Giấy phép an toàn thực phẩm nước uống đóng chai – Điều kiện, hồ sơ và thủ tục mới nhất
MỤC LỤC
- Trạm kiểm tra số 1: Chai nước trên kệ hàng đang “mang theo” những giấy tờ nào?
- Giấy phép an toàn thực phẩm nước uống đóng chai là gì?
- Giấy phép của cơ sở khác gì với hồ sơ của sản phẩm?
- Sản xuất và chỉ kinh doanh nước đóng chai có giống nhau không?
- Cơ sở gia công nước đóng chai cho thương hiệu khác cần giấy phép của ai?
- Giấy phép ATTP có phải là điều kiện duy nhất để bán nước đóng chai?
- Trạm kiểm tra số 2: Nguồn nước đầu vào có thực sự đủ điều kiện để sản xuất?
- Trạm kiểm tra số 3: Hệ thống xử lý nước có vận hành đúng như sơ đồ công nghệ?
- Trạm kiểm tra số 4: “Vùng sạch” trong nhà máy bắt đầu từ đâu?
- Nhà xưởng phải bố trí theo nguyên tắc một chiều
- Khu xử lý nước có cần tách khỏi khu chiết rót?
- Phòng chiết rót phải kiểm soát những yếu tố nào?
- Cửa phòng chiết rót có được mở thường xuyên không?
- Chai bẩn và chai sạch có được đi chung một lối?
- Nắp chai phải được bảo quản như thế nào?
- Bao bì thành phẩm có được đặt trực tiếp dưới nền?
- Trạm kiểm tra số 5: 25 điều kiện quyết định cơ sở có vượt qua thẩm định hay không?
- Địa điểm sản xuất không gần nguồn gây ô nhiễm
- Diện tích nhà xưởng phù hợp công suất dây chuyền
- Quy trình sản xuất được bố trí theo một chiều
- Khu xử lý nước và khu chiết rót được phân định rõ
- Sàn nhà không nứt, không đọng nước
- Tường và trần dễ vệ sinh
- Cửa có biện pháp ngăn côn trùng
- Hệ thống chiếu sáng được che chắn
- Hệ thống thông gió không đưa khí bẩn vào phòng sạch
- Nguồn nước đầu vào được kiểm soát
- Bồn chứa có nắp kín và được vệ sinh định kỳ
- Đường ống không bị rò rỉ hoặc nhiễm chéo
- Vật liệu tiếp xúc với nước phù hợp
- Thiết bị lọc được bảo trì đúng kế hoạch
- Vật liệu lọc được thay thế hoặc hoàn nguyên định kỳ
- Chai và nắp có hồ sơ nguồn gốc
- Chai tái sử dụng có quy trình thu hồi và vệ sinh riêng
- Phòng chiết rót được kiểm soát vệ sinh
- Nhân viên mặc đầy đủ bảo hộ
- Có điểm rửa tay trước khi vào khu sạch
- Hóa chất vệ sinh được bảo quản riêng
- Chất thải được thu gom đúng quy trình
- Có biện pháp kiểm soát côn trùng
- Có hồ sơ truy xuất từng lô sản xuất
- Có quy trình thu hồi sản phẩm không an toàn
- Trạm kiểm tra số 6: Chai mới, chai tái sử dụng và bình 20 lít khác nhau thế nào?
- Trạm kiểm tra số 7: Hồ sơ nào phải đặt trên bàn trước khi đoàn thẩm định đến?
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh
- Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận ATTP
- Bản thuyết minh điều kiện cơ sở vật chất
- Sơ đồ mặt bằng nhà xưởng
- Sơ đồ quy trình xử lý nước
- Danh mục máy móc, thiết bị
- Hồ sơ nguồn nước
- Hồ sơ sức khỏe người trực tiếp sản xuất
- Hồ sơ kiến thức an toàn thực phẩm
- Hồ sơ bao bì và vật liệu tiếp xúc thực phẩm
- Hồ sơ vệ sinh và kiểm soát côn trùng
- Hồ sơ bảo trì dây chuyền
- Trạm kiểm tra số 8: Đoàn thẩm định sẽ kiểm tra cơ sở theo cách nào?
- Trạm kiểm tra số 9: Mười hai lỗi khiến cơ sở nước đóng chai bị đánh giá chưa đạt
- Phòng chiết rót mở trực tiếp ra bên ngoài
- Chai bẩn và chai sạch đi chung một lối
- Bình tái sử dụng không có khu phân loại
- Bồn chứa không có nắp kín
- Đường ống có vị trí đọng nước
- Không ghi ngày thay lõi lọc
- Không theo dõi hoạt động của đèn UV
- Khu chứa hóa chất đặt cạnh chai và nắp
- Nhân viên đi giày dép bên ngoài vào phòng chiết
- Không có hồ sơ nguồn gốc bao bì
- Kết quả kiểm nghiệm không phù hợp sản phẩm thực tế
- Hồ sơ ghi chép được lập nhưng không phản ánh việc vận hành
- Trạm kiểm tra số 10: Có giấy phép cơ sở rồi, nước đóng chai đã được bán chưa?
Giấy phép an toàn thực phẩm nước uống đóng chai là điều kiện pháp lý bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, chiết rót và đóng chai nước uống trước khi đưa sản phẩm lưu thông trên thị trường.
Trạm kiểm tra số 1: Chai nước trên kệ hàng đang “mang theo” những giấy tờ nào?
Một chai nước đóng chai nhìn bên ngoài chỉ là một sản phẩm tiêu dùng đơn giản, nhưng để xuất hiện hợp pháp trên kệ hàng, phía sau nó là một hệ thống hồ sơ chứng minh từ nơi sản xuất, chất lượng sản phẩm đến thông tin cung cấp cho người tiêu dùng.
Nhiều cơ sở mới bắt đầu kinh doanh thường chỉ quan tâm đến việc mua máy lọc nước, máy chiết rót và thiết kế bao bì. Tuy nhiên, để đưa sản phẩm ra thị trường, cơ sở cần trả lời được nhiều câu hỏi:
Nơi sản xuất có đủ điều kiện an toàn thực phẩm không?
Nguồn nước sử dụng có được kiểm soát không?
Sản phẩm đã được kiểm nghiệm chưa?
Hồ sơ công bố đã hoàn thiện chưa?
Nhãn chai nước có đúng quy định không?
Một chai nước đóng chai hợp pháp có thể được xem như đang “mang theo” nhiều lớp giấy tờ khác nhau, mỗi loại chứng minh một khía cạnh riêng trong chuỗi sản xuất và lưu thông.
Giấy phép an toàn thực phẩm nước uống đóng chai là gì?
“Giấy phép an toàn thực phẩm nước uống đóng chai” là cách gọi phổ biến của Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm áp dụng cho các cơ sở sản xuất nước uống đóng chai thuộc trường hợp phải được cấp giấy chứng nhận theo quy định.
Đây không phải là giấy phép xác nhận một chai nước cụ thể đạt chất lượng, mà là văn bản chứng minh cơ sở sản xuất có đủ điều kiện để tạo ra sản phẩm thực phẩm an toàn.
Khi thẩm định cơ sở sản xuất nước uống đóng chai, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét các nhóm điều kiện như:
Địa điểm sản xuất;
Kết cấu nhà xưởng;
Khu vực xử lý nước;
Hệ thống lọc và khử khuẩn;
Thiết bị chiết rót, đóng chai;
Điều kiện vệ sinh;
Kiểm soát người trực tiếp sản xuất;
Quy trình vận hành.
Ví dụ:
Một cơ sở có dây chuyền lọc nước hiện đại nhưng khu vực chiết rót không bảo đảm vệ sinh, chai chứa không phù hợp hoặc quy trình làm sạch thiết bị không được kiểm soát thì vẫn có thể không đáp ứng điều kiện cấp phép.
Vì vậy, giấy chứng nhận ATTP tập trung vào câu hỏi:
“Nhà máy này có đủ điều kiện để sản xuất nước uống đóng chai hay không?”
Giấy phép của cơ sở khác gì với hồ sơ của sản phẩm?
Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất của các cơ sở sản xuất nước uống đóng chai là gộp chung tất cả giấy tờ thành một loại.
Trên thực tế, mỗi hồ sơ có một vai trò khác nhau.
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP
Đây là hồ sơ đánh giá điều kiện của địa điểm sản xuất.
Nội dung tập trung vào:
Nhà xưởng;
Thiết bị;
Con người;
Quy trình sản xuất;
Điều kiện vệ sinh.
Nó trả lời câu hỏi:
“Cơ sở có đủ điều kiện sản xuất thực phẩm không?”
Phiếu kiểm nghiệm sản phẩm
Phiếu kiểm nghiệm đánh giá chất lượng của mẫu nước cụ thể.
Nội dung thường liên quan đến:
Chỉ tiêu hóa lý;
Chỉ tiêu vi sinh;
Các yêu cầu chất lượng phù hợp với sản phẩm.
Nó trả lời câu hỏi:
“Mẫu nước này có đạt các chỉ tiêu kiểm soát hay không?”
Bản tự công bố sản phẩm
Bản tự công bố liên quan đến việc đưa sản phẩm ra thị trường.
Hồ sơ thể hiện:
Tên sản phẩm;
Thành phần;
Thông tin đơn vị chịu trách nhiệm;
Chỉ tiêu chất lượng;
Căn cứ kiểm soát sản phẩm.
Nó trả lời câu hỏi:
“Sản phẩm này được doanh nghiệp chịu trách nhiệm công bố như thế nào?”
Nhãn hàng hóa
Nhãn là phần thông tin người tiêu dùng nhìn thấy trên chai nước.
Nhãn cần thể hiện các thông tin như:
Tên sản phẩm;
Dung tích;
Thành phần;
Ngày sản xuất;
Hạn sử dụng;
Thông tin tổ chức chịu trách nhiệm.
Có thể hiểu:
Giấy phép ATTP = kiểm soát nơi sản xuất.
Kiểm nghiệm = kiểm soát chất lượng mẫu sản phẩm.
Tự công bố = thủ tục đưa sản phẩm ra thị trường.
Nhãn hàng hóa = thông tin cung cấp cho người mua.
Sản xuất và chỉ kinh doanh nước đóng chai có giống nhau không?
Đây là điểm nhiều cá nhân, hộ kinh doanh dễ nhầm lẫn.
Một cơ sở sản xuất nước đóng chai là đơn vị trực tiếp thực hiện các công đoạn như:
Tiếp nhận nguồn nước;
Xử lý nước;
Lọc;
Khử khuẩn;
Chiết rót;
Đóng chai;
Dán nhãn.
Mô hình này phải xem xét các điều kiện về nhà xưởng, thiết bị và giấy phép ATTP theo quy định.
Trong khi đó, một cửa hàng hoặc đại lý chỉ:
Nhập nước đã đóng chai;
Bảo quản;
Bán lại cho khách hàng;
thì bản chất hoạt động khác với cơ sở sản xuất.
Đơn vị chỉ kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn có thể thuộc nhóm trường hợp không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP theo quy định, tùy thuộc vào mô hình hoạt động thực tế.
Ví dụ:
Trường hợp 1:
Một cửa hàng mua nước đóng chai từ nhà máy có đầy đủ hồ sơ rồi bán lại.
→ Đây là hoạt động kinh doanh sản phẩm đã bao gói sẵn.
Trường hợp 2:
Một cơ sở mua nước nguồn, tự lọc, tự đóng chai và bán dưới thương hiệu riêng.
