Quy Trình Tự Công Bố Sản Phẩm Từ Kiểm Nghiệm Đến Đưa Hàng Ra Thị Trường

MỤC LỤC

Quy trình tự công bố bắt đầu từ việc xác định đúng bản chất sản phẩm chứ không phải từ bước điền biểu mẫu. Nếu doanh nghiệp phân loại sai, lựa chọn thiếu chỉ tiêu kiểm nghiệm hoặc thiết kế nhãn không thống nhất, toàn bộ hồ sơ có thể phải thực hiện lại. 

Quy trình tự công bố sản phẩm dưới góc nhìn “hành trình ra thị trường”

Chặng 1: Xác định sản phẩm có thuộc diện tự công bố hay không

Điểm xuất phát của quy trình tự công bố sản phẩm không phải là lập biểu mẫu hay gửi mẫu kiểm nghiệm mà là phân loại chính xác sản phẩm. Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm thuộc nhóm thực phẩm thông thường, thực phẩm bổ sung, vi chất dinh dưỡng, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến hay dụng cụ, bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Mỗi cách phân loại có thể dẫn đến một hình thức công bố và bộ hồ sơ khác nhau.

Theo quy định đang áp dụng từ ngày 16/4/2026, nhiều thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến, bao bì và dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm thuộc diện công bố tiêu chuẩn áp dụng nếu chưa có quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc chưa hoàn thành thủ tục chứng nhận hợp quy. Một số nhóm thực phẩm đặc thù phải đăng ký bản công bố và không được áp dụng quy trình tự công bố thông thường.

Chặng 2: Chuẩn hóa chất lượng và thông tin sản phẩm

Sau khi phân loại, doanh nghiệp cần chuẩn hóa công thức, thành phần, chỉ tiêu chất lượng, chỉ tiêu an toàn, quy cách đóng gói, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản. Đây là bước tạo ra “hồ sơ kỹ thuật” của sản phẩm, giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm thực tế sẽ được sản xuất và bán trên thị trường có đặc điểm như thế nào.

Thông tin kỹ thuật phải được thống nhất với mẫu gửi kiểm nghiệm và nhãn hàng hóa. Doanh nghiệp không nên kiểm nghiệm một mẫu thử trong khi công thức vẫn tiếp tục thay đổi, bởi kết quả thu được có thể không còn đại diện cho sản phẩm lưu hành. Việc chuẩn hóa ngay từ đầu còn giúp hạn chế phải sửa nhãn, làm lại kiểm nghiệm hoặc công bố lại sản phẩm sau khi hồ sơ đã hoàn thiện.

Chặng 3: Hoàn thiện hồ sơ tự công bố đúng yêu cầu

Theo cơ chế hiện hành, hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng thông thường gồm bản công bố theo biểu mẫu, phiếu kết quả kiểm nghiệm và giấy ủy quyền trong trường hợp đơn vị đứng tên công bố được cơ sở sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm ủy quyền. Phiếu kiểm nghiệm phải còn trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ và đáp ứng yêu cầu về tổ chức thử nghiệm, chỉ tiêu chất lượng và chỉ tiêu an toàn.

Doanh nghiệp cần rà soát kỹ tên sản phẩm, tên đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, địa chỉ sản xuất, thành phần, chỉ tiêu và phương thức đóng gói. Tất cả tài liệu phải liên kết được với cùng một sản phẩm. Một bộ hồ sơ đủ giấy tờ nhưng thông tin không thống nhất vẫn có nguy cơ bị yêu cầu làm rõ hoặc không được đăng tải trên hệ thống tiếp nhận.

Chặng 4: Công khai hồ sơ và đưa sản phẩm lưu thông

Quy trình hiện hành không còn được hiểu đơn giản là doanh nghiệp tự đăng hồ sơ rồi bán sản phẩm ngay. Tổ chức, cá nhân phải nộp hồ sơ đến cơ quan quản lý có thẩm quyền bằng phương thức trực tuyến, bưu chính hoặc trực tiếp. Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi tiếp nhận, nếu cơ quan có thẩm quyền không có ý kiến bằng văn bản thì hồ sơ được đăng tải trên trang thông tin điện tử hoặc hệ thống dịch vụ công của cơ quan tiếp nhận.

Doanh nghiệp chỉ được đưa sản phẩm vào sản xuất, kinh doanh sau khi hồ sơ công bố đã được đăng trên hệ thống của cơ quan tiếp nhận. Đồng thời, doanh nghiệp phải công khai thông tin trên nhãn, bao bì, tài liệu kèm sản phẩm, phương tiện thông tin đại chúng, website của mình hoặc niêm yết tại trụ sở. Chủ thể công bố chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính chính xác của hồ sơ cũng như chất lượng và an toàn của sản phẩm.

Cửa kiểm tra đầu tiên: Sản phẩm của bạn có được tự công bố?

Nhóm thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn

Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn là nhóm sản phẩm phổ biến trong thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng. Nhóm này có thể bao gồm bánh, kẹo, đồ uống, thực phẩm khô, thực phẩm đông lạnh, thực phẩm đóng hộp, gia vị và nhiều sản phẩm đã hoàn thiện, được đóng gói để bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm có bao bì đều mặc nhiên được áp dụng thủ tục này. Doanh nghiệp phải kiểm tra sản phẩm có thuộc nhóm thực phẩm đặc thù phải đăng ký bản công bố hay có quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc phải thực hiện thủ tục hợp quy hay không. Đặc điểm thành phần, công dụng và đối tượng sử dụng có giá trị quyết định hơn tên gọi thương mại trên bao bì.

Phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến thực phẩm

Phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến có thể thuộc diện công bố tiêu chuẩn áp dụng khi đáp ứng điều kiện theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp cần phân biệt phụ gia đơn chất, phụ gia hỗn hợp, hương liệu, enzyme, chất mang và chất được sử dụng trong quá trình chế biến nhưng không còn hoặc chỉ còn ở mức không đáng kể trong sản phẩm cuối cùng.

Việc phân loại sai phụ gia có thể dẫn đến lựa chọn nhầm thủ tục. Phụ gia có công dụng mới, không thuộc danh mục được phép sử dụng hoặc sử dụng không đúng đối tượng có thể phải thực hiện thủ tục kiểm soát chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp còn phải kiểm tra giới hạn sử dụng, độ tinh khiết, mục đích công nghệ và nội dung ghi nhãn trước khi lập hồ sơ.

Dụng cụ, vật liệu bao gói và chứa đựng thực phẩm

Bao bì, dụng cụ và vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm cũng có thể thuộc đối tượng công bố tiêu chuẩn áp dụng. Đây là nhóm sản phẩm thường bị bỏ sót vì doanh nghiệp cho rằng chỉ thực phẩm mới phải thực hiện thủ tục công bố. Trên thực tế, bao bì có thể phát sinh nguy cơ thôi nhiễm hóa chất hoặc làm thay đổi chất lượng sản phẩm.

Hồ sơ cần xác định rõ vật liệu như nhựa, giấy, kim loại, cao su, thủy tinh hoặc vật liệu nhiều lớp; loại thực phẩm tiếp xúc; nhiệt độ và thời gian sử dụng. Một loại hộp dùng đựng thực phẩm nguội không thể mặc nhiên áp dụng cùng tiêu chuẩn với bao bì dùng hâm nóng, tiệt trùng hoặc bảo quản thực phẩm có tính axit cao.

Những sản phẩm không được áp dụng quy trình tự công bố

Những sản phẩm phải đăng ký bản công bố không được áp dụng quy trình công bố tiêu chuẩn thông thường. Theo quy định hiện hành, nhóm này bao gồm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, một số thực phẩm bổ sung có công bố khuyến cáo về sức khỏe và sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi.

Ngoài ra, sản phẩm có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia quy định chỉ tiêu chất lượng và an toàn có thể phải đăng ký bản công bố hợp quy theo thủ tục tương ứng. Vì vậy, trước khi sử dụng biểu mẫu tự công bố, doanh nghiệp phải kiểm tra đồng thời bản chất sản phẩm, công dụng, đối tượng sử dụng và hệ thống quy chuẩn đang áp dụng.

Bản đồ pháp lý cần đọc trước khi bắt đầu tự công bố

Quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động tự công bố sản phẩm

Tại thời điểm hiện nay, thủ tục công bố và đăng ký sản phẩm thực phẩm được điều chỉnh trực tiếp bởi Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP. Các điều kiện về an toàn thực phẩm, ghi nhãn, kiểm nghiệm, nhập khẩu, truy xuất và trách nhiệm quản lý được thực hiện theo Nghị định số 46/2026/NĐ-CP, Luật An toàn thực phẩm và các quy định chuyên ngành liên quan. Hai văn bản mới đã tiếp tục có hiệu lực từ ngày 16/4/2026 sau thời gian tạm ngưng.

Doanh nghiệp không nên tiếp tục sử dụng nguyên trạng hướng dẫn theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP mà không kiểm tra quy định chuyển tiếp và biểu mẫu hiện hành. Cách gọi “tự công bố sản phẩm” vẫn phổ biến trên thị trường dịch vụ, nhưng hồ sơ mới cần được xây dựng theo cơ chế công bố tiêu chuẩn áp dụng và trình tự đang có hiệu lực.

Quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng cho từng sản phẩm

Quy chuẩn kỹ thuật xác định những giới hạn bắt buộc về chất lượng hoặc an toàn mà sản phẩm phải đáp ứng. Tiêu chuẩn áp dụng là tài liệu doanh nghiệp lựa chọn hoặc xây dựng để mô tả yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm trong trường hợp chưa có quy chuẩn bao phủ đầy đủ. Doanh nghiệp phải nhận diện đúng quy chuẩn trước khi xác định chỉ tiêu kiểm nghiệm.

Nếu chưa có quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, doanh nghiệp có thể xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dựa trên quy định an toàn, tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế, đặc tính sản phẩm và khả năng kiểm soát thực tế. Chỉ tiêu công bố không nên được xây dựng quá thấp so với sản phẩm nhưng cũng không nên đặt quá cao đến mức quy trình sản xuất không thể duy trì ổn định.

Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với nội dung đã công bố

Cơ chế công bố không có nghĩa cơ quan nhà nước xác nhận thay doanh nghiệp rằng sản phẩm luôn đạt chất lượng. Tổ chức, cá nhân đứng tên hồ sơ phải chịu trách nhiệm về tính pháp lý, tính chính xác của tài liệu và chất lượng, an toàn của sản phẩm đã công bố. Sản phẩm chỉ được sản xuất, kinh doanh sau khi hồ sơ được đăng trên hệ thống của cơ quan tiếp nhận.

Khi hậu kiểm, cơ quan quản lý có thể đối chiếu sản phẩm trên thị trường với tiêu chuẩn, phiếu kiểm nghiệm, nhãn và thông tin công khai. Nếu doanh nghiệp công bố một mức chất lượng nhưng sản phẩm thực tế không đáp ứng, trách nhiệm được xác định theo kết quả kiểm tra, không phụ thuộc vào việc hồ sơ từng được tiếp nhận hay đăng tải.

