Chi phí dịch thuật và chứng thực tài liệu

Đối với sản phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp thường phải xử lý thêm các tài liệu bằng tiếng nước ngoài.

Các tài liệu có thể cần dịch gồm:

Giấy chứng nhận lưu hành tự do;

Tài liệu kỹ thuật;

Thành phần sản phẩm;

Hồ sơ nhà sản xuất;

Tài liệu chất lượng.

Chi phí phụ thuộc vào:

Số lượng trang;

Ngôn ngữ;

Mức độ chuyên ngành.

Việc dịch sai thuật ngữ có thể làm thay đổi bản chất sản phẩm, gây khó khăn khi phân loại thủ tục.

Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự khi có yêu cầu

Với một số hồ sơ nước ngoài, doanh nghiệp có thể cần thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự để tài liệu được sử dụng tại Việt Nam.

Chi phí có thể phát sinh từ:

Phí chứng nhận;

Phí dịch thuật;

Phí chứng thực;

Chi phí xử lý hồ sơ.

Thời gian và chi phí phụ thuộc vào:

Quốc gia cấp tài liệu;

Loại giấy tờ;

Quy trình thực hiện.

Phí thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố

Đối với nhóm sản phẩm phải đăng ký bản công bố, doanh nghiệp có thể phát sinh khoản phí liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ theo quy định.

Khoản phí này khác với:

Chi phí kiểm nghiệm;

Chi phí tư vấn;

Chi phí dịch thuật.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ để dự toán ngân sách chính xác.

Chi phí điều chỉnh nhãn sản phẩm

Nhãn là một trong những phần dễ phát sinh chi phí nhất.

Các lỗi thường gặp:

Tên sản phẩm chưa phù hợp;

Thành phần không khớp hồ sơ;

Nội dung công dụng quá mức;

Thiếu thông tin bắt buộc.

Khi đó doanh nghiệp có thể phải:

Thiết kế lại bao bì;

In lại nhãn;

Điều chỉnh nội dung marketing.

Việc rà soát nhãn ngay từ đầu giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.

Chi phí xây dựng hồ sơ kỹ thuật

Một số sản phẩm cần chuẩn bị thêm tài liệu kỹ thuật như:

Công thức sản phẩm;

Thành phần chi tiết;

Quy trình sản xuất;

Thông số kỹ thuật;

Hồ sơ nguyên liệu.

Đặc biệt với sản phẩm nhập khẩu hoặc sản phẩm có nhiều thành phần, việc xây dựng hồ sơ kỹ thuật đầy đủ giúp quá trình công bố thuận lợi hơn.

Chi phí tư vấn và đại diện thực hiện

Doanh nghiệp có thể lựa chọn tự thực hiện hoặc thuê đơn vị hỗ trợ.

Chi phí tư vấn có thể bao gồm:

Phân loại thủ tục;

Rà soát thành phần;

Kiểm tra nhãn;

Chuẩn bị hồ sơ;

Theo dõi quá trình xử lý.

Đối với doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm, chi phí tư vấn có thể giúp giảm rủi ro làm lại hồ sơ.

Những khoản có thể tối ưu nếu phân loại đúng từ đầu

Việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu giúp giảm nhiều chi phí không cần thiết.

Có thể tối ưu bằng cách:

Phân loại đúng nhóm sản phẩm;

Xác định đúng chỉ tiêu kiểm nghiệm;

Kiểm tra nhãn trước khi in;

Chuẩn bị đủ hồ sơ nguyên liệu;

Xác định rõ trách nhiệm giữa nhà sản xuất và đơn vị phân phối.

Nhiều doanh nghiệp tốn thêm chi phí không phải vì thủ tục phức tạp mà vì bắt đầu sai hướng.

Thời gian thực hiện bị ảnh hưởng bởi những “nút thắt” nào?

Thời gian hoàn thành hồ sơ công bố sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào cơ quan xử lý mà còn phụ thuộc rất lớn vào mức độ chuẩn bị của doanh nghiệp.