→ Đây là hoạt động sản xuất nước uống đóng chai và cần xem xét điều kiện pháp lý của cơ sở sản xuất.
Việc xác định đúng vai trò giúp tránh tình trạng đăng ký sai mô hình hoặc thiếu giấy tờ cần thiết.
Cơ sở gia công nước đóng chai cho thương hiệu khác cần giấy phép của ai?
Mô hình OEM nước đóng chai ngày càng phổ biến khi nhiều thương hiệu muốn bán sản phẩm riêng nhưng không đầu tư nhà máy.
Trong trường hợp này cần phân định rõ trách nhiệm của từng bên.
Đơn vị trực tiếp sản xuất
Đây là đơn vị vận hành nhà máy, thực hiện:
Xử lý nước;
Chiết rót;
Đóng chai;
Kiểm soát chất lượng sản xuất.
Đơn vị này phải chịu trách nhiệm về điều kiện sản xuất thực tế.
Đơn vị đặt gia công
Đây là doanh nghiệp hoặc tổ chức thuê nhà máy sản xuất.
Đơn vị này thường chịu trách nhiệm về:
Thương hiệu;
Kênh phân phối;
Kế hoạch kinh doanh;
Yêu cầu sản phẩm.
Đơn vị đứng tên tự công bố
Cần xác định rõ tổ chức, cá nhân nào chịu trách nhiệm công bố sản phẩm ra thị trường.
Thông tin này phải thống nhất với:
Hồ sơ sản phẩm;
Nhãn hàng hóa;
Hợp đồng gia công.
Chủ sở hữu nhãn hiệu
Chủ sở hữu thương hiệu có thể là đơn vị đặt gia công hoặc một bên khác.
Cần làm rõ:
Quyền sử dụng thương hiệu;
Quyền in nhãn;
Trách nhiệm khi phát sinh khiếu nại.
Đơn vị phân phối sản phẩm
Nhà phân phối thường chịu trách nhiệm:
Bảo quản;
Lưu thông;
Cung cấp sản phẩm đến khách hàng.
Tuy nhiên, không thay thế trách nhiệm của nhà sản xuất về chất lượng sản phẩm.
Một hợp đồng gia công nước đóng chai nên làm rõ:
Ai chịu trách nhiệm sản xuất;
Ai kiểm soát nguyên liệu;
Ai đứng tên sản phẩm;
Ai xử lý khi có khiếu nại;
Quy trình thu hồi sản phẩm.
Giấy phép ATTP có phải là điều kiện duy nhất để bán nước đóng chai?
Câu trả lời là không.
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP chỉ là một phần trong hệ thống điều kiện pháp lý của sản phẩm nước uống đóng chai.
Tùy mô hình kinh doanh, cơ sở còn cần xem xét:
Kiểm nghiệm sản phẩm
Nhằm đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của nước thành phẩm.
Tự công bố sản phẩm
Giúp sản phẩm có cơ sở pháp lý để lưu hành trên thị trường.
Nhãn sản phẩm
Bảo đảm thông tin cung cấp cho người tiêu dùng đúng quy định.
Nguồn nước đầu vào
Cần kiểm soát:
Nguồn khai thác;
Chất lượng nước;
Hồ sơ xử lý.
Điều kiện môi trường
Tùy quy mô, cơ sở có thể cần quan tâm đến:
Nước thải;
Chất thải;
Tiếng ồn;
Hệ thống xử lý liên quan.
Ngành nghề kinh doanh
Thông tin đăng ký kinh doanh cần phù hợp với hoạt động:
Sản xuất nước uống;
Sản xuất đồ uống;
Kinh doanh thực phẩm.
Hồ sơ chuyên ngành khác
Tùy loại sản phẩm có thể phát sinh thêm yêu cầu liên quan đến:
Nước khoáng;
Sản phẩm bổ sung;
Sản phẩm có thành phần đặc biệt.
Có thể hình dung việc đưa một chai nước đóng chai ra thị trường giống như đi qua nhiều “trạm kiểm soát”:
Trạm 1: Cơ sở sản xuất đủ điều kiện
→ Trạm 2: Sản phẩm đạt chất lượng
→ Trạm 3: Hồ sơ công bố hoàn chỉnh
→ Trạm 4: Nhãn đúng quy định
→ Trạm 5: Bảo quản và phân phối đúng cách
Chỉ khi vượt qua đầy đủ các trạm này, sản phẩm mới có thể tự tin bước vào hệ thống bán lẻ, nhà hàng, khách sạn hoặc chuỗi phân phối lớn.
Trạm kiểm tra số 2: Nguồn nước đầu vào có thực sự đủ điều kiện để sản xuất?
Trong sản xuất nước đá, nguồn nước được xem là nguyên liệu quan trọng nhất quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một viên nước đá nhìn bên ngoài có thể trong suốt, sạch sẽ nhưng nếu nguồn nước ban đầu không được kiểm soát thì nguy cơ mất an toàn vẫn có thể xảy ra.
Khi thẩm định cơ sở sản xuất nước đá, đoàn kiểm tra thường tập trung đánh giá toàn bộ hành trình của nguồn nước: nước lấy từ đâu, được chứa như thế nào, xử lý ra sao, có hồ sơ chứng minh hay không và chất lượng có được kiểm soát định kỳ hay không.
Cơ sở sử dụng nước máy làm nguyên liệu
Đối với cơ sở sử dụng nước máy để sản xuất nước đá, việc có nguồn nước cấp ổn định là một lợi thế nhưng vẫn cần chứng minh khả năng kiểm soát chất lượng trong quá trình sử dụng.
Đoàn thẩm định có thể yêu cầu cơ sở cung cấp các hồ sơ liên quan như:
Hợp đồng cung cấp nước
Hợp đồng hoặc giấy tờ chứng minh nguồn nước giúp xác định cơ sở đang sử dụng nguồn cấp hợp pháp, ổn định và có đơn vị chịu trách nhiệm cung cấp.
Hóa đơn sử dụng nước
Hóa đơn nước là căn cứ chứng minh quá trình sử dụng thực tế, tránh trường hợp cơ sở khai báo một nguồn nước nhưng vận hành bằng nguồn khác.
Sơ đồ đường cấp nước
Cơ sở cần thể hiện rõ:
Điểm tiếp nhận nước.
Đường ống dẫn nước.
Vị trí bồn chứa.
Hệ thống lọc và xử lý.
Điểm cấp nước vào máy làm đá.
Sơ đồ giúp đoàn thẩm định đánh giá nguy cơ tái nhiễm trong quá trình vận chuyển nước bên trong cơ sở.
Hồ sơ kiểm nghiệm nước đầu vào
Dù sử dụng nước máy, cơ sở vẫn cần kiểm soát chất lượng nước trước khi đưa vào sản xuất.
Kết quả kiểm nghiệm giúp đánh giá:
Chất lượng nguồn nước thực tế.
Mức độ phù hợp với mục đích sản xuất nước đá.
Nhu cầu xử lý bổ sung nếu cần.
Nhật ký vệ sinh bồn chứa
Bồn chứa nước là vị trí có nguy cơ tích tụ cặn bẩn, rong rêu hoặc vi sinh vật nếu không được vệ sinh thường xuyên.
Cơ sở nên lưu:
Ngày vệ sinh.
Người thực hiện.
Phương pháp vệ sinh.
Tình trạng sau vệ sinh.
Cơ sở khai thác nước ngầm
Đối với cơ sở sử dụng nước giếng khoan hoặc nguồn nước ngầm, việc kiểm soát phức tạp hơn vì chất lượng nước phụ thuộc nhiều vào điều kiện địa chất và khu vực xung quanh.
Đoàn thẩm định thường quan tâm đến các vấn đề sau:
Vị trí giếng khai thác
Giếng nước cần được bố trí tại khu vực hạn chế nguy cơ ô nhiễm.
Cần đánh giá:
Khoảng cách với khu vệ sinh.
Khoảng cách với nơi chứa chất thải.
Khoảng cách với khu chăn nuôi.
Nguy cơ nước bẩn thấm xuống tầng nước khai thác.
Nguy cơ ô nhiễm từ nhà vệ sinh, hố rác, khu chăn nuôi
Nguồn nước ngầm có thể bị ảnh hưởng bởi:
Nước thải sinh hoạt.
Chất thải chăn nuôi.
Hóa chất từ sản xuất nông nghiệp.
Nước bẩn ngấm vào lòng đất.
Vì vậy, cơ sở cần chứng minh đã đánh giá và kiểm soát các nguy cơ xung quanh khu vực khai thác.
Hồ sơ khai thác và sử dụng tài nguyên nước
Tùy trường hợp cụ thể, cơ sở cần chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến việc khai thác, sử dụng nguồn nước theo quy định.
Hồ sơ giúp chứng minh nguồn nước được sử dụng hợp pháp và có kiểm soát.
Chất lượng nước trước khi xử lý
Nước ngầm trước xử lý có thể chứa:
Hàm lượng sắt, mangan cao.
Khoáng chất vượt mức phù hợp.
Vi sinh vật.
Tạp chất khác.
Do đó, cơ sở cần kiểm nghiệm để xác định phương án lọc phù hợp.
Tần suất kiểm soát nguồn nước
Nguồn nước ngầm cần được theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm sự thay đổi chất lượng.
Việc kiểm soát thường bao gồm:
Lấy mẫu kiểm nghiệm.
Theo dõi tình trạng hệ thống lọc.
Ghi nhận bất thường trong quá trình vận hành.
Cơ sở sử dụng nguồn nước bề mặt
Một số cơ sở có thể sử dụng nguồn nước từ sông, hồ hoặc nguồn nước bề mặt khác. Tuy nhiên, đây là nhóm nguồn nước có nguy cơ biến động lớn và cần kiểm soát nghiêm ngặt hơn.
Các nguy cơ thường gặp gồm:
Vi sinh vật
Nước bề mặt có thể bị ảnh hưởng bởi:
Nước thải sinh hoạt.
Hoạt động chăn nuôi.
Chất thải môi trường.
Điều này làm tăng nguy cơ xuất hiện vi sinh vật gây ảnh hưởng đến an toàn nước đá.
Kim loại nặng
Nguồn nước gần khu vực công nghiệp hoặc khai thác khoáng sản có thể có nguy cơ chứa:
Chì.
Thủy ngân.
Asen.
Các kim loại khác.
Các thành phần này cần được kiểm soát thông qua kiểm nghiệm định kỳ.
Hóa chất nông nghiệp
Khu vực sản xuất nông nghiệp xung quanh có thể làm phát sinh nguy cơ tồn dư:
Thuốc bảo vệ thực vật.
Phân bón.
Hóa chất xử lý cây trồng.
Chất hữu cơ
Hàm lượng chất hữu cơ cao có thể gây:
Mùi khó chịu.
Màu nước bất thường.
Khó khăn trong quá trình xử lý.
Biến động chất lượng theo mùa
Chất lượng nước bề mặt thường thay đổi theo thời tiết:
Mùa mưa có thể tăng độ đục.
Mùa khô có thể thay đổi hàm lượng khoáng.
Nguồn ô nhiễm có thể phát sinh theo thời điểm.
Vì vậy, cơ sở sử dụng nước bề mặt cần có phương án xử lý và kiểm soát phù hợp.
Nước đầu vào và nước thành phẩm có phải kiểm nghiệm giống nhau không?
Nước đầu vào và nước đá thành phẩm không phải là hai mẫu kiểm nghiệm có cùng mục đích.