Các thay đổi pháp lý có thể ảnh hưởng đến hồ sơ

Quy định về công bố sản phẩm, kiểm nghiệm và quản lý an toàn thực phẩm đã có sự thay đổi đáng kể trong năm 2026. Vì vậy, mẫu hồ sơ, cách nộp, phạm vi sản phẩm và thời điểm được lưu thông không nên được xác định dựa trên tài liệu cũ hoặc hồ sơ từng thực hiện cho sản phẩm khác.

Doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng hiệu lực của nghị quyết, nghị định, quy chuẩn và quyết định công bố thủ tục hành chính tại địa phương trước khi nộp. Việc cơ quan tiếp nhận triển khai hệ thống trực tuyến, phân cấp đầu mối hoặc ban hành hướng dẫn kỹ thuật mới cũng có thể ảnh hưởng đến phương thức hoàn thiện hồ sơ.

Giải mã sản phẩm trước khi xây dựng hồ sơ tự công bố

Xác định tên gọi và bản chất thực tế của sản phẩm

Tên sản phẩm phải mô tả được bản chất hàng hóa và không làm người tiêu dùng hiểu nhầm về thành phần hoặc công dụng. Tên thương mại có thể được sử dụng để xây dựng thương hiệu nhưng cần đi kèm tên mô tả phù hợp khi tên thương mại không thể hiện rõ sản phẩm là gì.

Doanh nghiệp cần tránh dùng các từ như điều trị, chữa bệnh, phòng bệnh hoặc những cụm từ làm sản phẩm thông thường bị hiểu thành thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Tên trên bản công bố, phiếu kiểm nghiệm, tiêu chuẩn, nhãn và chứng từ sản xuất phải thống nhất để cơ quan quản lý có thể nhận diện cùng một sản phẩm.

Phân tích thành phần nguyên liệu và công dụng dự kiến

Thành phần là căn cứ quan trọng để phân loại sản phẩm. Doanh nghiệp phải xác định từng nguyên liệu, phụ gia, tỷ lệ sử dụng, chức năng công nghệ và nguồn gốc. Những thành phần như vitamin, khoáng chất, thảo dược, probiotic hoặc hoạt chất sinh học có thể làm thay đổi cách phân loại nếu được sử dụng nhằm tạo công dụng đối với sức khỏe.

Công dụng dự kiến cần được rà soát đồng thời với thành phần. Một sản phẩm chỉ bổ sung vitamin, khoáng chất và không đưa ra khuyến cáo sức khỏe có thể thuộc phạm vi công bố tiêu chuẩn áp dụng theo điều kiện tương ứng. Nếu sản phẩm đưa ra công bố về tác dụng sức khỏe, thủ tục pháp lý có thể chuyển sang nhóm phải đăng ký bản công bố.

Lựa chọn nhóm sản phẩm và chỉ tiêu an toàn phù hợp

Sau khi nhận diện bản chất sản phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu nhóm thực phẩm với quy chuẩn vi sinh, kim loại nặng, độc tố, dư lượng, phụ gia và các chỉ tiêu an toàn khác. Bộ chỉ tiêu phải dựa trên nguy cơ thực tế của sản phẩm chứ không chỉ lấy theo một gói kiểm nghiệm có sẵn.

Quy định năm 2026 yêu cầu phiếu kiểm nghiệm phục vụ công bố phải đánh giá cả chỉ tiêu chất lượng và chỉ tiêu an toàn theo quy định quốc tế hoặc quy chuẩn, tiêu chuẩn mà doanh nghiệp công bố. Vì vậy, chỉ kiểm nghiệm một số chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng cơ bản có thể chưa đủ để xây dựng hồ sơ hoàn chỉnh.

Kiểm tra sự thống nhất giữa nhãn, mẫu thử và hồ sơ

Mẫu gửi phòng kiểm nghiệm phải là sản phẩm có công thức và đặc tính giống sản phẩm dự kiến lưu hành. Tên mẫu, dạng sản phẩm, quy cách đóng gói và nhà sản xuất cần được cung cấp chính xác ngay khi đăng ký thử nghiệm.

Trước khi ký hồ sơ, doanh nghiệp nên đặt nhãn dự kiến, phiếu kiểm nghiệm, bản công bố và tiêu chuẩn cạnh nhau để đối chiếu. Bất kỳ khác biệt nào về tên, thành phần, hàm lượng, hạn sử dụng hoặc địa chỉ sản xuất đều cần được xử lý trước khi nộp. Việc sửa từng tài liệu riêng lẻ mà không rà lại toàn bộ bộ hồ sơ dễ tạo ra mâu thuẫn mới.

Quy trình kiểm nghiệm – “tấm vé kỹ thuật” của hồ sơ tự công bố

Lựa chọn phòng kiểm nghiệm được công nhận hoặc chỉ định

Phòng kiểm nghiệm phải có năng lực phù hợp với chỉ tiêu và nền mẫu cần thử. Theo quy định hiện hành, phiếu phục vụ công bố tiêu chuẩn áp dụng phải được cấp bởi tổ chức thử nghiệm được công nhận phù hợp ISO/IEC 17025, đồng thời phạm vi công nhận phải bao phủ các chỉ tiêu chất lượng và an toàn có liên quan.

Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra logo công nhận trên phiếu. Cần xem phụ lục phạm vi, phương pháp thử, nhóm sản phẩm và thời hạn công nhận. Một phòng thử nghiệm có ISO/IEC 17025 nhưng phép thử cụ thể nằm ngoài phạm vi được công nhận có thể không đáp ứng yêu cầu của hồ sơ.

Xây dựng bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm theo đúng nhóm sản phẩm

Bộ chỉ tiêu cần được xây dựng từ quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn doanh nghiệp lựa chọn. Nhóm chỉ tiêu an toàn có thể bao gồm vi sinh vật, kim loại nặng, độc tố, dư lượng hoặc phụ gia; nhóm chất lượng có thể bao gồm độ ẩm, protein, chất béo, đường, muối, hoạt chất hoặc đặc tính riêng của sản phẩm.