Các điểm thường làm chậm tiến độ gồm:

Chưa xác định đúng thủ tục;

Thiếu tài liệu;

Kiểm nghiệm chưa phù hợp;

Nhãn cần sửa đổi;

Hồ sơ nước ngoài chưa hoàn thiện.

Thời gian xây dựng chỉ tiêu kiểm nghiệm

Trước khi gửi mẫu, doanh nghiệp cần xác định:

Sản phẩm thuộc nhóm nào;

Thành phần chính;

Nguy cơ cần kiểm soát.

Nếu xác định sai chỉ tiêu, doanh nghiệp có thể phải:

Làm bổ sung;

Kiểm nghiệm lại;

Kéo dài thời gian hoàn thiện hồ sơ.

Thời gian lấy mẫu và nhận kết quả

Quá trình kiểm nghiệm thường phụ thuộc vào:

Loại sản phẩm;

Số lượng chỉ tiêu;

Phương pháp thử.

Những sản phẩm phức tạp có thể cần nhiều thời gian hơn so với sản phẩm thông thường.

Thời gian thu thập hồ sơ từ nhà sản xuất

Đối với sản phẩm nhập khẩu, tiến độ thường phụ thuộc vào khả năng cung cấp tài liệu của nhà sản xuất nước ngoài.

Các tài liệu có thể cần:

Thành phần;

Thông số kỹ thuật;

Chứng nhận liên quan;

Hồ sơ chất lượng.

Việc chờ tài liệu từ nước ngoài là một trong những nguyên nhân khiến hồ sơ kéo dài.

Thời gian dịch thuật và hợp pháp hóa tài liệu

Nếu hồ sơ có tài liệu nước ngoài, doanh nghiệp cần tính thêm thời gian:

Dịch thuật;

Công chứng;

Hợp pháp hóa.

Sai sót trong dịch thuật cũng có thể khiến hồ sơ phải điều chỉnh.

Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký

Đối với hồ sơ thuộc diện đăng ký bản công bố, thời gian xử lý phụ thuộc vào:

Cơ quan tiếp nhận;

Tính đầy đủ của hồ sơ;

Việc có yêu cầu bổ sung hay không.

Thời gian sửa đổi, bổ sung hồ sơ

Một hồ sơ có thể kéo dài nếu gặp các vấn đề:

Sai tên sản phẩm;

Thiếu tài liệu;

Chỉ tiêu kiểm nghiệm chưa phù hợp;

Thông tin nhãn không thống nhất.

Việc rà soát trước khi nộp giúp giảm thời gian xử lý.

Tác động của việc thay đổi nhãn hoặc công thức

Nếu doanh nghiệp thay đổi:

Thành phần;

Công dụng;

Bao bì;

Tên sản phẩm;

có thể phải rà soát lại hồ sơ đã chuẩn bị.

Đặc biệt, thay đổi công thức có thể ảnh hưởng trực tiếp đến:

Kết quả kiểm nghiệm;

Nội dung công bố.

Cách rút ngắn tiến độ nhưng vẫn hạn chế rủi ro

Doanh nghiệp có thể tối ưu bằng cách:

Phân loại sản phẩm trước khi làm hồ sơ;

Rà soát nhãn trước khi in;

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ nguyên liệu;

Chọn đơn vị kiểm nghiệm phù hợp;

Kiểm tra toàn bộ hồ sơ trước khi nộp.

Nhanh nhất không phải là nộp hồ sơ sớm mà là nộp một bộ hồ sơ đúng ngay từ đầu.

Doanh nghiệp nên tự làm hay thuê dịch vụ công bố sản phẩm?

Việc tự thực hiện hay thuê dịch vụ phụ thuộc vào:

Kinh nghiệm nội bộ;

Độ phức tạp của sản phẩm;

Số lượng sản phẩm;

Thị trường mục tiêu.

Trường hợp có thể tự thực hiện hồ sơ

Doanh nghiệp có thể tự làm nếu:

Sản phẩm đơn giản;

Hồ sơ trong nước đầy đủ;

Có nhân sự am hiểu thủ tục;

Có thời gian theo dõi.