Mỗi loại mẫu phục vụ một vai trò khác nhau:
Nước đầu vào giúp đánh giá nguồn nguyên liệu
Mẫu nước đầu vào giúp cơ sở biết:
Chất lượng nguồn nước ban đầu.
Có cần xử lý bổ sung hay không.
Hệ thống lọc có phù hợp không.
Đây là bước kiểm soát trước khi nước đi vào sản xuất.
Nước thành phẩm giúp chứng minh chất lượng sản phẩm
Mẫu nước đá sau sản xuất giúp đánh giá:
Hiệu quả của hệ thống xử lý nước.
Khả năng kiểm soát trong quá trình sản xuất.
Chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Một nguồn nước đầu vào đạt yêu cầu chưa chắc đồng nghĩa nước đá thành phẩm đạt yêu cầu nếu hệ thống xử lý, máy móc hoặc quá trình vận hành không được kiểm soát tốt.
Khi nào cần lấy lại mẫu nước để kiểm nghiệm?
Ngoài việc kiểm nghiệm định kỳ, cơ sở nên xem xét lấy lại mẫu nước trong các trường hợp có thay đổi hoặc dấu hiệu bất thường.
Các tình huống cần kiểm tra lại gồm:
Thay đổi nguồn nước
Khi chuyển từ nước máy sang nước giếng hoặc thay đổi nguồn cấp, cơ sở cần đánh giá lại chất lượng nước.
Di chuyển giếng khai thác
Việc thay đổi vị trí khai thác có thể làm thay đổi đặc tính nguồn nước và cần được kiểm tra lại.
Thay đổi dây chuyền lọc
Khi lắp đặt mới, thay thế hoặc điều chỉnh hệ thống lọc, cần đánh giá hiệu quả xử lý sau thay đổi.
Sản phẩm có mùi hoặc vị bất thường
Nếu nước đá xuất hiện:
Mùi lạ.
Vị bất thường.
Màu sắc khác thường.
cơ sở cần kiểm tra lại cả nguồn nước và hệ thống xử lý.
Kết quả kiểm nghiệm không ổn định
Trường hợp các lần kiểm nghiệm có sự biến động lớn cần tìm nguyên nhân để điều chỉnh.
Có phản ánh của khách hàng
Khi nhận được phản hồi liên quan đến chất lượng nước đá, cơ sở nên chủ động kiểm tra để xác định nguyên nhân.
Sau thời gian dài ngừng sản xuất
Sau thời gian ngừng hoạt động, hệ thống bồn chứa, đường ống hoặc thiết bị có thể phát sinh nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng nước.
Việc kiểm nghiệm lại trước khi vận hành giúp cơ sở bảo đảm an toàn và sẵn sàng cho hoạt động thẩm định, hậu kiểm.
Trạm kiểm tra số 3: Hệ thống xử lý nước có vận hành đúng như sơ đồ công nghệ?
Trong quá trình thẩm định cơ sở sản xuất nước đá, đoàn kiểm tra không chỉ xem hệ thống lọc có đầy đủ thiết bị hay không mà còn đánh giá khả năng vận hành thực tế có đúng với sơ đồ công nghệ đã xây dựng. Một hệ thống xử lý nước đạt yêu cầu phải chứng minh được từng công đoạn đều có mục đích rõ ràng, được kiểm soát bằng hồ sơ và duy trì ổn định trong suốt quá trình sản xuất.
Bồn chứa nước thô
Bồn chứa nước thô là điểm tiếp nhận đầu tiên trước khi nước đi qua các công đoạn xử lý. Đây là khu vực dễ phát sinh nguy cơ tái nhiễm nếu không được thiết kế và quản lý đúng cách.
Đoàn thẩm định thường kiểm tra:
Bồn có nắp đậy kín hay không;
Vật liệu bồn có phù hợp để chứa nước sản xuất hay không;
Có dễ vệ sinh, làm sạch hay không;
Có dấu hiệu rò rỉ, rong rêu hoặc cặn bẩn hay không;
Vị trí đặt bồn có tránh nguồn gây ô nhiễm hay không.
Cơ sở cần có kế hoạch vệ sinh bồn định kỳ và lưu lại hồ sơ thực hiện để chứng minh việc kiểm soát nguồn nước đầu vào.
Cột lọc thô
Cột lọc thô có nhiệm vụ loại bỏ các tạp chất kích thước lớn như cặn, bùn, hạt lơ lửng trước khi nước đi vào các thiết bị xử lý sâu hơn.
Khi thẩm định, đoàn kiểm tra thường quan tâm đến:
Loại vật liệu lọc đang sử dụng;
Thời gian sử dụng vật liệu;
Lịch rửa ngược hoặc vệ sinh;
Tần suất thay thế.
Nếu vật liệu lọc không được thay đúng thời hạn, hiệu quả xử lý giảm, gây ảnh hưởng đến các thiết bị phía sau như màng RO hoặc thiết bị khử khuẩn.
Thiết bị lọc than hoạt tính
Than hoạt tính thường được sử dụng để xử lý mùi, màu, clo dư và một số hợp chất hữu cơ trong nước.
Cơ sở cần chứng minh:
Loại than hoạt tính sử dụng;
Thời gian vận hành;
Lịch thay thế hoặc hoàn nguyên;
Quy trình vệ sinh thiết bị.
Việc sử dụng than hoạt tính quá lâu mà không thay mới có thể làm giảm khả năng hấp phụ, thậm chí trở thành nơi tích tụ chất bẩn nếu không được quản lý tốt.
Hệ thống làm mềm nước
Hệ thống làm mềm nước thường được áp dụng khi nguồn nước có độ cứng cao, nhiều khoáng chất có thể gây đóng cặn.
Đoàn thẩm định sẽ xem xét:
Cơ sở có đánh giá độ cứng nguồn nước hay không;
Thiết bị làm mềm có phù hợp với công suất sản xuất không;
Chu kỳ tái sinh vật liệu;
Hồ sơ theo dõi quá trình vận hành.
Kiểm soát tốt độ cứng giúp bảo vệ thiết bị lọc phía sau, hạn chế cặn khoáng bám trên đường ống và máy móc sản xuất nước đá.
Màng lọc tinh và hệ thống RO
Hệ thống lọc tinh và màng RO là công đoạn quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nước trước khi tạo đá.
Đoàn kiểm tra thường đánh giá các nguy cơ sau:
Màng bị tắc: Làm giảm lưu lượng nước, ảnh hưởng đến công suất sản xuất.
Áp suất không ổn định: Có thể khiến hiệu quả lọc không đạt yêu cầu.
Tỷ lệ nước thải bất thường: Cho thấy hệ thống có thể đang gặp vấn đề trong vận hành.
Không vệ sinh màng: Làm tăng nguy cơ tích tụ cặn bẩn, vi sinh.
Không ghi nhật ký vận hành: Không có căn cứ chứng minh hệ thống được kiểm soát thường xuyên.
Cơ sở cần lưu hồ sơ về áp suất, thời gian vệ sinh, thay màng và các sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.
Thiết bị khử khuẩn bằng tia UV
Tia UV được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát vi sinh trong nước sau xử lý.
Các nội dung đoàn thẩm định thường kiểm tra gồm:
Tuổi thọ bóng đèn UV;
Cường độ hoạt động;
Tình trạng vệ sinh ống thạch anh;
Vị trí lắp đặt trong dây chuyền;
Khả năng kiểm tra và thay thế thiết bị.
Nếu bóng UV giảm hiệu suất nhưng không được thay thế, khả năng khử khuẩn có thể không còn đạt như thiết kế ban đầu.
Thiết bị ozone
Ozone là phương pháp hỗ trợ xử lý vi sinh được nhiều cơ sở áp dụng trong hệ thống nước.
Khi đánh giá thiết bị ozone, đoàn kiểm tra có thể xem xét:
Công suất máy tạo ozone;
Nồng độ ozone sử dụng;
Thời gian tiếp xúc với nước;
Vị trí lắp đặt;
Biện pháp bảo đảm an toàn cho người vận hành.
Cơ sở cần có hướng dẫn vận hành rõ ràng để tránh sử dụng sai kỹ thuật hoặc gây ảnh hưởng đến an toàn lao động.
Bồn chứa nước thành phẩm
Bồn chứa nước sau xử lý cần được kiểm soát nghiêm ngặt vì đây là nguồn nước trực tiếp đưa vào máy làm đá.
Yêu cầu quan trọng gồm:
Tách biệt hoàn toàn với bồn chứa nước thô;
Có ký hiệu nhận diện rõ ràng;
Có nắp bảo vệ;
Hạn chế việc mở bồn không cần thiết;
Có quy trình vệ sinh định kỳ.
Bồn nước thành phẩm không được để xảy ra tình trạng tiếp xúc trực tiếp với môi trường gây nguy cơ tái nhiễm.
Đường ống dẫn nước sau xử lý
Hệ thống đường ống sau xử lý cần bảo đảm duy trì chất lượng nước đến điểm sử dụng.
Các yêu cầu thường được kiểm tra:
Làm từ vật liệu phù hợp với nước thực phẩm;
Không gây thôi nhiễm;
Không có đoạn ống chết gây tồn đọng nước;
Thuận tiện vệ sinh;
Không đấu nối chéo với đường nước chưa xử lý.
Thiết kế đường ống không hợp lý có thể làm mất hiệu quả của toàn bộ hệ thống lọc dù các thiết bị phía trước hoạt động tốt.
Nhật ký vận hành dây chuyền
Một hệ thống xử lý nước chỉ được xem là kiểm soát tốt khi có hồ sơ chứng minh quá trình vận hành hằng ngày.
Nhật ký vận hành nên ghi nhận:
Thời gian khởi động hệ thống;
Áp suất hoạt động của thiết bị;
Tình trạng màng lọc;
Thời gian vận hành thiết bị khử khuẩn;
Người phụ trách vận hành;
Sự cố phát sinh;
Biện pháp xử lý.
Đây là tài liệu quan trọng giúp đoàn thẩm định đánh giá cơ sở không chỉ có hệ thống xử lý nước trên giấy mà thực sự đang được quản lý trong thực tế.
Trạm kiểm tra số 4: “Vùng sạch” trong nhà máy bắt đầu từ đâu?
Nhà xưởng phải bố trí theo nguyên tắc một chiều
Trong cơ sở sản xuất nước giải khát, “vùng sạch” không chỉ là một căn phòng riêng biệt mà là cả một chuỗi kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Nhà xưởng cần được thiết kế theo nguyên tắc một chiều nhằm hạn chế việc nguyên liệu bẩn, bán thành phẩm và thành phẩm giao nhau.
Một luồng sản xuất phù hợp có thể được bố trí như sau:
Nguồn nước → Xử lý thô → Lọc tinh → Khử khuẩn → Bồn chứa nước sau xử lý → Rửa chai → Chiết rót → Đóng nắp → Dán nhãn → Đóng thùng → Lưu kho thành phẩm
Việc bố trí này giúp:
Hạn chế nhiễm chéo giữa các công đoạn.
Dễ kiểm soát vệ sinh từng khu vực.
Thuận tiện truy xuất khi có sự cố về chất lượng.
Giúp đoàn thẩm định dễ đánh giá khả năng kiểm soát an toàn thực phẩm.
Một số lỗi thường gặp là bố trí kho nguyên liệu, khu rửa chai hoặc khu đóng gói xen kẽ với khu thành phẩm, khiến luồng di chuyển không rõ ràng.