Doanh nghiệp nên lập bảng đối chiếu giữa từng chỉ tiêu, giới hạn, phương pháp và căn cứ áp dụng trước khi xác nhận báo giá. Cách làm này giúp tránh tình trạng phòng kiểm nghiệm trả kết quả nhưng doanh nghiệp không biết mức nào được xem là đạt hoặc phát hiện thiếu chỉ tiêu sau khi hồ sơ đã hoàn thiện.

Chuẩn bị, lấy mẫu và gửi mẫu kiểm nghiệm

Mẫu kiểm nghiệm phải đại diện cho sản phẩm thực tế và có số lượng đủ cho toàn bộ phép thử. Đối với sản phẩm lạnh, đông lạnh hoặc dễ hư hỏng, điều kiện bảo quản trong quá trình vận chuyển cần được duy trì. Bao bì chứa mẫu không được làm biến đổi thành phần hoặc gây nhiễm cho sản phẩm.

Doanh nghiệp cần cung cấp tên mẫu chính xác, công thức, nhãn dự kiến, điều kiện sử dụng và mục đích kiểm nghiệm. Nếu sản phẩm có nhiều hương vị hoặc nhiều công thức, cần đánh giá từng biến thể thay vì mặc nhiên sử dụng một mẫu đại diện cho tất cả.

Đọc kết quả kiểm nghiệm và xử lý chỉ tiêu không đạt

Kết quả phải được so sánh với giới hạn trong quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Một con số nhỏ không mặc nhiên là đạt vì một số chỉ tiêu chất lượng phải đáp ứng mức tối thiểu, trong khi chỉ tiêu ô nhiễm phải thấp hơn mức tối đa. Đơn vị tính và giới hạn phát hiện cũng cần được đọc chính xác.

Khi có chỉ tiêu không đạt, doanh nghiệp không nên lập hồ sơ dựa trên mẫu khác mà chưa xác định nguyên nhân. Cần kiểm tra nguyên liệu, công thức, quá trình sản xuất, bảo quản và phương pháp lấy mẫu. Chỉ sau khi thực hiện biện pháp khắc phục và sản xuất mẫu phù hợp, doanh nghiệp mới nên kiểm nghiệm lại để sử dụng trong hồ sơ chính thức.

Lắp ghép bộ hồ sơ tự công bố sản phẩm hoàn chỉnh

Soạn bản tự công bố sản phẩm đúng biểu mẫu

Theo cơ chế mới, doanh nghiệp sử dụng bản công bố tiêu chuẩn áp dụng theo Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP. Nội dung phải phản ánh đúng chủ thể chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, thông tin sản phẩm, cơ sở sản xuất và tiêu chuẩn được áp dụng.

Doanh nghiệp không nên tiếp tục sử dụng biểu mẫu cũ chỉ bằng cách đổi tên tiêu đề. Biểu mẫu mới cần được đọc toàn bộ để bảo đảm các phần cam kết, thông tin chất lượng và nội dung nhận diện sản phẩm được kê khai đúng yêu cầu.

Chuẩn bị phiếu kết quả kiểm nghiệm còn hiệu lực

Phiếu kiểm nghiệm phải được cấp trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Ngoài thời gian, phiếu cần đúng tên sản phẩm, đúng nhóm chỉ tiêu và được cấp bởi tổ chức thử nghiệm đáp ứng yêu cầu công nhận.

Một phiếu còn thời hạn nhưng được lập trước khi thay đổi công thức hoặc nhà sản xuất có thể không còn đại diện cho sản phẩm. Doanh nghiệp phải đánh giá cả thời gian và tính phù hợp thực tế, không nên chỉ dựa vào ngày phát hành.

Hoàn thiện nhãn sản phẩm và bản thông tin chi tiết

Nhãn cần thể hiện tên hàng hóa, thành phần, khối lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, đơn vị chịu trách nhiệm và các nội dung bắt buộc khác theo loại sản phẩm. Những thông tin về chất lượng, dinh dưỡng hoặc công dụng phải có căn cứ và phù hợp với hồ sơ công bố.

Bản thông tin chi tiết hoặc tiêu chuẩn áp dụng cần phản ánh rõ đặc tính sản phẩm, chỉ tiêu kiểm soát, phương pháp thử và yêu cầu bao gói, bảo quản. Doanh nghiệp không nên công bố một mức chất lượng cao hơn khả năng kiểm soát chỉ để tạo lợi thế quảng cáo, bởi sản phẩm lưu thông phải duy trì đúng mức đã công bố.

Kiểm tra chữ ký, đóng dấu và ngôn ngữ tài liệu

Tài liệu trong hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng phải được thể hiện bằng tiếng Việt. Tài liệu tiếng Anh có thể được dịch sang tiếng Việt và doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tính chính xác; tài liệu bằng ngôn ngữ khác có yêu cầu dịch, chứng thực tương ứng theo quy định. Tài liệu phải còn hiệu lực tại thời điểm công bố.

Người ký hồ sơ phải là người đại diện hợp pháp hoặc người được ủy quyền phù hợp. Trường hợp sử dụng hồ sơ điện tử, chữ ký số và bản sao điện tử phải đáp ứng yêu cầu của hệ thống tiếp nhận. Không nên dùng chữ ký chèn dưới dạng hình ảnh nếu cổng dịch vụ công yêu cầu ký số hợp lệ.