Ví dụ:

Cơ sở nhỏ sản xuất một số sản phẩm thực phẩm thông thường có thể tự chuẩn bị hồ sơ nếu nắm rõ quy trình.

Trường hợp nên thuê đơn vị tư vấn ngay từ bước phân loại

Nên sử dụng tư vấn khi:

Sản phẩm mới;

Có nhiều thành phần;

Nhập khẩu;

Có công dụng đặc biệt;

Chưa biết thuộc nhóm thủ tục nào.

Bước phân loại ban đầu rất quan trọng vì quyết định toàn bộ hướng xử lý phía sau.

Rủi ro khi chỉ thuê kiểm nghiệm nhưng không rà soát nhãn

Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần có phiếu kiểm nghiệm là đủ.

Tuy nhiên, vẫn có thể gặp lỗi:

Nhãn không phù hợp;

Công dụng ghi quá mức;

Thành phần không thống nhất.

Kiểm nghiệm chỉ giải quyết khía cạnh kỹ thuật, không thay thế việc rà soát hồ sơ tổng thể.

Rủi ro khi dùng một bộ hồ sơ mẫu cho nhiều sản phẩm

Mỗi sản phẩm có:

Thành phần;

Công thức;

Đặc tính;

Công dụng;

khác nhau.

Việc sao chép hồ sơ có thể dẫn đến:

Sai thông tin;

Không phù hợp sản phẩm;

Khó giải trình khi kiểm tra.

Tiêu chí lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín

Doanh nghiệp nên đánh giá:

Kinh nghiệm với nhóm sản phẩm tương tự;

Khả năng phân loại sản phẩm;

Khả năng xử lý hồ sơ nhập khẩu;

Quy trình làm việc rõ ràng.

Đơn vị tư vấn tốt không chỉ làm hồ sơ mà còn giúp doanh nghiệp tránh sai ngay từ bước đầu.

Những nội dung cần ghi rõ trong hợp đồng dịch vụ

Hợp đồng nên thể hiện:

Phạm vi công việc;

Hồ sơ cần cung cấp;

Thời gian dự kiến;

Chi phí;

Trách nhiệm mỗi bên;

Cách xử lý khi phát sinh bổ sung.

Việc thống nhất ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.

Quy trình dịch vụ tự công bố và đăng ký bản công bố tại Gia Minh

Tiếp nhận thông tin sản phẩm và mục tiêu kinh doanh

Bước đầu tiên là thu thập thông tin:

Tên sản phẩm;

Thành phần;

Xuất xứ;

Kênh bán hàng dự kiến.

Mục tiêu là hiểu đúng sản phẩm trước khi lựa chọn thủ tục.

Phân loại sản phẩm theo thủ tục phù hợp

Đánh giá:

Sản phẩm thuộc nhóm nào;

Tự công bố hay đăng ký;

Có yêu cầu đặc biệt hay không.

Rà soát thành phần, công dụng và phụ gia

Kiểm tra:

Thành phần sử dụng;

Tính phù hợp của phụ gia;

Nội dung mô tả công dụng.

Xây dựng chỉ tiêu kiểm nghiệm

Xác định:

Nhóm chỉ tiêu cần thử;

Số lượng mẫu;

Đơn vị kiểm nghiệm phù hợp.

Hướng dẫn lấy mẫu và theo dõi kiểm nghiệm

Hỗ trợ:

Chuẩn bị mẫu;

Gửi kiểm nghiệm;

Theo dõi kết quả.

Soạn hồ sơ tự công bố hoặc đăng ký bản công bố

Chuẩn bị:

Hồ sơ sản phẩm;

Phiếu kiểm nghiệm;

Tài liệu liên quan;

Nội dung công bố.

Kiểm tra và điều chỉnh nội dung nhãn

Rà soát:

Tên sản phẩm;

Thành phần;

Hướng dẫn sử dụng;

Thông tin doanh nghiệp.

Đại diện nộp và theo dõi hồ sơ

Hỗ trợ:

Nộp hồ sơ;

Theo dõi tiến trình;

Trao đổi khi có yêu cầu.