Khu xử lý nước có cần tách khỏi khu chiết rót?
Khu xử lý nước và khu chiết rót đều quan trọng nhưng có mức độ kiểm soát vệ sinh khác nhau.
Khu xử lý nước thường tập trung vào:
Hệ thống lọc.
Bồn chứa.
Máy bơm.
Thiết bị xử lý nước.
Trong khi đó, khu chiết rót là khu vực có nguy cơ cao hơn vì đây là nơi nước thành phẩm tiếp xúc trực tiếp với chai, nắp và môi trường trước khi đóng kín.
Do đó, cơ sở nên bố trí tách biệt hoặc có biện pháp kiểm soát phù hợp giữa:
Khu kỹ thuật xử lý nước.
Khu vực tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Khu đóng gói thành phẩm.
Việc tách khu vực giúp giảm nguy cơ bụi, dầu máy, hóa chất bảo trì hoặc người không phận sự ảnh hưởng đến sản phẩm.
Phòng chiết rót phải kiểm soát những yếu tố nào?
Phòng chiết rót được xem là một trong những khu vực quan trọng nhất trong nhà máy nước giải khát vì đây là công đoạn cuối trước khi sản phẩm được đóng kín.
Cơ sở cần kiểm soát các yếu tố:
Bụi
Bụi có thể bám vào chai, nắp hoặc đi trực tiếp vào sản phẩm nếu không kiểm soát tốt môi trường.
Côn trùng
Cần có biện pháp ngăn chặn côn trùng xâm nhập như cửa kín, lưới chắn hoặc thiết bị kiểm soát phù hợp.
Người ra vào
Hạn chế người không liên quan đi vào khu vực chiết rót để giảm nguy cơ mang theo bụi bẩn, vi sinh.
Luồng không khí
Cần kiểm soát hướng lưu thông không khí nhằm hạn chế đưa bụi từ khu vực kém sạch sang khu vực sạch.
Nhiệt độ và độ ẩm
Điều kiện môi trường phù hợp giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và bảo vệ chất lượng sản phẩm.
Vệ sinh bề mặt
Bàn thao tác, máy chiết rót, đường ống và các vị trí tiếp xúc với sản phẩm cần được vệ sinh thường xuyên.
Trang phục nhân viên
Nhân viên vào phòng chiết rót cần sử dụng trang phục bảo hộ phù hợp như:
Quần áo sạch.
Bao tóc.
Khẩu trang.
Giày hoặc ủng chuyên dụng.
Cửa phòng chiết rót có được mở thường xuyên không?
Cửa phòng chiết rót không nên mở liên tục vì có thể làm gia tăng nguy cơ:
Bụi từ bên ngoài đi vào.
Côn trùng xâm nhập.
Không khí chưa được kiểm soát ảnh hưởng đến khu vực sạch.
Tăng nguy cơ nhiễm vi sinh.
Cơ sở nên áp dụng các biện pháp như:
Cửa tự đóng.
Hạn chế người qua lại.
Có khu vực chuyển tiếp trước khi vào phòng chiết rót.
Kiểm soát người ra vào bằng quy định nội bộ.
Việc mở cửa tùy tiện là một trong những điểm dễ bị đoàn thẩm định ghi nhận khi kiểm tra thực tế.
Chai bẩn và chai sạch có được đi chung một lối?
Chai chưa rửa và chai đã vệ sinh không nên đi chung một luồng di chuyển.
Nếu chai bẩn đi qua khu vực sạch có thể gây:
Nhiễm bụi.
Nhiễm vi sinh.
Ảnh hưởng đến chai đã xử lý.
Làm tăng nguy cơ mất kiểm soát vệ sinh.
Cơ sở nên bố trí:
Khu tiếp nhận chai.
Khu rửa hoặc xử lý chai.
Khu chai sạch chờ chiết rót.
Các khu vực này cần có sự phân tách rõ ràng để tránh giao thoa giữa sạch và bẩn.
Nắp chai phải được bảo quản như thế nào?
Nắp chai là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm sau khi đóng kín nên cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
Yêu cầu bảo quản gồm:
Đựng trong bao bì kín trước khi sử dụng.
Kê cao khỏi nền nhà.
Không đặt gần hóa chất vệ sinh.
Không để lẫn với vật dụng khác.
Không dùng tay trần tiếp xúc trực tiếp với mặt trong của nắp.
Trường hợp quy trình sản xuất có yêu cầu khử khuẩn nắp chai, cơ sở cần có khu vực hoặc phương pháp xử lý phù hợp và có hướng dẫn thực hiện rõ ràng.
Bao bì thành phẩm có được đặt trực tiếp dưới nền?
Bao bì và sản phẩm sau đóng gói không được đặt trực tiếp xuống nền nhà vì có thể phát sinh nguy cơ:
Bám bụi.
Nhiễm bẩn từ nền.
Khó vệ sinh khu vực lưu kho.
Ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát truy xuất.
Cơ sở nên sử dụng:
Pallet.
Giá kệ.
Xe đẩy chuyên dụng.
Ngoài ra, khu vực bảo quản cần duy trì khoảng cách phù hợp:
Không kê sát tường.
Không che kín lối vệ sinh.
Không đặt chung với hóa chất hoặc vật dụng không liên quan.
Việc bố trí kho khoa học không chỉ giúp bảo vệ thành phẩm mà còn thể hiện khả năng duy trì điều kiện an toàn thực phẩm trong quá trình vận hành lâu dài.
Trạm kiểm tra số 5: 25 điều kiện quyết định cơ sở có vượt qua thẩm định hay không?
Đây là “trạm kiểm định thực tế” quyết định rất lớn đến khả năng được cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Nhiều cơ sở sản xuất nước đá chuẩn bị hồ sơ đầy đủ nhưng vẫn bị yêu cầu khắc phục do nhà xưởng, nguồn nước, thiết bị hoặc quy trình vận hành chưa đáp ứng yêu cầu.
Đoàn thẩm định không chỉ nhìn vào máy móc hiện có mà còn đánh giá toàn bộ chuỗi kiểm soát: từ địa điểm sản xuất, hệ thống xử lý nước, khu vực tạo đá, đóng gói, bảo quản đến hồ sơ quản lý nội bộ.
Địa điểm sản xuất không gần nguồn gây ô nhiễm
Cơ sở sản xuất nước đá phải được đặt tại vị trí hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn từ môi trường xung quanh như khu tập kết rác, khu chăn nuôi, nguồn nước ô nhiễm hoặc khu vực phát sinh nhiều bụi, hóa chất.
Địa điểm phù hợp giúp giảm rủi ro ngay từ đầu vào và tạo thuận lợi khi cơ quan chức năng kiểm tra thực tế.
Diện tích nhà xưởng phù hợp công suất dây chuyền
Nhà xưởng phải có diện tích đủ để bố trí các khu vực theo đúng công năng: tiếp nhận nước, xử lý nước, sản xuất đá, đóng gói, bảo quản và xuất hàng.
Diện tích quá nhỏ dễ dẫn đến tình trạng thiết bị đặt sát nhau, khó vệ sinh, khó kiểm soát dòng di chuyển và tăng nguy cơ nhiễm chéo.
Quy trình sản xuất được bố trí theo một chiều
Dòng sản xuất cần đi từ khu vực sạch hơn đến khu vực hoàn thiện sản phẩm, hạn chế việc giao nhau giữa nguyên liệu đầu vào, sản phẩm đang sản xuất và thành phẩm.
Mô hình một chiều giúp cơ sở chứng minh khả năng kiểm soát vệ sinh trong suốt quá trình tạo ra nước đá.
Khu xử lý nước và khu chiết rót được phân định rõ
Khu vực xử lý nước, tạo đá và đóng gói cần có sự phân chia phù hợp để tránh bụi bẩn, hóa chất vệ sinh hoặc tác nhân bên ngoài ảnh hưởng đến sản phẩm sau xử lý.
Sàn nhà không nứt, không đọng nước
Sàn khu sản xuất phải có bề mặt dễ vệ sinh, không thấm nước, không tạo khe nứt gây tích tụ chất bẩn.
Tình trạng đọng nước lâu ngày có thể trở thành môi trường phát sinh vi sinh vật và gây mất vệ sinh trong nhà xưởng.
Tường và trần dễ vệ sinh
Tường, trần cần có bề mặt phù hợp, hạn chế bong tróc, nấm mốc hoặc tích tụ bụi.
Đây là khu vực thường được đoàn thẩm định kiểm tra kỹ vì ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ rơi nhiễm vào sản phẩm.
Cửa có biện pháp ngăn côn trùng
Cửa ra vào, cửa sổ hoặc các vị trí thông thoáng cần có biện pháp kiểm soát côn trùng như lưới chắn, rèm hoặc giải pháp phù hợp.
Hệ thống chiếu sáng được che chắn
Đèn chiếu sáng trong khu vực sản xuất cần được bảo vệ nhằm hạn chế nguy cơ mảnh vỡ rơi vào khu vực sản phẩm khi xảy ra sự cố.
Hệ thống thông gió không đưa khí bẩn vào phòng sạch
Không khí lưu thông trong nhà xưởng phải được kiểm soát, tránh đưa bụi, mùi hoặc khí ô nhiễm từ bên ngoài vào khu vực sản xuất nước đá.
Nguồn nước đầu vào được kiểm soát
Nguồn nước là yếu tố quan trọng nhất trong sản xuất nước đá. Cơ sở phải có hồ sơ chứng minh nguồn nước sử dụng, phương án xử lý và kiểm tra chất lượng định kỳ.
Bồn chứa có nắp kín và được vệ sinh định kỳ
Bồn chứa nước phải bảo đảm kín, làm từ vật liệu phù hợp, tránh bụi, côn trùng hoặc tác nhân bên ngoài xâm nhập.
Việc vệ sinh bồn chứa cần được ghi nhận bằng nhật ký để phục vụ kiểm tra.
Đường ống không bị rò rỉ hoặc nhiễm chéo
Hệ thống đường ống dẫn nước phải được lắp đặt hợp lý, dễ kiểm tra, không rò rỉ và không có nguy cơ tiếp xúc với nguồn nước không bảo đảm.
Vật liệu tiếp xúc với nước phù hợp
Các thiết bị, đường ống, bồn chứa tiếp xúc trực tiếp với nước phải sử dụng vật liệu phù hợp, không gây thôi nhiễm ảnh hưởng đến chất lượng nước đá.
Thiết bị lọc được bảo trì đúng kế hoạch
Hệ thống lọc nước cần có lịch bảo trì, kiểm tra áp lực, tình trạng vận hành và thay thế linh kiện khi cần thiết.
Vật liệu lọc được thay thế hoặc hoàn nguyên định kỳ
Lõi lọc, vật liệu lọc phải được theo dõi thời gian sử dụng, tránh tình trạng quá hạn làm giảm hiệu quả xử lý nước.
Chai và nắp có hồ sơ nguồn gốc
Đối với nước đá đóng chai hoặc đóng túi, bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm cần có nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng yêu cầu an toàn.
Chai tái sử dụng có quy trình thu hồi và vệ sinh riêng
Nếu sử dụng bao bì tái sử dụng, cơ sở phải có quy trình thu gom, phân loại, làm sạch và kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất lại.
Phòng chiết rót được kiểm soát vệ sinh
Khu vực đóng gói cần hạn chế người ra vào, duy trì vệ sinh thường xuyên và có biện pháp ngăn ngừa nhiễm bẩn trong quá trình hoàn thiện sản phẩm.