Quy trình tự công bố sản phẩm theo từng bước thực tế

Bước 1: Rà soát điều kiện và phân loại sản phẩm

Doanh nghiệp cần kiểm tra sản phẩm, chủ thể đứng tên, cơ sở sản xuất, quy chuẩn và hình thức công bố. Đây là bước quyết định sản phẩm thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng, đăng ký bản công bố hay đăng ký hợp quy.

Nếu sản phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải kiểm tra tài liệu của chủ sở hữu, cơ sở sản xuất, quyền phân phối và điều kiện nhập khẩu. Nếu sản phẩm sản xuất trong nước theo hợp đồng gia công, trách nhiệm của bên sở hữu sản phẩm và bên sản xuất phải được xác định rõ trong hồ sơ.

Bước 2: Kiểm nghiệm và hoàn thiện thông tin chất lượng

Sau khi xác định bộ chỉ tiêu, doanh nghiệp gửi mẫu đến phòng thử nghiệm phù hợp. Trong thời gian chờ kết quả, có thể hoàn thiện tiêu chuẩn áp dụng, nội dung nhãn và bản công bố nhưng chưa nên ký chính thức nếu chưa biết sản phẩm có đạt toàn bộ chỉ tiêu hay không.

Khi nhận phiếu, doanh nghiệp phải đối chiếu kết quả với giới hạn công bố. Nếu sản phẩm đạt, thông tin chất lượng được khóa lại để hoàn thiện hồ sơ. Nếu không đạt, doanh nghiệp cần xử lý nguyên nhân, điều chỉnh sản phẩm và kiểm nghiệm lại.

Bước 3: Ký, đóng dấu và công khai bản tự công bố

Hồ sơ sau khi được rà soát phải được ký, đóng dấu hoặc ký số theo tư cách pháp lý của chủ thể công bố. Doanh nghiệp đồng thời chuẩn bị phương án công khai thông tin trên nhãn, bao bì, website hoặc tại trụ sở.

Việc doanh nghiệp tự đăng hồ sơ trên website không thay thế bước nộp đến cơ quan quản lý. Theo quy trình mới, điều kiện để đưa sản phẩm vào sản xuất, kinh doanh gắn với việc hồ sơ đã được đăng trên trang thông tin điện tử hoặc hệ thống dịch vụ công của cơ quan tiếp nhận.

Bước 4: Nộp hồ sơ đến cơ quan quản lý có thẩm quyền

Doanh nghiệp nộp một bộ hồ sơ đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định. Hồ sơ có thể được nộp qua Cổng dịch vụ công quốc gia, hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính, bưu chính hoặc trực tiếp.

Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi tiếp nhận, nếu không có ý kiến bằng văn bản thì cơ quan tiếp nhận đăng tải hồ sơ. Doanh nghiệp cần theo dõi trạng thái xử lý và phản hồi yêu cầu làm rõ nếu có, thay vì cho rằng chỉ cần nhận được phiếu tiếp nhận là sản phẩm đã đủ điều kiện lưu thông.

Công khai hồ sơ tự công bố: Làm ở đâu và thực hiện thế nào?

Đăng tải hồ sơ trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể công khai thông tin sản phẩm trên website của mình để khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý tra cứu. Nội dung đăng tải cần thống nhất với hồ sơ đã nộp, không tự ý chỉnh sửa thành phần, chỉ tiêu hoặc công dụng theo mục đích quảng cáo.

Tuy nhiên, việc đăng trên website doanh nghiệp chỉ là một hình thức công khai bổ sung. Theo trình tự năm 2026, sản phẩm chỉ được sản xuất, kinh doanh sau khi hồ sơ được đăng trên trang thông tin điện tử hoặc hệ thống dịch vụ công của cơ quan tiếp nhận.

Niêm yết công khai tại trụ sở khi chưa có website

Doanh nghiệp chưa có website có thể niêm yết bản công bố tại trụ sở. Vị trí niêm yết cần thuận tiện cho việc kiểm tra và phải sử dụng tài liệu thống nhất với hồ sơ chính thức. Bản niêm yết không nên thiếu trang, mờ chữ hoặc sử dụng bản dự thảo chưa được ký.

Doanh nghiệp nên ghi nhận thời điểm bắt đầu niêm yết bằng hình ảnh hoặc biên bản nội bộ để phục vụ hậu kiểm. Khi hồ sơ có thay đổi, bản niêm yết cũ phải được thay thế, tránh tồn tại song song nhiều phiên bản làm phát sinh nhầm lẫn.

Gửi hồ sơ tự công bố đến cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan tiếp nhận được xác định theo phân công của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và lĩnh vực quản lý sản phẩm. Doanh nghiệp không nên mặc nhiên nộp theo địa chỉ trụ sở nếu cơ chế địa phương xác định thẩm quyền theo cơ sở sản xuất hoặc đầu mối chuyên môn khác.

Trường hợp doanh nghiệp có từ hai cơ sở cùng sản xuất một sản phẩm, doanh nghiệp được lựa chọn một cơ quan quản lý tại địa phương có cơ sở sản xuất để nộp hồ sơ. Khi đã lựa chọn, những lần công bố tiếp theo phải tiếp tục nộp tại cơ quan đã chọn.

Lưu bằng chứng công khai để phục vụ công tác hậu kiểm

Doanh nghiệp cần lưu phiếu tiếp nhận, trạng thái hồ sơ, thông báo của cơ quan quản lý, đường dẫn đăng tải, ảnh chụp màn hình và tài liệu đã công khai. Đây là căn cứ chứng minh hồ sơ đã hoàn thành đúng trình tự trước khi sản phẩm lưu thông.

Nếu bán sản phẩm trên nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam, doanh nghiệp có trách nhiệm công khai hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng khi thực hiện kinh doanh. Vì vậy, bộ phận thương mại điện tử cũng phải được cung cấp đúng phiên bản hồ sơ để đăng tải và lưu trữ.