Hỗ trợ sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu

Nếu hồ sơ cần điều chỉnh, hỗ trợ:

Phân tích nguyên nhân;

Bổ sung tài liệu;

Hoàn thiện lại nội dung.

Bàn giao hồ sơ và hướng dẫn quản lý sau công bố

Sau khi hoàn thành, doanh nghiệp được hướng dẫn:

Lưu hồ sơ;

Quản lý thay đổi sản phẩm;

Kiểm soát nhãn;

Chuẩn bị khi kiểm tra.

Công bố sản phẩm không phải là điểm kết thúc mà là nền tảng để doanh nghiệp quản lý sản phẩm trong suốt quá trình kinh doanh.

Lộ trình quản trị sản phẩm sau công bố

Hoàn thành thủ tục tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm không phải là bước kết thúc nghĩa vụ của doanh nghiệp. Sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường, doanh nghiệp vẫn cần duy trì hệ thống quản lý hồ sơ, kiểm soát chất lượng và sẵn sàng cung cấp tài liệu khi có hoạt động hậu kiểm.

Một sản phẩm có hồ sơ công bố đầy đủ nhưng trong quá trình vận hành không kiểm soát được sự thay đổi về nguyên liệu, công thức, nhãn hoặc quy trình sản xuất vẫn có thể phát sinh rủi ro pháp lý.

Lưu trữ hồ sơ công bố theo từng mã sản phẩm

Mỗi sản phẩm nên được xây dựng một bộ hồ sơ quản lý riêng để thuận tiện theo dõi và truy xuất.

Hồ sơ nên bao gồm:

Bản tự công bố hoặc bản đăng ký công bố.

Phiếu kiểm nghiệm.

Mẫu nhãn sản phẩm.

Công thức sản xuất.

Hồ sơ nguyên liệu.

Tài liệu kỹ thuật liên quan.

Việc quản lý theo từng mã sản phẩm giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm tra khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý hoặc đối tác phân phối.

Kiểm soát sự thống nhất giữa công thức, nhãn và thành phẩm

Một trong những lỗi thường gặp sau công bố là sản phẩm thực tế không còn giống với hồ sơ ban đầu.

Doanh nghiệp cần kiểm soát sự thống nhất giữa:

Công thức sản xuất.

Thành phần ghi trên nhãn.

Nguyên liệu thực tế sử dụng.

Sản phẩm hoàn thiện.

Các thay đổi như bổ sung nguyên liệu, thay đổi tỷ lệ thành phần hoặc thay đổi phụ gia cần được đánh giá trước khi áp dụng.

Theo dõi thời hạn của phiếu kiểm nghiệm

Phiếu kiểm nghiệm là tài liệu quan trọng để chứng minh chất lượng sản phẩm.

Doanh nghiệp nên theo dõi:

Ngày lấy mẫu.

Ngày cấp phiếu.

Chỉ tiêu đã kiểm nghiệm.

Sản phẩm tương ứng.

Việc quản lý thời hạn giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch kiểm nghiệm lại, tránh tình trạng không có tài liệu cập nhật khi cần chứng minh chất lượng.

Kiểm nghiệm định kỳ theo kế hoạch nội bộ

Ngoài việc kiểm nghiệm phục vụ hồ sơ ban đầu, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm soát định kỳ.

Mục tiêu là đánh giá:

Sự ổn định của sản phẩm.

Khả năng kiểm soát trong sản xuất.

Nguy cơ phát sinh vấn đề về chất lượng.

Tần suất kiểm nghiệm có thể được xây dựng dựa trên:

Nhóm sản phẩm.

Mức độ rủi ro.

Quy mô sản xuất.

Yêu cầu của khách hàng hoặc đối tác.

Quản lý thay đổi nhà sản xuất và nguồn nguyên liệu

Việc thay đổi nhà cung cấp nguyên liệu hoặc đơn vị gia công có thể ảnh hưởng đến hồ sơ sản phẩm.