Nhân viên mặc đầy đủ bảo hộ
Người trực tiếp sản xuất phải sử dụng trang phục bảo hộ phù hợp như quần áo sạch, khẩu trang, găng tay hoặc các thiết bị cần thiết theo quy trình của cơ sở.
Có điểm rửa tay trước khi vào khu sạch
Cơ sở cần bố trí khu vực vệ sinh tay để nhân viên làm sạch tay trước khi tiếp xúc với khu vực sản xuất hoặc đóng gói.
Hóa chất vệ sinh được bảo quản riêng
Hóa chất dùng vệ sinh, khử khuẩn phải được lưu trữ riêng biệt, có nhãn nhận diện rõ ràng và không để gần khu vực sản phẩm.
Chất thải được thu gom đúng quy trình
Rác thải, nước thải và chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất phải được thu gom, xử lý phù hợp nhằm tránh ảnh hưởng đến khu vực sản xuất.
Có biện pháp kiểm soát côn trùng
Cơ sở cần có kế hoạch kiểm soát côn trùng định kỳ, theo dõi kết quả thực hiện và lưu hồ sơ phục vụ hậu kiểm.
Có hồ sơ truy xuất từng lô sản xuất
Mỗi lô nước đá cần có thông tin nhận diện như ngày sản xuất, nguồn nước sử dụng, người vận hành, thiết bị liên quan và khách hàng nhận hàng.
Có quy trình thu hồi sản phẩm không an toàn
Cơ sở phải xây dựng phương án xử lý khi phát hiện sản phẩm không đạt chất lượng, bao gồm nhận diện lô hàng, thông báo, thu hồi và khắc phục nguyên nhân.
25 điều kiện trên chính là “bộ lọc thực tế” mà cơ sở sản xuất nước đá cần vượt qua khi đoàn thẩm định đến kiểm tra. Một hồ sơ đẹp chỉ giúp mở đầu quy trình, còn khả năng được cấp phép phụ thuộc vào việc nhà xưởng, nguồn nước, thiết bị và hệ thống quản lý có chứng minh được khả năng kiểm soát an toàn thực phẩm hay không.
Trạm kiểm tra số 6: Chai mới, chai tái sử dụng và bình 20 lít khác nhau thế nào?
Dây chuyền sử dụng chai PET mới
Đối với cơ sở sản xuất nước uống đóng chai sử dụng chai PET mới, yêu cầu quan trọng là kiểm soát toàn bộ nguồn gốc và tình trạng của bao bì trước khi đưa vào dây chuyền chiết rót. Chai mới không đồng nghĩa với việc được phép sử dụng ngay mà vẫn cần có hồ sơ chứng minh vật liệu phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Cơ sở cần kiểm soát hồ sơ nhà cung cấp chai PET, bao gồm thông tin đơn vị sản xuất bao bì, loại vật liệu sử dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm. Chai phải được bảo quản trong khu vực sạch, tránh bụi, côn trùng, hóa chất hoặc các tác nhân có thể gây nhiễm bẩn.
Với những cơ sở tự thổi chai tại chỗ, cần kiểm soát thêm công đoạn tạo chai trước khi chiết rót. Khu vực thổi chai phải được bố trí phù hợp, hạn chế bụi phát sinh, kiểm soát nhiệt độ máy và tránh để các vật lạ rơi vào bên trong chai.
Trước khi đưa chai vào dây chuyền đóng gói, cơ sở cần có bước kiểm tra ngoại quan, loại bỏ chai lỗi, chai biến dạng, chai có dị vật hoặc không bảo đảm chất lượng. Việc kiểm soát bao bì đầu vào giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng nước thành phẩm.
Cơ sở tự sản xuất chai nhựa
Một số nhà máy nước uống quy mô lớn lựa chọn tự sản xuất chai nhựa để chủ động nguồn bao bì. Tuy nhiên, khi tự sản xuất chai, cơ sở phải kiểm soát thêm một chuỗi công đoạn liên quan đến nguyên liệu và thiết bị.
Đầu tiên là kiểm soát hạt nhựa đầu vào. Hạt nhựa sử dụng để sản xuất chai chứa nước uống phải có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với mục đích tiếp xúc thực phẩm và có hồ sơ chứng minh chất lượng.
Tiếp theo là hệ thống máy thổi chai. Thiết bị cần được vệ sinh, bảo trì định kỳ, tránh phát sinh dầu mỡ, bụi kim loại hoặc tạp chất trong quá trình vận hành. Các thông số kỹ thuật như nhiệt độ gia nhiệt, áp suất thổi cũng cần được kiểm soát để tạo ra chai đạt yêu cầu.
Khu vực sản xuất bao bì cần tách biệt với khu vực có nguy cơ gây ô nhiễm. Bụi nhựa, nhiệt từ máy móc hoặc vật liệu phụ trợ nếu không được kiểm soát có thể ảnh hưởng đến vệ sinh của chai trước khi chiết rót.
Ngoài điều kiện sản xuất, cơ sở cần lưu giữ hồ sơ liên quan đến vật liệu tiếp xúc thực phẩm để chứng minh chai nhựa sử dụng trong dây chuyền là phù hợp và an toàn.
Bình nước 19 lít hoặc 20 lít tái sử dụng
Bình nước 19 lít hoặc 20 lít tái sử dụng là mô hình phổ biến trong sản xuất nước uống đóng bình. Khác với chai PET dùng một lần, loại bình này trải qua nhiều vòng quay sử dụng nên yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt hơn.
Quy trình kiểm soát thường bắt đầu từ khâu thu hồi bình từ khách hàng. Khi tiếp nhận bình trả về, cơ sở cần phân loại rõ bình đạt yêu cầu, bình cần xử lý và bình phải loại bỏ.
Bình có dấu hiệu trầy xước nghiêm trọng, biến dạng, nứt vỡ, có mùi lạ hoặc từng chứa chất không phù hợp cần được loại bỏ khỏi dây chuyền. Việc tiếp tục sử dụng các bình không bảo đảm có thể làm tăng nguy cơ nhiễm bẩn vào nước thành phẩm.
Sau bước phân loại, bình cần trải qua các công đoạn:
Kiểm tra ngoại quan.
Rửa sạch bên ngoài.
Làm sạch bên trong bình.
Khử khuẩn theo quy trình phù hợp.
Tráng lại bằng nước đạt yêu cầu trước khi chiết rót.
Cơ sở cần xây dựng quy trình vệ sinh bình tái sử dụng và lưu lại hồ sơ kiểm soát để chứng minh việc làm sạch được thực hiện thường xuyên.
Bình đã từng chứa hóa chất có được tái sử dụng không?
Bao bì đã từng chứa hóa chất, dung môi, chất tẩy rửa hoặc các loại sản phẩm không xác định nguồn gốc tuyệt đối không được đưa trở lại dây chuyền sản xuất nước uống.
Nhiều trường hợp tận dụng bình cũ vì hình thức bên ngoài còn nguyên vẹn nhưng không thể xác định được khả năng tồn dư hóa chất bên trong. Việc làm sạch thông thường không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Cơ sở chỉ được sử dụng bao bì có mục đích sử dụng phù hợp với thực phẩm, có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm soát trong toàn bộ vòng đời sử dụng.
Nắp bình có được tái sử dụng không?
Nắp bình là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên trong sau khi đóng kín nên có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước sau chiết rót.
Việc tái sử dụng nắp bình có thể gây ra nhiều rủi ro như:
Không bảo đảm khả năng niêm phong.
Giảm khả năng chống nhiễm bẩn.
Biến dạng sau nhiều lần sử dụng.
Không kiểm soát được nguồn gốc và lịch sử sử dụng.
Vì vậy, nhiều cơ sở lựa chọn sử dụng nắp mới cho mỗi lần đóng bình nhằm bảo đảm vệ sinh và tránh nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Ngoài việc kiểm soát nắp, cơ sở cần lưu ý vật liệu bao gói phải phù hợp với thực phẩm, được bảo quản trong khu vực sạch và tránh tiếp xúc với nguồn gây ô nhiễm.
Làm thế nào để phân biệt bình sạch và bình chưa vệ sinh?
Để tránh nhầm lẫn trong quá trình vận hành, cơ sở cần xây dựng hệ thống phân biệt rõ giữa bình chưa xử lý và bình đã hoàn tất vệ sinh.
Một số biện pháp thường được áp dụng gồm:
Bố trí khu vực riêng cho bình thu hồi và bình sạch.
Gắn biển nhận diện từng khu vực.
Sử dụng khay hoặc giá chứa có dấu hiệu phân biệt.
Lập phiếu kiểm tra tình trạng bình trước và sau vệ sinh.
Thiết kế luồng di chuyển một chiều từ bình bẩn → vệ sinh → bình sạch → chiết rót.
Việc phân tách này giúp hạn chế nguy cơ bình đã vệ sinh bị tiếp xúc ngược với bình chưa xử lý, đồng thời tạo bằng chứng quản lý khi đoàn thẩm định kiểm tra thực tế.
Một cơ sở nước uống đóng chai đạt yêu cầu không chỉ cần có máy móc hiện đại mà còn phải chứng minh được cách kiểm soát từng chi tiết nhỏ trong quy trình sản xuất, trong đó bao bì và bình chứa là một trong những điểm kiểm tra quan trọng nhất.
Trạm kiểm tra số 7: Hồ sơ nào phải đặt trên bàn trước khi đoàn thẩm định đến?
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều cơ sở sản xuất nước uống đóng chai mất nhiều thời gian khi xin giấy phép ATTP không nằm ở việc thiếu máy móc mà nằm ở việc hồ sơ không phản ánh đúng hoạt động thực tế.
Khi đoàn thẩm định đến, họ không chỉ quan sát nhà xưởng mà còn đối chiếu giữa:
Hồ sơ pháp lý;
Sơ đồ sản xuất;
Thiết bị thực tế;
Quy trình vận hành;
Hồ sơ quản lý nội bộ.
Một bộ hồ sơ tốt cần giúp đoàn thẩm định trả lời được các câu hỏi:
Cơ sở này là ai?
Đang sản xuất sản phẩm gì?
Nguồn nước lấy từ đâu?
Xử lý bằng công nghệ nào?
Kiểm soát vệ sinh ra sao?
Ai chịu trách nhiệm vận hành?
Dưới đây là những nhóm hồ sơ quan trọng cần chuẩn bị trước ngày thẩm định.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh
Đây là nhóm hồ sơ đầu tiên giúp xác định tư cách hoạt động hợp pháp của cơ sở.
Khi kiểm tra, cần rà soát sự thống nhất giữa:
Tên doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh;
Mã số đăng ký;
Địa chỉ hoạt động;
Người đại diện;
Ngành nghề đăng ký.
Đặc biệt, địa chỉ trên giấy đăng ký phải phù hợp với địa điểm thực tế đang sản xuất nước uống đóng chai.
Một số lỗi thường gặp:
Đăng ký kinh doanh tại một địa chỉ nhưng sản xuất tại địa điểm khác;
Ngành nghề chưa phù hợp với hoạt động sản xuất nước uống;
Thông tin người đại diện không thống nhất trong hồ sơ.
Việc kiểm tra lại ngay từ đầu giúp tránh tình trạng hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa trước khi thẩm định.
Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận ATTP
Đây là tài liệu thể hiện mong muốn được cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
Nội dung trong đơn cần thống nhất với:
Giấy đăng ký kinh doanh;
Địa điểm sản xuất;
Loại hình sản phẩm;
Quy mô hoạt động.