Sau tự công bố: Doanh nghiệp cần làm gì trước khi bán hàng?

Hoàn thiện nội dung nhãn hàng hóa trước khi lưu thông

Nhãn thực tế phải thống nhất với hồ sơ đã công bố. Doanh nghiệp cần kiểm tra tên, thành phần, định lượng, ngày sản xuất, hạn dùng, điều kiện bảo quản, thông tin đơn vị chịu trách nhiệm và cảnh báo nếu có.

Không nên in số lượng lớn nhãn trước khi hoàn tất việc phân loại và kiểm nghiệm. Nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu điều chỉnh tên hoặc doanh nghiệp phát hiện nội dung chưa phù hợp, toàn bộ nhãn đã in có thể phải sửa hoặc tiêu hủy, làm tăng chi phí đưa sản phẩm ra thị trường.

Lưu trữ hồ sơ và mẫu sản phẩm phục vụ truy xuất

Hồ sơ công bố, phiếu kiểm nghiệm, tiêu chuẩn, nhãn, chứng từ nguyên liệu và tài liệu sản xuất phải được lưu trữ có hệ thống. Mỗi lô sản phẩm cần có mã nhận diện để liên kết với ngày sản xuất, nguyên liệu và kết quả kiểm tra.

Doanh nghiệp nên lưu mẫu thành phẩm theo thời gian phù hợp với hạn sử dụng và mức độ rủi ro. Khi phát sinh phản ánh, mẫu lưu giúp doanh nghiệp kiểm nghiệm lại đúng lô thay vì chỉ dựa vào kết quả của mẫu từng dùng để công bố.

Kiểm soát chất lượng giữa các lô sản xuất

Phiếu kiểm nghiệm dùng trong hồ sơ chỉ trực tiếp phản ánh mẫu đã thử. Doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm các lô sau đáp ứng tiêu chuẩn công bố. Việc kiểm soát có thể được thực hiện bằng kiểm tra nguyên liệu, thông số sản xuất, kiểm nghiệm định kỳ và lấy mẫu đột xuất.

Tần suất kiểm nghiệm nên dựa trên mức độ rủi ro, độ ổn định của quy trình và dữ liệu lịch sử. Sản phẩm dễ hư hỏng, có hoạt chất hoặc thường xuyên thay đổi nguồn nguyên liệu cần được giám sát chặt hơn sản phẩm ổn định.

Theo dõi thay đổi về thành phần, quy cách và nhà sản xuất

Theo Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP, khi thay đổi tên sản phẩm, xuất xứ hoặc thành phần sản phẩm, trừ phụ liệu, doanh nghiệp phải công bố lại tiêu chuẩn áp dụng. Đối với những thay đổi khác, doanh nghiệp phải thông báo bằng văn bản đến cơ quan có thẩm quyền và được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi gửi thông báo.

Doanh nghiệp nên thiết lập quy trình nội bộ yêu cầu bộ phận pháp lý hoặc chất lượng phê duyệt trước mọi thay đổi. Nếu phòng mua hàng tự thay nguyên liệu hoặc bộ phận marketing đổi tên sản phẩm mà không rà soát hồ sơ, sản phẩm thực tế có thể không còn phù hợp với nội dung đã công bố.

Trạm cảnh báo: Những lỗi khiến quy trình tự công bố bị gián đoạn

Phân loại sai sản phẩm hoặc áp dụng sai hình thức công bố

Đây là lỗi có mức độ ảnh hưởng lớn nhất vì toàn bộ biểu mẫu, kiểm nghiệm và cách nộp có thể phải làm lại. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt không thể sử dụng thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng như thực phẩm thông thường.

Doanh nghiệp cần dựa trên thành phần, dạng sản phẩm, công dụng và nhóm người sử dụng. Không nên phân loại theo tên mà nhà cung cấp nước ngoài sử dụng hoặc theo cách đối thủ đang quảng cáo trên thị trường.

Kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu an toàn bắt buộc

Việc lựa chọn gói kiểm nghiệm chung có thể làm thiếu vi sinh, kim loại nặng, độc tố, dư lượng hoặc chỉ tiêu đặc thù. Quy định mới còn yêu cầu đánh giá sự phù hợp của cả chỉ tiêu chất lượng và chỉ tiêu an toàn, nên hồ sơ chỉ có một số phép thử cơ bản có thể chưa đáp ứng.

Trước khi gửi mẫu, doanh nghiệp cần có bảng chỉ tiêu kèm căn cứ và giới hạn. Nếu phòng thử nghiệm không thực hiện được một phép thử, phải tìm đơn vị khác có phạm vi phù hợp thay vì bỏ chỉ tiêu ra khỏi hồ sơ.

Thông tin giữa nhãn và bản tự công bố không đồng nhất

Các sai khác thường gặp gồm tên sản phẩm không giống nhau, tỷ lệ thành phần thay đổi, địa chỉ nhà sản xuất ghi thiếu hoặc hạn sử dụng trên nhãn dài hơn thời gian doanh nghiệp có dữ liệu chứng minh. Những điểm này có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu làm rõ và tạo rủi ro trong hậu kiểm.

Doanh nghiệp cần quản lý phiên bản tài liệu. Nhãn, phiếu kiểm nghiệm, tiêu chuẩn và bản công bố phải được khóa cùng một thời điểm, tránh mỗi bộ phận sử dụng một file khác nhau.

Công khai hồ sơ nhưng không gửi cơ quan quản lý

Theo cơ chế cũ, nhiều doanh nghiệp quen với việc đăng bản tự công bố trên website và gửi một bản đến cơ quan quản lý để lưu. Quy trình hiện hành yêu cầu nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền và chỉ đưa sản phẩm vào sản xuất, kinh doanh khi hồ sơ đã được cơ quan tiếp nhận đăng trên hệ thống.