Doanh nghiệp cần đánh giá:

Nguyên liệu mới có giống nguyên liệu cũ không.

Thành phần có thay đổi không.

Chất lượng sản phẩm có bị ảnh hưởng không.

Nhãn có cần điều chỉnh không.

Mọi thay đổi lớn cần được rà soát trước khi đưa vào sản xuất chính thức.

Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc

Hệ thống truy xuất giúp doanh nghiệp xác định được hành trình của sản phẩm từ nguyên liệu đến khách hàng.

Nội dung cần quản lý gồm:

Nhà cung cấp nguyên liệu.

Số lô nguyên liệu.

Ngày sản xuất.

Số lô thành phẩm.

Khách hàng nhận sản phẩm.

Khi phát sinh sự cố, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định phạm vi ảnh hưởng và đưa ra phương án xử lý.

Thiết lập quy trình tiếp nhận phản ánh của khách hàng

Phản ánh của khách hàng là nguồn thông tin quan trọng giúp doanh nghiệp phát hiện vấn đề về sản phẩm.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình:

Tiếp nhận phản ánh.

Ghi nhận thông tin sản phẩm.

Kiểm tra lô sản xuất.

Xác định nguyên nhân.

Đưa ra biện pháp xử lý.

Mọi phản ánh cần được lưu hồ sơ để phục vụ việc đánh giá và cải tiến chất lượng.

Chuẩn bị phương án thu hồi sản phẩm

Doanh nghiệp cần có phương án xử lý khi sản phẩm phát sinh vấn đề ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.

Quy trình thu hồi nên xác định:

Người chịu trách nhiệm.

Cách nhận diện sản phẩm cần thu hồi.

Phạm vi thu hồi.

Cách thông báo khách hàng.

Biện pháp xử lý sản phẩm sau thu hồi.

Việc chuẩn bị trước giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi xảy ra sự cố.

Rà soát hồ sơ trước hoạt động hậu kiểm

Trước khi có hoạt động kiểm tra, doanh nghiệp nên chủ động rà soát:

Hồ sơ công bố.

Nhãn sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm.

Hồ sơ nguyên liệu.

Hồ sơ sản xuất.

Hồ sơ truy xuất.

Việc kiểm tra nội bộ giúp phát hiện sớm các điểm chưa phù hợp và có phương án điều chỉnh.

Câu hỏi thường gặp về tự công bố và đăng ký bản công bố

Tự công bố và đăng ký bản công bố khác nhau thế nào?

Tự công bố là thủ tục doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm công bố thông tin sản phẩm trước khi lưu hành.

Đăng ký bản công bố là thủ tục doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền để được tiếp nhận theo quy định đối với một số nhóm sản phẩm đặc thù.

Sản phẩm nào được thực hiện tự công bố?

Thông thường, các sản phẩm thực phẩm thông thường đã qua chế biến, bao gói sẵn thuộc nhóm được thực hiện tự công bố nếu không thuộc trường hợp phải đăng ký.

Ví dụ:

Bánh kẹo thông thường.

Cà phê.

Trà.

Thực phẩm chế biến đóng gói.

Sản phẩm nào phải đăng ký bản công bố?

Một số nhóm sản phẩm có yêu cầu quản lý cao hơn như:

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Thực phẩm dinh dưỡng y học.

Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt.

Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ theo quy định.

Tự công bố có phải chờ cơ quan nhà nước phê duyệt không?

Thông thường, doanh nghiệp thực hiện tự công bố theo cơ chế tự chịu trách nhiệm và lưu hồ sơ theo quy định.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm thông tin công bố chính xác và sẵn sàng cung cấp khi hậu kiểm.

Đăng ký bản công bố mất bao lâu?

Thời gian xử lý phụ thuộc vào:

Nhóm sản phẩm.

Tính đầy đủ của hồ sơ.

Yêu cầu bổ sung trong quá trình tiếp nhận.

Hồ sơ chính xác ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế kéo dài thời gian xử lý.

Có thể bán sản phẩm ngay sau khi tự công bố không?