Ví dụ:
Nếu cơ sở đăng ký sản xuất nước uống đóng chai nhưng thực tế vận hành thêm dây chuyền nước trái cây hoặc nước thảo mộc thì cần rà soát lại phạm vi hoạt động để tránh sự không đồng nhất.
Một bộ hồ sơ tốt phải thể hiện đúng mô hình thực tế thay vì chỉ khai báo theo mẫu chung.
Bản thuyết minh điều kiện cơ sở vật chất
Bản thuyết minh giúp đoàn thẩm định hình dung toàn bộ hệ thống sản xuất trước khi kiểm tra trực tiếp.
Nội dung thường cần mô tả rõ:
Diện tích cơ sở
Bao gồm:
Tổng diện tích;
Diện tích khu sản xuất;
Diện tích kho;
Diện tích khu phụ trợ.
Các khu vực trong nhà xưởng
Cần thể hiện sự phân chia giữa:
Khu tiếp nhận nước;
Khu xử lý nước;
Khu chiết rót;
Khu đóng gói;
Kho bao bì;
Kho thành phẩm;
Khu vệ sinh thiết bị.
Nguồn nước
Cần mô tả:
Nguồn nước sử dụng;
Cách tiếp nhận;
Hệ thống lưu chứa;
Phương án kiểm soát chất lượng.
Dây chuyền xử lý nước
Không chỉ ghi tên thiết bị mà cần mô tả:
Công suất;
Chức năng từng thiết bị;
Thứ tự xử lý;
Điểm kiểm soát.
Phòng chiết rót
Đây là khu vực quan trọng vì sản phẩm sau xử lý có thể bị ảnh hưởng nếu môi trường không phù hợp.
Cần thể hiện:
Cách bố trí;
Thiết bị;
Kiểm soát vệ sinh.
Kho bao bì và kho thành phẩm
Cần mô tả:
Cách bảo quản chai, nắp;
Cách sắp xếp thành phẩm;
Điều kiện vệ sinh kho.
Hệ thống vệ sinh
Bao gồm:
Quy trình vệ sinh;
Dụng cụ vệ sinh;
Tần suất thực hiện;
Người phụ trách.
Sơ đồ mặt bằng nhà xưởng
Sơ đồ mặt bằng là tài liệu quan trọng để chứng minh cơ sở có tổ chức sản xuất hợp lý.
Một sơ đồ tốt cần thể hiện:
Khu tiếp nhận nguyên liệu;
Khu xử lý nước;
Khu chứa chai, bình;
Khu chiết rót;
Khu đóng gói;
Kho thành phẩm;
Lối đi nhân viên;
Lối đi nguyên liệu;
Khu xử lý chất thải.
Điểm đoàn thẩm định thường quan tâm là luồng di chuyển có gây nhiễm chéo hay không.
Ví dụ:
Chai chưa xử lý không nên đi chung đường với thành phẩm;
Người ngoài không nên đi trực tiếp vào khu chiết rót;
Chất thải không đi qua khu sản xuất sạch.
Sơ đồ quy trình xử lý nước
Một lỗi phổ biến là cơ sở chỉ ghi danh sách máy móc nhưng không thể hiện được quy trình vận hành.
Sơ đồ cần thể hiện rõ từng bước:
Nguồn nước → Bồn chứa → Lọc thô → Lọc tinh → Xử lý chuyên sâu → Khử khuẩn → Bồn chứa nước thành phẩm → Chiết rót
Tùy công nghệ, hệ thống có thể bao gồm:
Lọc cát;
Lọc than hoạt tính;
Làm mềm nước;
Màng lọc;
Tia UV;
Ozone.
Ngoài tên thiết bị, cần thể hiện:
Thứ tự vận hành;
Điểm kiểm tra;
Phương án vệ sinh.
Danh mục máy móc, thiết bị
Danh mục thiết bị giúp chứng minh cơ sở có đủ năng lực sản xuất theo mô hình đăng ký.
Nội dung nên bao gồm:
Tên thiết bị;
Số lượng;
Công suất;
Nhà sản xuất;
Tình trạng sử dụng;
Vị trí lắp đặt.
Một số thiết bị thường có:
Bồn chứa nước;
Máy lọc nước;
Thiết bị khử khuẩn;
Máy chiết rót;
Máy đóng nắp;
Máy dán nhãn;
Máy co màng;
Thiết bị vệ sinh chai, bình.
Danh mục phải phù hợp với thiết bị thực tế tại nhà xưởng.
Hồ sơ nguồn nước
Nguồn nước là yếu tố được kiểm tra rất kỹ đối với cơ sở sản xuất nước uống đóng chai.
Hồ sơ có thể bao gồm:
Hợp đồng cấp nước
Áp dụng với trường hợp sử dụng nước từ hệ thống cấp nước tập trung.
Hồ sơ giếng
Nếu sử dụng nước khai thác tại chỗ, cần có tài liệu liên quan đến:
Công trình giếng;
Hệ thống khai thác;
Biện pháp xử lý.
Phiếu kiểm nghiệm nước
Dùng để chứng minh chất lượng nguồn nước theo yêu cầu kiểm soát.
Sơ đồ đường ống
Thể hiện:
Đường nước đầu vào;
Đường nước sau xử lý;
Đường cấp đến máy chiết rót.
Nhật ký bồn chứa
Bao gồm:
Ngày vệ sinh;
Người thực hiện;
Tình trạng bồn.
Hồ sơ sức khỏe người trực tiếp sản xuất
Không chỉ nhân viên vận hành máy mà tất cả người có tiếp xúc với sản phẩm đều cần được quản lý.
Bao gồm:
Người vận hành hệ thống lọc;
Nhân viên rửa chai, bình;
Nhân viên chiết rót;
Nhân viên đóng gói;
Nhân viên kho.
Hồ sơ sức khỏe giúp chứng minh cơ sở kiểm soát yếu tố con người trong sản xuất.
Hồ sơ kiến thức an toàn thực phẩm
Người trực tiếp sản xuất cần được trang bị kiến thức về:
Vệ sinh cá nhân;
Nguy cơ mất an toàn thực phẩm;
Quy trình sản xuất;
Xử lý sự cố.
Hồ sơ nên bao gồm:
Danh sách nhân sự;
Nội dung đào tạo;
Tài liệu hướng dẫn;
Hồ sơ xác nhận tham gia.
Hồ sơ bao bì và vật liệu tiếp xúc thực phẩm
Bao bì nước uống đóng chai tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm nên cần được kiểm soát.
Hồ sơ cần lưu giữ gồm:
Chứng từ mua chai;
Nguồn cung cấp nắp;
Màng co;
Nhãn sản phẩm;
Tài liệu chất lượng từ nhà cung cấp.
Các vật liệu tiếp xúc trực tiếp với nước cần phù hợp với mục đích sử dụng thực phẩm.
Hồ sơ vệ sinh và kiểm soát côn trùng
Nhà xưởng sạch không chỉ dựa vào việc vệ sinh thực tế mà cần có hồ sơ chứng minh đã thực hiện.
Bộ hồ sơ có thể gồm:
Kế hoạch vệ sinh
Quy định:
Khu vực cần vệ sinh;
Tần suất;
Người thực hiện.
Nhật ký vệ sinh
Ghi nhận:
Thời gian;
Nội dung thực hiện;
Người phụ trách.
Sơ đồ bẫy côn trùng
Thể hiện vị trí:
Bẫy côn trùng;
Đèn diệt côn trùng;
Điểm kiểm soát.
Hợp đồng dịch vụ nếu thuê ngoài
Nếu thuê đơn vị xử lý côn trùng cần lưu:
Hợp đồng;
Biên bản thực hiện;
Báo cáo kết quả.
Biên bản xử lý
Ghi nhận khi phát sinh:
Côn trùng;
Sự cố vệ sinh;
Biện pháp khắc phục.
Hồ sơ bảo trì dây chuyền
Dây chuyền sản xuất nước uống đóng chai cần được duy trì ổn định để tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Hồ sơ bảo trì gồm:
Kế hoạch bảo trì
Thể hiện:
Thiết bị cần bảo trì;
Chu kỳ;
Người phụ trách.
Nhật ký thay lõi lọc
Ghi nhận:
Ngày thay;
Loại lõi;
Người thực hiện.
Nhật ký thay màng lọc
Đặc biệt quan trọng với hệ thống sử dụng công nghệ màng.
Nhật ký vệ sinh bồn
Bao gồm:
Thời gian vệ sinh;
Phương pháp;
Tình trạng sau vệ sinh.
Hồ sơ sửa chữa thiết bị
Lưu lại:
Sự cố phát sinh;
Nội dung sửa chữa;
Linh kiện thay thế.
Một bộ hồ sơ tốt không chỉ giúp cơ sở vượt qua buổi thẩm định mà còn là hệ thống quản lý lâu dài để duy trì chất lượng nước uống đóng chai trong suốt quá trình kinh doanh.
Trạm kiểm tra số 8: Đoàn thẩm định sẽ kiểm tra cơ sở theo cách nào?
Buổi thẩm định thực tế là bước quyết định trong quá trình xin giấy phép an toàn thực phẩm. Đây không chỉ là hoạt động kiểm tra nhà xưởng mà còn là quá trình đánh giá khả năng vận hành thực tế của cơ sở so với những gì đã thể hiện trong hồ sơ.
Đoàn thẩm định thường không chỉ nhìn vào việc cơ sở có đủ máy móc hay không mà còn đánh giá sự đồng bộ giữa hồ sơ pháp lý, thiết kế nhà xưởng, quy trình sản xuất, nhân sự và cách quản lý hằng ngày.
Một cơ sở muốn đạt yêu cầu cần chứng minh được rằng hệ thống sản xuất đang được kiểm soát chứ không chỉ chuẩn bị hình thức để đối phó với ngày kiểm tra.
Đối chiếu giấy tờ với hiện trạng
Bước đầu tiên của đoàn thẩm định thường là kiểm tra sự thống nhất giữa hồ sơ đã nộp và tình trạng thực tế tại cơ sở.
Các nội dung có thể được đối chiếu gồm:
Địa chỉ trên giấy đăng ký với địa điểm sản xuất thực tế.
Sơ đồ mặt bằng với cách bố trí nhà xưởng.
Quy trình sản xuất với dây chuyền đang vận hành.
Danh mục máy móc với thiết bị thực tế.
Công suất đăng ký với quy mô sản xuất.
Những điểm không thống nhất như sơ đồ một kiểu nhưng nhà xưởng bố trí một kiểu, hồ sơ ghi có thiết bị nhưng thực tế chưa lắp đặt có thể khiến đoàn yêu cầu giải trình hoặc đánh giá chưa đạt.
Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, cơ sở cần rà soát để bảo đảm mọi thông tin đều phản ánh đúng hoạt động thực tế.
Đi theo luồng sản xuất từ đầu đến cuối
Một trong những phương pháp kiểm tra phổ biến của đoàn thẩm định là đi theo toàn bộ hành trình sản xuất.
Đối với cơ sở sản xuất nước đá, đoàn có thể kiểm tra theo trình tự:
Nguồn nước đầu vào.
Bồn chứa nước.
Hệ thống lọc và xử lý.
Máy làm đá.
Khu tháo đá.
Khu đóng gói.
Kho bảo quản.
Khu xuất hàng.
Việc kiểm tra theo dòng sản xuất giúp đoàn đánh giá khả năng kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo trong từng công đoạn.
Đây cũng là lý do cơ sở cần xây dựng hồ sơ, sơ đồ mặt bằng và quy trình vận hành theo cùng một hành trình thống nhất.
Nếu hồ sơ mô tả sản xuất một chiều nhưng thực tế nhân viên, nguyên liệu hoặc thành phẩm di chuyển ngược chiều, cơ sở có thể bị đánh giá chưa phù hợp.
Kiểm tra tình trạng máy móc tại thời điểm thẩm định
Máy móc thiết bị là một trong những nội dung được đoàn kiểm tra quan tâm vì ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
Đoàn có thể đánh giá:
Máy có đúng với danh mục kê khai hay không.
Thiết bị có đang hoạt động được không.
Bề mặt tiếp xúc với sản phẩm có sạch không.
Có dấu hiệu rò rỉ, gỉ sét hoặc hư hỏng không.
Có quy trình vệ sinh và bảo trì hay không.
Một thiết bị hiện đại nhưng:
Bám cặn.
Không được vệ sinh thường xuyên.
Không vận hành ổn định.
Không có hồ sơ bảo trì.
vẫn có thể làm giảm khả năng đạt yêu cầu.
Đối với cơ sở nước đá, các thiết bị như bồn chứa, hệ thống lọc, đường ống dẫn nước và máy tạo đá thường được kiểm tra rất kỹ.
Kiểm tra ngẫu nhiên hồ sơ vận hành
Ngoài việc kiểm tra hiện trường, đoàn thẩm định có thể yêu cầu xem một số hồ sơ đang được cơ sở lưu giữ để đánh giá khả năng quản lý thực tế.
Các loại hồ sơ thường được kiểm tra gồm:
Nhật ký thay lõi lọc
Giúp chứng minh hệ thống xử lý nước được theo dõi và bảo trì đúng kế hoạch.
Nhật ký vệ sinh
Thể hiện việc vệ sinh:
Bồn chứa.
Máy làm đá.
Dụng cụ.
Khu vực sản xuất.
Nhật ký chiết rót
Đối với cơ sở đóng gói nước đá, hồ sơ này giúp kiểm soát thời điểm sản xuất, số lượng và người thực hiện.
Hồ sơ lô sản phẩm
Giúp truy xuất:
Ngày sản xuất.
Số lượng sản phẩm.
Nguồn nguyên liệu.
Người phụ trách.
Phiếu xuất kho
Là căn cứ chứng minh khả năng kiểm soát sản phẩm sau khi hoàn thiện.
Một cơ sở có đầy đủ hồ sơ vận hành sẽ tạo được sự tin tưởng vì chứng minh được việc quản lý diễn ra hằng ngày.
Phỏng vấn nhân viên trực tiếp sản xuất
Đoàn thẩm định có thể trao đổi trực tiếp với nhân viên đang làm việc để đánh giá mức độ hiểu và tuân thủ quy trình.
Nhân viên cần nắm được các nội dung cơ bản như:
Cách rửa tay trước khi vào sản xuất
Nhân viên phải hiểu yêu cầu vệ sinh cá nhân trước khi tiếp xúc với sản phẩm.
Quy trình vào khu vực sản xuất
Cần biết:
Mặc trang phục bảo hộ.
Thực hiện vệ sinh.
Tuân thủ quy định ra vào khu vực sạch.
Cách xử lý bình hoặc sản phẩm không đạt
Nhân viên cần biết cách:
Cách ly sản phẩm lỗi.
Ghi nhận thông tin.
Báo cáo người phụ trách.
Cách xử lý khi máy gặp sự cố
Khi thiết bị bất thường, nhân viên cần biết:
Dừng sản xuất khi cần.
Báo cáo sự cố.
Không tự ý tiếp tục vận hành gây ảnh hưởng chất lượng.
Cách ghi nhật ký
Nhân viên phải hiểu cách ghi nhận:
Thời gian thực hiện.
Người thực hiện.
Nội dung công việc.
Việc nhân viên trả lời không thống nhất với quy trình vận hành có thể khiến đoàn đánh giá cơ sở chưa kiểm soát tốt hoạt động sản xuất.
Lập biên bản thẩm định
Sau khi hoàn thành quá trình kiểm tra, đoàn thẩm định sẽ lập biên bản ghi nhận kết quả đánh giá.
Thông thường có các khả năng:
Cơ sở đạt
Cơ sở đáp ứng các yêu cầu về:
Nhà xưởng.
Thiết bị.
Quy trình.
Hồ sơ.
Nhân sự.
Kết quả này là căn cứ để thực hiện bước cấp giấy chứng nhận theo quy định.
Cơ sở cần khắc phục
Trường hợp phát hiện một số điểm chưa phù hợp nhưng có khả năng sửa chữa, đoàn sẽ ghi nhận nội dung cần hoàn thiện.
Ví dụ:
Bổ sung hồ sơ.
Điều chỉnh bố trí khu vực.
Hoàn thiện vệ sinh thiết bị.
Bổ sung dụng cụ.
Cơ sở chưa đạt
Nếu tồn tại các vấn đề nghiêm trọng như:
Nhà xưởng không phù hợp.
Không kiểm soát được nguồn nước.
Thiết bị không bảo đảm.
Nguy cơ mất an toàn thực phẩm cao.
cơ sở có thể phải thực hiện lại quá trình đánh giá sau khi khắc phục.
Hoàn thiện nội dung khắc phục
Trong trường hợp có yêu cầu sửa đổi, cơ sở cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh việc đã khắc phục.
Các tài liệu nên chuẩn bị gồm:
Báo cáo khắc phục
Nêu rõ:
Nội dung chưa đạt.
Biện pháp đã thực hiện.
Kết quả sau khắc phục.
Hình ảnh trước và sau
Hình ảnh giúp chứng minh sự thay đổi thực tế tại cơ sở như:
Cải tạo khu vực sản xuất.
Bổ sung thiết bị.
Sắp xếp lại kho.
Vệ sinh nhà xưởng.
Hóa đơn mua thiết bị
Dùng để chứng minh việc bổ sung hoặc thay thế máy móc theo yêu cầu.
Biên bản vệ sinh
Thể hiện việc vệ sinh, khử trùng:
Máy móc.
Bồn chứa.
Đường ống.
Khu vực sản xuất.
Sơ đồ điều chỉnh
Nếu thay đổi cách bố trí nhà xưởng, cần cập nhật lại sơ đồ để bảo đảm phù hợp với thực tế.
Tài liệu đào tạo lại nhân viên
Trong trường hợp lỗi liên quan đến con người, cơ sở nên bổ sung:
Danh sách đào tạo.
Nội dung đào tạo.
Thời gian thực hiện.
Việc khắc phục đúng cách không chỉ giúp cơ sở hoàn thành thủ tục xin giấy phép mà còn xây dựng hệ thống quản lý ATTP ổn định cho quá trình hoạt động lâu dài.
Trạm kiểm tra số 9: Mười hai lỗi khiến cơ sở nước đóng chai bị đánh giá chưa đạt
Trong quá trình thẩm định cơ sở sản xuất nước uống đóng chai, nhiều đơn vị không bị đánh giá không đạt vì thiếu máy móc mà do các chi tiết nhỏ trong bố trí nhà xưởng, kiểm soát vệ sinh và hồ sơ vận hành chưa được thực hiện đúng. Những lỗi này thường phản ánh khả năng kiểm soát nguy cơ tái nhiễm trong quá trình chiết rót và đóng gói sản phẩm.
Phòng chiết rót mở trực tiếp ra bên ngoài
Phòng chiết rót là khu vực có yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao nhất trong nhà xưởng. Việc mở trực tiếp ra bên ngoài có thể tạo điều kiện cho bụi, côn trùng và tác nhân gây nhiễm xâm nhập.
Cơ sở cần bố trí khu vực chiết rót tách biệt, hạn chế người không phận sự ra vào và có biện pháp kiểm soát môi trường phù hợp.
Chai bẩn và chai sạch đi chung một lối
Đây là lỗi thường gặp ở các cơ sở sử dụng chai hoặc bình tái sử dụng.
Việc để chai chưa vệ sinh đi chung với chai đã làm sạch có thể gây nhiễm chéo, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước thành phẩm.
Cơ sở cần phân luồng rõ:
Khu tiếp nhận chai bẩn;
Khu rửa, khử khuẩn;
Khu chứa chai sạch;
Khu chiết rót.
Bình tái sử dụng không có khu phân loại
Bình chứa nước tái sử dụng cần được kiểm soát theo tình trạng thực tế.
Các nhóm bình cần phân loại:
Bình chờ vệ sinh;
Bình đang xử lý;
Bình đạt yêu cầu đưa vào chiết rót;
Bình loại bỏ.
Không phân loại rõ ràng dễ khiến bình chưa đạt vệ sinh quay lại dây chuyền sản xuất.
Bồn chứa không có nắp kín
Bồn chứa nước sau xử lý hoặc bồn trung gian cần được bảo vệ khỏi tác động từ môi trường bên ngoài.
Các lỗi thường bị đánh giá:
Bồn không có nắp;
Nắp không kín;
Có dấu hiệu bụi bẩn;
Khó vệ sinh.
Bồn chứa cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ và có hồ sơ theo dõi.
Đường ống có vị trí đọng nước
Đường ống thiết kế không phù hợp có thể tạo ra các điểm nước tồn đọng, trở thành nơi phát sinh vi sinh.
Cơ sở cần kiểm tra:
Độ dốc đường ống;
Các đoạn nối;
Van khóa;
Điểm cuối đường ống.
Thiết kế tốt phải giúp nước lưu thông và thuận tiện cho việc vệ sinh.
Không ghi ngày thay lõi lọc
Lõi lọc là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sau xử lý.
Nếu không ghi nhận ngày thay thế, cơ sở không thể chứng minh:
Lõi lọc đang trong thời gian sử dụng phù hợp;
Có kế hoạch bảo trì;
Hệ thống được kiểm soát thường xuyên.
Không theo dõi hoạt động của đèn UV
Đèn UV có tuổi thọ giới hạn và hiệu quả khử khuẩn giảm theo thời gian sử dụng.
Cơ sở cần theo dõi:
Ngày lắp đặt bóng;
Thời gian vận hành;
Tình trạng vệ sinh ống thạch anh;
Lịch thay thế.
Không có hồ sơ kiểm soát UV có thể khiến đoàn thẩm định đánh giá hệ thống khử khuẩn chưa được quản lý đầy đủ.
Khu chứa hóa chất đặt cạnh chai và nắp
Hóa chất vệ sinh, tẩy rửa cần được bảo quản riêng biệt với bao bì tiếp xúc trực tiếp với nước.
Việc đặt hóa chất cạnh chai, nắp hoặc khu đóng gói có thể làm tăng nguy cơ nhiễm hóa chất vào sản phẩm.
Nhân viên đi giày dép bên ngoài vào phòng chiết
Khu vực chiết rót cần kiểm soát vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt.
Nhân viên cần:
Sử dụng trang phục bảo hộ;
Có giày dép chuyên dụng;
Thực hiện vệ sinh trước khi vào khu sạch.
Việc mang giày dép bên ngoài vào phòng chiết có thể đưa bụi bẩn và vi sinh vào khu vực sản xuất.
Không có hồ sơ nguồn gốc bao bì
Bao bì như chai, bình, nắp là những vật liệu tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Cơ sở cần lưu:
Thông tin nhà cung cấp;
Hợp đồng mua bán;
Chứng từ nguồn gốc;
Hồ sơ chất lượng bao bì.
Điều này giúp chứng minh bao bì sử dụng phù hợp với sản phẩm thực phẩm.
Kết quả kiểm nghiệm không phù hợp sản phẩm thực tế
Một số cơ sở có phiếu kiểm nghiệm nhưng thông tin trên phiếu không trùng khớp với sản phẩm đang bán.
Các lỗi thường gặp:
Sai tên sản phẩm;
Sai quy cách đóng chai;
Sai đơn vị sản xuất;
Mẫu kiểm nghiệm không đại diện cho sản phẩm thực tế.
Hồ sơ kiểm nghiệm cần phản ánh đúng sản phẩm đang lưu hành.
Hồ sơ ghi chép được lập nhưng không phản ánh việc vận hành
Đây là lỗi mà đoàn thẩm định thường phát hiện khi đối chiếu hồ sơ với thực tế.
Ví dụ:
Nhật ký vệ sinh ghi đầy đủ nhưng thiết bị thực tế chưa được vệ sinh;
Nhật ký thay lọc có ghi nhưng không có dấu hiệu thay thế;
Hồ sơ sản xuất không phù hợp với sản lượng thực tế.
Hồ sơ quản lý cần được lập trong quá trình vận hành thật, không chỉ hoàn thiện để phục vụ kiểm tra.
Trạm kiểm tra số 10: Có giấy phép cơ sở rồi, nước đóng chai đã được bán chưa?
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm là điều kiện quan trọng nhưng chưa phải là toàn bộ hành trình để đưa nước uống đóng chai ra thị trường. Cơ sở còn cần hoàn thiện hồ sơ sản phẩm, nhãn hàng hóa, kiểm soát chất lượng và các tài liệu phục vụ phân phối.
Kiểm nghiệm nước uống đóng chai
Kiểm nghiệm sản phẩm giúp đánh giá mức độ phù hợp của nước uống đóng chai trước khi lưu thông.
Cơ sở cần xác định nhóm chỉ tiêu kiểm tra phù hợp với sản phẩm, thường bao gồm:
Chỉ tiêu cảm quan;
Chỉ tiêu hóa lý;
Kim loại;
Vi sinh;
Các chỉ tiêu khác theo quy chuẩn, tiêu chuẩn áp dụng.
Kết quả kiểm nghiệm cần phù hợp với:
Tên sản phẩm;
Đơn vị sản xuất;
Quy cách đóng gói;
Hồ sơ công bố sản phẩm.
Tự công bố sản phẩm
Tự công bố sản phẩm là bước xác lập thông tin pháp lý của sản phẩm trước khi kinh doanh.
Cơ sở cần bảo đảm sự thống nhất giữa:
Bản tự công bố;
Phiếu kiểm nghiệm;
Tên sản phẩm;
Thành phần;
Quy cách bao gói;
Đơn vị sản xuất.
Sai lệch giữa các tài liệu có thể gây khó khăn khi phân phối hoặc khi cơ quan quản lý kiểm tra.
Thiết kế nhãn nước uống đóng chai
Nhãn sản phẩm không chỉ là công cụ nhận diện mà còn là căn cứ để người tiêu dùng và cơ quan quản lý kiểm tra thông tin.
Các nội dung cần rà soát:
Tên sản phẩm;
Thể tích thực;
Ngày sản xuất;
Hạn sử dụng;
Hướng dẫn bảo quản;
Tên và địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm;
Thông tin lô sản xuất.
Nhãn cần thống nhất với hồ sơ tự công bố và kết quả kiểm nghiệm.
Đăng ký mã số mã vạch
Mã số mã vạch hỗ trợ doanh nghiệp quản lý sản phẩm trong quá trình phân phối.
Đặc biệt khi đưa nước uống đóng chai vào:
Siêu thị;
Đại lý;
Trường học;
Doanh nghiệp;
Chuỗi bán lẻ,
mã số mã vạch giúp kiểm soát hàng hóa thuận tiện hơn.
Đăng ký nhãn hiệu
Đăng ký nhãn hiệu giúp bảo vệ tên gọi, logo và hệ thống nhận diện của thương hiệu nước uống.
Đây là bước quan trọng đối với cơ sở muốn phát triển lâu dài, tránh tình trạng bị sử dụng hoặc đăng ký trước bởi chủ thể khác.
Hồ sơ giao hàng cho trường học, bệnh viện hoặc nhà máy
Khi cung cấp nước đóng chai cho các tổ chức lớn, khách hàng thường yêu cầu bộ hồ sơ chứng minh năng lực sản xuất.
Có thể bao gồm:
Giấy phép ATTP;
Phiếu kiểm nghiệm sản phẩm;
Bản tự công bố;
Hồ sơ nguồn nước;
Hồ sơ năng lực cơ sở;
Hợp đồng vận chuyển;
Hồ sơ vệ sinh bình, chai.
Một bộ hồ sơ đầy đủ giúp cơ sở tạo niềm tin và đáp ứng yêu cầu kiểm tra từ đối tác.
Giấy phép an toàn thực phẩm nước uống đóng chai không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo quy định của pháp luật mà còn là minh chứng cho chất lượng sản phẩm và năng lực quản lý của cơ sở sản xuất.


Dịch vụ kế toán thuế vật liệu xây dựng hỗ trợ doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cửa hàng kiểm soát hóa đơn, chứng từ, hàng tồn kho, công nợ, doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế trong quá trình hoạt động. Ngành vật liệu xây dựng thường có số lượng hàng hóa lớn, nhiều chủng loại như sắt thép, xi măng, gạch, đá, cát, sơn, thiết bị vệ sinh và vật liệu hoàn thiện nên công tác kế toán cần được tổ chức chặt chẽ. Sai lệch giữa hóa đơn, số lượng nhập xuất và tồn kho thực tế có thể gây khó khăn khi kê khai hoặc giải trình số liệu. Dịch vụ kế toán chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp thực hiện kê khai thuế định kỳ, quản lý hóa đơn, theo dõi công nợ, hạch toán chi phí, lập sổ sách và báo cáo tài chính. Bài viết phân tích công việc, chi phí, quy trình và lợi ích khi thuê dịch vụ kế toán cho ngành kinh doanh vật liệu xây dựng.


Mã ngành vận tải vật liệu xây dựng cần được xác định khi doanh nghiệp, hộ kinh doanh sử dụng phương tiện để vận chuyển cát, đá, xi măng, sắt thép, gạch, bê tông, thiết bị và các loại vật tư phục vụ công trình. Tùy phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể hoạt động bằng xe tải, xe ben, xe đầu kéo hoặc các phương tiện chuyên dụng khác. Việc đăng ký đúng ngành nghề giúp cơ sở xác định phạm vi kinh doanh phù hợp và thuận tiện khi ký hợp đồng vận chuyển với chủ đầu tư, nhà thầu, đại lý hoặc đơn vị cung cấp vật liệu. Bên cạnh đăng ký ngành nghề, hoạt động kinh doanh vận tải bằng ô tô còn phải đáp ứng các điều kiện pháp luật chuyên ngành tương ứng. Bài viết sẽ hướng dẫn cách xác định mã ngành vận tải vật liệu xây dựng, ngành nghề liên quan và những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi triển khai hoạt động.


Mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng là nội dung cần xác định khi doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh dự kiến mua bán gỗ phục vụ thi công, xây dựng và hoàn thiện công trình. Tùy mô hình hoạt động là bán buôn, bán lẻ, sản xuất, gia công hay kết hợp nhiều hình thức, chủ thể kinh doanh cần lựa chọn ngành nghề phù hợp với hoạt động thực tế. Việc đăng ký đúng mã ngành không chỉ giúp hồ sơ thành lập hoặc bổ sung ngành nghề được thống nhất mà còn tạo thuận lợi khi xuất hóa đơn, ký kết hợp đồng và mở rộng hoạt động kinh doanh sau này. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành kinh doanh gỗ xây dựng, cách ghi ngành nghề, trường hợp cần đăng ký thêm ngành sản xuất sản phẩm từ gỗ, kinh doanh vật liệu xây dựng và những vấn đề cần lưu ý liên quan đến nguồn gốc, chứng từ của gỗ khi đưa sản phẩm ra thị trường.


Thành lập công ty sản xuất chất chống thấm là hướng kinh doanh tiềm năng khi nhu cầu bảo vệ công trình, nhà ở, nhà xưởng và các hạng mục xây dựng ngày càng tăng. Để doanh nghiệp hoạt động đúng quy định, chủ đầu tư cần lựa chọn loại hình phù hợp, chuẩn bị tên, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ và đăng ký ngành nghề tương ứng với hoạt động sản xuất thực tế. Bên cạnh thủ tục đăng ký doanh nghiệp, cơ sở sản xuất chất chống thấm cần quan tâm đến địa điểm, nhà xưởng, máy móc, nguyên liệu, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và các yêu cầu về môi trường, hóa chất nếu thuộc trường hợp áp dụng. Bài viết cung cấp thông tin về điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí và những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty sản xuất chất chống thấm, giúp chủ đầu tư chủ động chuẩn bị, hạn chế rủi ro và sớm đưa doanh nghiệp vào hoạt động ổn định, hiệu quả.


Mã ngành sản xuất gạch nhẹ là nội dung doanh nghiệp cần xác định khi đầu tư sản xuất các loại gạch nhẹ phục vụ xây dựng, trong đó phổ biến có gạch bê tông nhẹ, gạch bê tông khí và các sản phẩm từ xi măng. Theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam hiện hành, hoạt động sản xuất các sản phẩm xây dựng từ bê tông, xi măng và thạch cao thuộc mã ngành 23950 – Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao. Nhóm ngành này bao gồm sản xuất các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như gạch, tấm, thanh, ống và các sản phẩm tương tự. Việc lựa chọn đúng mã ngành giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký phù hợp với sản phẩm thực tế. Bài viết cung cấp thông tin về mã ngành, cách đăng ký, hồ sơ và những lưu ý về môi trường, phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động khi xây dựng cơ sở sản xuất gạch nhẹ.


Giấy chứng nhận ATTP cơ sở sản xuất nem chua là tài liệu chứng nhận rằng đơn vị sản xuất đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng cường niềm tin của khách hàng và thị trường đối với sản phẩm nem chua của đơn vị.


Vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất kinh doanh nấm linh chi. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe của người tiêu dùng, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc nghiên cứu và áp dụng các cách thức để ngăn chặn các nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình sản xuất và kinh doanh cũng rất quan trọng. Chỉ cần chú ý và thực hiện đầy đủ, cơ sở sản xuất và kinh doanh nấm linh chi hoàn toàn có thể đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.


MỤC LỤCGiấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm bánh bông lan là gì?Khi nào cần giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho bánh bông lan?Cách bố trí nhà xưởng đủ điều kiện xin giấy an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất bánh bông lanĐiều kiện xin giấy phép VSATTP cơ […]


Quy định về công bố chất lượng sản phẩm như thế nào? là một hệ thống các quy tắc và quy định pháp luật liên quan đến việc thông tin về chất lượng sản phẩm được công bố công khai. Mục đích của quy định này là đảm bảo tính minh bạch và niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm.


MỤC LỤCGiấy chứng nhận lưu hành tự do là gì?Phân loại giấy chứng nhận lưu hành tự doGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa nhập khẩuGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩuMẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu […]