Vì vậy, việc chỉ đăng trên website doanh nghiệp hoặc niêm yết tại trụ sở chưa hoàn thành toàn bộ trình tự. Doanh nghiệp cần theo dõi kết quả đăng tải của cơ quan tiếp nhận trước khi xuất bán sản phẩm.

Tóm tắt quy trình tự công bố sản phẩm từ A đến Z

Quy trình bắt đầu từ phân loại sản phẩm, xác định quy chuẩn và tiêu chuẩn áp dụng, chuẩn hóa công thức, kiểm nghiệm, hoàn thiện nhãn và lập hồ sơ. Sau đó, doanh nghiệp nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền, theo dõi quá trình tiếp nhận và chờ hồ sơ được đăng tải trên hệ thống trước khi sản phẩm được sản xuất, kinh doanh.

Cách gọi “tự công bố” vẫn dễ hiểu đối với doanh nghiệp, nhưng hồ sơ từ ngày 16/4/2026 cần được xây dựng theo thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng tại Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP.

Ba điểm doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi công khai hồ sơ

Ba điểm quan trọng nhất là sản phẩm đã được phân loại đúng hay chưa, phiếu kiểm nghiệm có đầy đủ chỉ tiêu và còn thời hạn hay không, thông tin giữa nhãn, tiêu chuẩn và bản công bố có thống nhất hay không. Chỉ cần một trong ba nội dung sai, doanh nghiệp có thể phải kiểm nghiệm hoặc lập lại hồ sơ.

Ngoài ra, cần xác nhận đúng cơ quan tiếp nhận và biểu mẫu hiện hành. Không nên sao chép hồ sơ của sản phẩm khác hoặc sử dụng bộ tài liệu được lập trước khi quy định năm 2026 có hiệu lực.

Khi nào nên tự thực hiện và khi nào cần đơn vị tư vấn?

Doanh nghiệp có bộ phận pháp lý hoặc chất lượng, sản phẩm thông thường và công thức rõ ràng có thể chủ động thực hiện. Tuy nhiên, người phụ trách cần có khả năng phân loại sản phẩm, đọc quy chuẩn, xây dựng chỉ tiêu và kiểm tra năng lực phòng thử nghiệm.

Sản phẩm có nhiều hoạt chất, thành phần nhập khẩu, công dụng sức khỏe, nhiều nhà máy hoặc chưa xác định được hình thức công bố nên được rà soát chuyên môn trước. Chi phí tư vấn ban đầu thường thấp hơn chi phí kiểm nghiệm lại, in lại nhãn hoặc thu hồi hồ sơ sau khi sản phẩm đã lưu thông.

Chủ động chuẩn hóa hồ sơ để sản phẩm lưu thông an toàn

Hồ sơ công bố không nên được xem là thủ tục hoàn thành một lần rồi lưu vào tủ. Đây là bộ tài liệu gốc để doanh nghiệp kiểm soát công thức, nguyên liệu, chất lượng, nhãn và hoạt động hậu kiểm trong suốt vòng đời sản phẩm.

Khi hồ sơ được xây dựng đúng từ đầu và cập nhật theo thay đổi thực tế, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, hạn chế nguy cơ bị yêu cầu bổ sung và chủ động chứng minh chất lượng khi cơ quan quản lý hoặc khách hàng kiểm tra.

Quy trình tự công bố chỉ được xem là hoàn chỉnh khi doanh nghiệp đã phân loại đúng sản phẩm, kiểm nghiệm phù hợp, lập hồ sơ thống nhất và thực hiện đầy đủ việc công khai, lưu trữ. Trong quá trình lưu hành, nếu có thay đổi về tên, thành phần, nhà sản xuất hoặc các nội dung quan trọng khác, doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ cập nhật hồ sơ. 

Bài mới nhất
Bổ sung kho vào giấy phép kinh doanh hóa chất
Bổ sung kho vào giấy phép kinh doanh hóa chất

Bài viết hướng dẫn rà soát việc bổ sung kho vào giấy phép kinh doanh hóa chất khi doanh nghiệp thuê hoặc sử dụng thêm địa điểm lưu trữ. Nội dung tập trung vào giấy tờ chứng minh quyền sử dụng kho, địa chỉ, diện tích, bố trí khu vực lưu trữ, danh mục hóa chất dự kiến để tại kho và các tài liệu an toàn liên quan. Doanh nghiệp cần kiểm tra tính phù hợp giữa đặc tính hóa chất với điều kiện kho, biển cảnh báo, phương tiện ứng phó sự cố và hồ sơ PCCC, môi trường nếu có liên quan. Bài viết cũng đề cập trường hợp kho thuộc đơn vị cho thuê và yêu cầu rà soát phạm vi trách nhiệm giữa các bên. Qua đó, doanh nghiệp có thể chuẩn bị phương án bổ sung kho có căn cứ và đồng bộ với hoạt động kinh doanh thực tế.

Giấy phép kinh doanh acetone
Giấy phép kinh doanh acetone

Bài viết hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ khi kinh doanh acetone, một dung môi phổ biến trong sản xuất và dịch vụ. Nội dung tập trung vào việc xác định mã CAS, quy cách bao bì, sản lượng và điều kiện lưu trữ. Do acetone dễ bay hơi và dễ cháy, doanh nghiệp cần kiểm tra thông gió, nguồn nhiệt, hệ thống PCCC, biển cảnh báo và thiết bị bảo hộ. Bài viết cũng đề cập tài liệu an toàn, phương án xử lý tràn đổ, hồ sơ kho và quy trình quản lý nhập xuất. Việc kiểm soát hơi dung môi và bố trí kho phù hợp giúp giảm rủi ro cháy nổ. Qua đó, doanh nghiệp có thể chuẩn bị giấy phép kinh doanh acetone theo hướng rõ ràng và phù hợp với quy mô hoạt động thực tế.

Chi phí xin giấy VSATTP tiệm bún phở TPHCM
Chi phí xin giấy VSATTP tiệm bún phở TPHCM

Chi phí xin giấy VSATTP tiệm bún phở TPHCM phụ thuộc nhiều vào mức độ hoàn thiện của bếp và hồ sơ hiện có. Một tiệm đã phân khu sơ chế, nấu nước dùng và bảo quản hợp lý sẽ có mức chuẩn bị khác với cơ sở phải cải tạo lại toàn bộ. Chi phí có thể phát sinh từ dụng cụ, thiết bị bảo quản, khu rửa, nguồn nước, hồ sơ nhân sự và dịch vụ hỗ trợ. Chủ quán nên tách rõ các khoản cần chi cho cải tạo, giấy tờ và tư vấn để dễ kiểm soát. Không nên chỉ so sánh một mức giá trọn gói mà bỏ qua phạm vi công việc. Khảo sát hiện trạng trước giúp xác định chính xác hơn những hạng mục cần làm và tránh đầu tư không cần thiết. Một bảng ngân sách chi tiết cũng giúp chủ quán chủ động hơn khi kết hợp chi phí thủ tục với chi phí khai trương.

Thẩm định VSATTP tiệm bún phở
Thẩm định VSATTP tiệm bún phở

Thẩm định VSATTP tiệm bún phở là quá trình đối chiếu điều kiện bếp thực tế với hồ sơ và quy trình cơ sở đang áp dụng. Các khu vực như sơ chế thịt, rửa rau, nấu nước dùng, chia món và rửa dụng cụ cần được bố trí rõ ràng. Tủ bảo quản, thiết bị, nguồn nước và khu xử lý rác cũng nên được kiểm tra trước. Hồ sơ nguyên liệu và nhân sự cần phản ánh đúng hoạt động thực tế tại quán. Chủ cơ sở nên tự rà soát trước theo từng công đoạn để phát hiện khu vực lộn xộn, dụng cụ chưa phân chia hoặc tài liệu còn thiếu. Không nên chỉ dọn dẹp trong ngày thẩm định mà bỏ qua quy trình thường ngày. Việc chuẩn bị có hệ thống giúp quán giảm áp lực, chủ động khắc phục các điểm chưa phù hợp và duy trì điều kiện ổn định hơn sau đó.

Khám sức khỏe nhân viên quán phở
Khám sức khỏe nhân viên quán phở

Khám sức khỏe nhân viên quán phở cần được quản lý cùng với các yêu cầu về vệ sinh cá nhân và thao tác trong bếp. Nhân viên có thể làm việc tại khu sơ chế, nấu nước dùng, trụng bánh, chia món hoặc phục vụ nên mức độ tiếp xúc với thực phẩm khá cao. Chủ quán nên lập danh sách nhân sự và lưu hồ sơ theo từng vị trí để dễ cập nhật khi tuyển mới hoặc thay đổi ca làm. Bên cạnh việc kiểm tra sức khỏe, nhân viên cần được hướng dẫn rửa tay, sử dụng trang phục phù hợp và xử lý tình huống khi không đủ điều kiện làm việc trực tiếp với thực phẩm. Hồ sơ chỉ có giá trị khi đi cùng việc thực hiện thực tế. Kết hợp quản lý sức khỏe, đào tạo và giám sát thao tác giúp tiệm phở kiểm soát tốt hơn yếu tố con người trong toàn bộ quá trình chế biến.

    Liên hệ tư vấn

    Xem nhiều nhất
    GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023
    GIẤY CHỨNG NHẬN ATTP CƠ SỞ SẢN XUẤT NEM CHUA 2023

    Giấy chứng nhận ATTP cơ sở sản xuất nem chua là tài liệu chứng nhận rằng đơn vị sản xuất đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng cường niềm tin của khách hàng và thị trường đối với sản phẩm nem chua của đơn vị.

    VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI
    VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM CHO CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH NẤM LINH CHI

    Vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất kinh doanh nấm linh chi. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe của người tiêu dùng, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc nghiên cứu và áp dụng các cách thức để ngăn chặn các nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình sản xuất và kinh doanh cũng rất quan trọng. Chỉ cần chú ý và thực hiện đầy đủ, cơ sở sản xuất và kinh doanh nấm linh chi hoàn toàn có thể đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

    Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan
    Xin cấp giấy chứng nhận y tế sản phẩm bánh bông lan

    MỤC LỤCGiấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm bánh bông lan là gì?Khi nào cần giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho bánh bông lan?Cách bố trí nhà xưởng đủ điều kiện xin giấy an toàn thực phẩm cho cơ sở sản xuất bánh bông lanĐiều kiện xin giấy phép VSATTP cơ […]

    QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?
    QUY ĐỊNH VỀ CÔNG BỐ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM NHƯ THẾ NÀO?

    Quy định về công bố chất lượng sản phẩm như thế nào? là một hệ thống các quy tắc và quy định pháp luật liên quan đến việc thông tin về chất lượng sản phẩm được công bố công khai. Mục đích của quy định này là đảm bảo tính minh bạch và niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm.

    Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu
    Mẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu

    MỤC LỤCGiấy chứng nhận lưu hành tự do là gì?Phân loại giấy chứng nhận lưu hành tự doGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa nhập khẩuGiấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩuMẫu chứng nhận lưu hành tự do- CFS nông sản xuất khẩu […]