Sau khi hoàn thành thủ tục tự công bố theo quy định, doanh nghiệp có thể đưa sản phẩm ra thị trường nếu đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện liên quan.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm về chất lượng và an toàn của sản phẩm.

Một phiếu kiểm nghiệm có dùng cho nhiều sản phẩm không?

Điều này phụ thuộc vào mức độ tương đồng giữa các sản phẩm.

Nếu sản phẩm khác nhau về:

Thành phần.

Công thức.

Đặc tính.

thì có thể cần kiểm nghiệm riêng để bảo đảm phù hợp.

Mỗi hương vị có phải làm hồ sơ riêng không?

Không phải trường hợp nào cũng giống nhau.

Nếu các sản phẩm chỉ khác hương vị nhưng bản chất, thành phần chính và quy trình tương đồng, doanh nghiệp cần đánh giá cụ thể trước khi quyết định hồ sơ áp dụng.

Sản phẩm gia công do bên nào đứng tên công bố?

Thông thường, bên chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường sẽ đứng tên công bố.

Tuy nhiên, trách nhiệm giữa bên đặt gia công và bên sản xuất cần được xác định rõ trong hợp đồng.

Hàng nhập khẩu có bắt buộc đăng ký bản công bố không?

Không phải tất cả hàng nhập khẩu đều áp dụng cùng một thủ tục.

Doanh nghiệp cần xác định:

Nhóm sản phẩm.

Thành phần.

Đối tượng quản lý.

để lựa chọn hình thức phù hợp.

Thay đổi bao bì có phải công bố lại không?

Nếu thay đổi chỉ mang tính hình thức nhưng không ảnh hưởng đến thông tin sản phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá mức độ thay đổi.

Trường hợp ảnh hưởng đến thông tin công bố có thể cần cập nhật hồ sơ.

Thay đổi thành phần có phải làm hồ sơ mới không?

Nếu thay đổi làm ảnh hưởng đến:

Bản chất sản phẩm.

Chỉ tiêu chất lượng.

Công dụng.

Thành phần khai báo.

doanh nghiệp cần rà soát lại hồ sơ công bố.

Hồ sơ công bố có thời hạn bao lâu?

Hồ sơ công bố không được hiểu là một giấy phép có thời hạn cố định.

Tuy nhiên, doanh nghiệp phải duy trì tính phù hợp của thông tin sản phẩm trong suốt quá trình lưu hành.

Có giấy công bố rồi có cần giấy phép ATTP không?

Có thể vẫn cần, tùy thuộc vào loại hình cơ sở và nhóm sản phẩm.

Công bố sản phẩm chỉ liên quan đến sản phẩm, không thay thế điều kiện hoạt động của cơ sở sản xuất.

Không thực hiện công bố sản phẩm bị xử lý như thế nào?

Trường hợp thuộc diện phải công bố nhưng không thực hiện có thể dẫn đến:

Bị yêu cầu dừng lưu hành sản phẩm.

Bị xử lý theo quy định.

Ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Quản lý hồ sơ thực phẩm hiệu quả không chỉ nằm ở việc hoàn thành một thủ tục ban đầu mà còn phụ thuộc vào khả năng duy trì tính phù hợp trong suốt quá trình kinh doanh.

Phân loại sản phẩm trước khi kiểm nghiệm

Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm sản phẩm trước khi lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm và thủ tục áp dụng.

Phân loại sai ngay từ đầu có thể khiến hồ sơ phải sửa đổi nhiều lần.

Đồng bộ hồ sơ, nhãn và công thức sản xuất

Ba yếu tố:

Hồ sơ công bố.

Nhãn sản phẩm.

Sản phẩm thực tế.

phải luôn thống nhất để tránh rủi ro khi kiểm tra.

Không đưa sản phẩm ra thị trường khi chưa đủ điều kiện

Trước khi bán sản phẩm, doanh nghiệp cần bảo đảm:

Hồ sơ phù hợp.

Sản phẩm đạt yêu cầu.

Nhãn đúng quy định.

Cơ sở đáp ứng điều kiện sản xuất.

Duy trì hồ sơ sau công bố để sẵn sàng hậu kiểm

Sau khi sản phẩm lưu hành, doanh nghiệp vẫn cần duy trì:

Hồ sơ sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu.

Hồ sơ kiểm nghiệm.

Hồ sơ truy xuất.

Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp chủ động khi cơ quan quản lý kiểm tra.

Liên hệ dịch vụ tự công bố và đăng ký bản công bố trọn gói tại Gia Minh

Đối với doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm xử lý hồ sơ thực phẩm, việc lựa chọn đơn vị tư vấn có thể giúp giảm rủi ro trong quá trình chuẩn bị.

Gia Minh hỗ trợ:

Phân loại sản phẩm.

Tư vấn thủ tục phù hợp.

Hướng dẫn kiểm nghiệm.

Chuẩn bị hồ sơ công bố.

Rà soát nhãn sản phẩm.

Đồng hành trong quá trình hoàn thiện hồ sơ.

Tự công bố và đăng ký bản công bố đều có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng và tính hợp pháp của sản phẩm thực phẩm trước khi đưa ra thị trường. Doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm của mình thuộc diện tự công bố hay phải đăng ký bản công bố để chuẩn bị đúng hồ sơ và thực hiện đúng quy trình theo quy định hiện hành. 

Bài mới nhất
Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng – Giải pháp kế toán trọn gói
Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng – Giải pháp kế toán trọn gói

Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng hỗ trợ doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cửa hàng kiểm soát hóa đơn, chứng từ, hàng tồn kho, công nợ, doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế trong quá trình hoạt động. Ngành vật liệu xây dựng thường có số lượng hàng hóa lớn, nhiều chủng loại như sắt thép, xi măng, gạch, đá, cát, sơn, thiết bị vệ sinh và vật liệu hoàn thiện nên công tác kế toán cần được tổ chức chặt chẽ. Sai lệch giữa hóa đơn, số lượng nhập xuất và tồn kho thực tế có thể gây khó khăn khi kê khai hoặc giải trình số liệu. Dịch vụ kế toán chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp thực hiện kê khai thuế định kỳ, quản lý hóa đơn, theo dõi công nợ, hạch toán chi phí, lập sổ sách và báo cáo tài chính. Bài viết phân tích công việc, chi phí, quy trình và lợi ích khi thuê dịch vụ kế toán cho ngành kinh doanh vật liệu xây dựng.

Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng – Hướng dẫn đăng ký ngành nghề
Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng – Hướng dẫn đăng ký ngành nghề

Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng cần được xác định khi doanh nghiệp, hộ kinh doanh sử dụng phương tiện để vận chuyển cát, đá, xi măng, sắt thép, gạch, bê tông, thiết bị và các loại vật tư phục vụ công trình. Tùy phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể hoạt động bằng xe tải, xe ben, xe đầu kéo hoặc các phương tiện chuyên dụng khác. Việc đăng ký đúng ngành nghề giúp cơ sở xác định phạm vi kinh doanh phù hợp và thuận tiện khi ký hợp đồng vận chuyển với chủ đầu tư, nhà thầu, đại lý hoặc đơn vị cung cấp vật liệu. Bên cạnh đăng ký ngành nghề, hoạt động kinh doanh vận tải bằng ô tô còn phải đáp ứng các điều kiện pháp luật chuyên ngành tương ứng. Bài viết sẽ hướng dẫn cách xác định mã ngành vận tải vật liệu xây dựng, ngành nghề liên quan và những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi triển khai hoạt động.

Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng theo quy định mới nhất
Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng theo quy định mới nhất

Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng là nội dung cần xác định khi doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh dự kiến mua bán gỗ phục vụ thi công, xây dựng và hoàn thiện công trình. Tùy mô hình hoạt động là bán buôn, bán lẻ, sản xuất, gia công hay kết hợp nhiều hình thức, chủ thể kinh doanh cần lựa chọn ngành nghề phù hợp với hoạt động thực tế. Việc đăng ký đúng mã ngành không chỉ giúp hồ sơ thành lập hoặc bổ sung ngành nghề được thống nhất mà còn tạo thuận lợi khi xuất hóa đơn, ký kết hợp đồng và mở rộng hoạt động kinh doanh sau này. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng, cách ghi ngành nghề, trường hợp cần đăng ký thêm ngành sản xuất sản phẩm từ gỗ, kinh doanh vật liệu xây dựng và những vấn đề cần lưu ý liên quan đến nguồn gốc, chứng từ của gỗ khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm – Điều kiện, thủ tục và chi phí
Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm – Điều kiện, thủ tục và chi phí

Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm là hướng kinh doanh tiềm năng khi nhu cầu bảo vệ công trình, nhà ở, nhà xưởng và các hạng mục xây dựng ngày càng tăng. Để doanh nghiệp hoạt động đúng quy định, chủ đầu tư cần lựa chọn loại hình phù hợp, chuẩn bị tên, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ và đăng ký ngành nghề tương ứng với hoạt động sản xuất thực tế. Bên cạnh thủ tục đăng ký doanh nghiệp, cơ sở sản xuất chất chống thấm cần quan tâm đến địa điểm, nhà xưởng, máy móc, nguyên liệu, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và các yêu cầu về môi trường, hóa chất nếu thuộc trường hợp áp dụng. Bài viết cung cấp thông tin về điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí và những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty sản xuất chất chống thấm, giúp chủ đầu tư chủ động chuẩn bị, hạn chế rủi ro và sớm đưa doanh nghiệp vào hoạt động ổn định, hiệu quả.

Mã ngành sản xuất gạch nhẹ mới nhất – Cách đăng ký và lưu ý
Mã ngành sản xuất gạch nhẹ mới nhất – Cách đăng ký và lưu ý

Mã ngành sản xuất gạch nhẹ là nội dung doanh nghiệp cần xác định khi đầu tư sản xuất các loại gạch nhẹ phục vụ xây dựng, trong đó phổ biến có gạch bê tông nhẹ, gạch bê tông khí và các sản phẩm từ xi măng. Theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam hiện hành, hoạt động sản xuất các sản phẩm xây dựng từ bê tông, xi măng và thạch cao thuộc mã ngành 23950 – Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao. Nhóm ngành này bao gồm sản xuất các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như gạch, tấm, thanh, ống và các sản phẩm tương tự. Việc lựa chọn đúng mã ngành giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký phù hợp với sản phẩm thực tế. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành, cách đăng ký, hồ sơ và những lưu ý về môi trường, phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động khi xây dựng cơ sở sản xuất gạch nhẹ.

Xem nhiều nhất
GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023
GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023

Giấy chứng nhận ATTP cơ sở sản xuất nem chua là tài liệu chứng nhận rằng đơn vị sản xuất đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng cường niềm tin của khách hàng và thị trường đối với sản phẩm nem chua của đơn vị.

VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI
VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI

Vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất kinh doanh nấm linh chi. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe của người tiêu dùng, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc nghiên cứu và áp dụng các cách thức để ngăn chặn các nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình sản xuất và kinh doanh cũng rất quan trọng. Chỉ cần chú ý và thực hiện đầy đủ, cơ sở sản xuất và kinh doanh nấm linh chi hoàn toàn có thể đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan
Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan

MỤC LỤCGiấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm bánh bông lan là gì?Khi nào cần giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho bánh bông lan?Cách bố trí nhà xưởng đủ điều kiện xin giấy an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất bánh bông lanĐiều kiện xin giấy phép VSATTP cơ […]

QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?
QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?

Quy định về công bố chất lượng sản phẩm như thế nào? là một hệ thống các quy tắc và quy định pháp luật liên quan đến việc thông tin về chất lượng sản phẩm được công bố công khai. Mục đích của quy định này là đảm bảo tính minh bạch và niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm.

Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu
Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu

MỤC LỤCGiấy chứng nhận lưu hành tự do là gì?Phân loại giấy chứng nhận lưu hành tự doGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa nhập khẩuGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩuMẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu […]